Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-049
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Trợ từ khác: 等²、者、之、就是

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bài học này giới thiệu bốn trợ từ khác thường gặp ở trình độ HSK4: 等² (dùng để liệt kê cuối danh sách, nghĩa là "vân vân"), 者 (hậu tố chỉ người thực hiện hành động, tương đương "người..."), 之 (trợ từ trang trọng, tương đương 的, hoặc dùng trong các cụm từ cố định như 之间、之后、除此之外), và 就是 (dùng để nhấn mạnh hoặc trong cấu trúc nhượng bộ "cho dù...cũng...").

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng cuối danh sách liệt kê, tương đương "A, B, C, vân vân". Chỉ các mục cùng loại.

Công thức
A、B、C+
等(…)
Ví dụ minh họa
图书馆里有中文、英文、日文等语言的书。

[Túshūguǎn lǐ yǒu Zhōngwén, Yīngwén, Rìwén děng yǔyán de shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Hậu tố chỉ người thực hiện hành động hoặc có đặc điểm nào đó. Ví dụ:作者 (tác giả), 志愿者 (tình nguyện viên).

Công thức
Verb / Adj+
Ví dụ minh họa
他喜欢踢足球、打篮球、打网球等运动。

[Tā xǐhuān tī zúqiú, dǎ lánqiú, dǎ wǎngqiú děng yùndòng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Trợ từ sở hữu trang trọng, tương đương "của" (A của B). Ví dụ:父母之爱 (tình yêu của cha mẹ).

Công thức
A+
+
B
Ví dụ minh họa
他是这本书的作者,很有名。

[Tā shì zhè běn shū de zuòzhě, hěn yǒumíng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Các cụm từ cố định với 之. Ví dụ:之后 (sau đó), 之间 (giữa), 除此之外 (ngoài ra).

Công thức
X+
+
后/前/间/中/上/下
Ví dụ minh họa
作为一名记者,她经常出差。

[Zuòwéi yī míng jìzhě, tā jīngcháng chūchāi.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Nhấn mạnh xác định: "A chính là B". Ví dụ:他就是我的老师。(Anh ấy chính là thầy của tôi.)

Công thức
A+
就是+
B
Ví dụ minh họa
这是我跟朋友之间的小秘密。

[Zhè shì wǒ gēn péngyou zhījiān de xiǎo mìmì.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Cấu trúc nhượng bộ: "Cho dù...cũng...". Thể hiện quyết tâm không thay đổi dù có điều kiện khó khăn.

Công thức
就是+
(trạng huống)+
+
(kết quả)
Ví dụ minh họa
除此之外,你还有什么问题吗?

[Cǐ zhī wài, nǐ hái yǒu shénme wèntí ma?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

1. 等² (děng) — vân vân, etc.

Ý nghĩa và cách dùng
  • Dùng cuối danh sách các từ được liệt kê để chỉ "vân vân", "các thứ khác tương tự".
  • Có thể đi kèm vân vân hoặc không.
  • Cấu trúc

    `

    A、B、C + 等(...)

    `

    Lưu ý
  • Phía trước 等 thường là các danh từ cùng loại (trái cây, môn thể thao, quốc gia…).
  • Nếu muốn nhấn mạnh "vân vân", có thể nói 等等方面 hoặc thêm 什么的.
  • ---

    2. 者 (zhě) — người..., -er, -ist

    Ý nghĩa và cách dùng
  • Là hậu tố (suffix) gắn sau động từ hoặc tính từ để chỉ người thực hiện hành động hoặc có đặc điểm đó.
  • Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ chính thức.
  • Cấu trúc

    `

    Verb/Adj + 者

    `

    Ví dụ từ thường gặp

    | Từ | Nghĩa |

    |---|---|

    | 作者 (zuòzhě) | tác giả |

    | 读者 (dúzhě) | độc giả |

    | 记者 (jìzhě) | phóng viên |

    | 作者 (zuòzhě) | tác giả |

    | 学者 (xuézhě) | học giả |

    | 志愿者 (zhìyuànzhě) | tình nguyện viên |

    Lưu ý
  • 者 chỉ dùng với người, không dùng với vật.
  • ---

    3. 之 (zhī) — của, giữa, sau đó

    Ý nghĩa và cách dùng

    #### a) Dùng như trợ từ sở hữu (trang trọng, tương đương 的)

    `

    A + 之 + B

    `

    Ví dụ:父母之爱 (tình cha mẹ), 朋友之情 (tình bạn)

    #### b) Dùng trong các cụm từ cố định

    | Cụm từ | Nghĩa |

    |---|---|

    | 之间 | ở giữa, giữa hai bên |

    | 之后 | sau đó |

    | 之前 | trước đó |

    | 之上 | ở trên |

    | 之中 | trong số đó |

    | 除此之外 | ngoài ra,除此以外 |

    Lưu ý
  • 之 trong tiếng hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng thay thế hoàn toàn 的 trong giao tiếp hàng ngày.
  • ---

    4. 就是 (jiùshì) — chính là, cho dù...cũng

    Ý nghĩa và cách dùng

    #### a) Nhấn mạnh sự xác định: "chính là"

    `

    A + 就是 + B

    `

    Ví dụ:这就是我要找的那本书。

    #### b) Cấu trúc nhượng bộ: "cho dù...cũng..."

    `

    就是 + (trạng huống khó khăn) + 也 + (quyết tâm/khả năng)

    `

    Thường đi kèm 即使 để nhấn mạnh hơn.

    Lưu ý
  • Cấu trúc nhượng bộ với 就是 tương tự 即使…也…, nhưng 就是 mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    ❌ Lỗi 1: Dùng 等 ở đầu danh sách
  • 书、本子、笔我都买了。
  • ✅ 书、本子、笔我都买了。
  • 💡 luôn đặt cuối danh sách liệt kê, không đặt đầu.
  • ❌ Lỗi 2: Dùng 者 cho vật
  • ❌ 这本书的作者是桌子。(Sai逻辑)
  • ✅ 这本书的作者是一位中国作家。
  • 💡 chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.
  • ❌ Lỗi 3: Dùng 之 thay 的 trong giao tiếp hàng ngày
  • ❌ 我妈妈是老师。(Quá trang trọng cho khẩu ngữ)
  • ✅ 我妈妈是老师。
  • 💡 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cụm từ cố định (之间, 之后…),日常口语 nên dùng .
  • ❌ Lỗi 4: Nhầm 就 là và 就是 trong câu nhượng bộ
  • ❌ 就下雨,我也要去。
  • 就是下雨,我也要去。
  • 💡 Cấu trúc nhượng bộ phải dùng 就是…也…, không thể chỉ dùng 就.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Túshūguǎn lǐ yǒu Zhōngwén, Yīngwén, Rìwén děng yǔyán de shū.]

    02

    [Tā xǐhuān tī zúqiú, dǎ lánqiú, dǎ wǎngqiú děng yùndòng.]

    03

    [Tā shì zhè běn shū de zuòzhě, hěn yǒumíng.]

    04

    [Zuòwéi yī míng jìzhě, tā jīngcháng chūchāi.]

    05

    [Zhè shì wǒ gēn péngyou zhījiān de xiǎo mìmì.]

    06

    [Cǐ zhī wài, nǐ hái yǒu shénme wèntí ma?]

    07

    [Zhè jiùshì wǒ gēn nǐ shuōguo de nà ge rén.]

    08

    [Jiùshì yùdào zài dà de kùnnán, wǒ yě bú huì fàngqì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.