Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-003
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Cụm số-tính-lượng: 数词+形容词+量词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Đây là cấu trúc dùng để chỉ ra một thuộc tính cụ thể (thường là kích thước, hình dạng, v.v.) của đối tượng được đếm. Nó làm cho mô tả chi tiết và sinh động hơn so với việc chỉ dùng '数词 + 量词'.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc hoàn chỉnh khi danh từ được nhắc đến. Phần danh từ có thể lược bỏ nếu đã rõ từ ngữ cảnh.

Công thức
数词+
形容词+
量词 (+
名词)
Ví dụ minh họa
我买了三个大西瓜。

[Wǒ mǎi le sān gè dà xīguā.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Kết hợp với đại từ chỉ định để chỉ cụ thể đối tượng đang nói đến.

Công thức
这/那+
数词+
形容词+
量词
Ví dụ minh họa
请给我两条小鱼。

[Qǐng gěi wǒ liǎng tiáo xiǎo yú.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc **数词 + 形容词 + 量词** được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một đặc điểm nào đó của sự vật khi đếm. Tính từ nằm giữa số từ và lượng từ.

  • 大 (dà): lớn → 一个大苹果 (yí gè dà píngguǒ) - một quả táo lớn
  • 小 (xiǎo): nhỏ → 两只小猫 (liǎng zhī xiǎo māo) - hai con mèo nhỏ
  • 长 (cháng): dài → 一条长河 (yì tiáo cháng hé) - một dòng sông dài
  • 2. Các tính từ thường dùng

    Tính từ dùng trong cấu trúc này thường mô tả:

  • Kích thước: 大, 小, 长, 短, 粗, 细
  • Hình dạng: 圆, 方, 扁
  • Tốc độ/Thời gian: 快, 慢, 早, 晚
  • Mức độ: 好, 坏, 美, 丑
  • 3. Vị trí của '一 (yī)'

    Khi số từ là '一' và lượng từ bắt đầu bằng thanh 4, '一' phát âm thành 'yì' (降调). Ví dụ: 一条 → yì tiáo, 一个 → yí gè.

    4. Sử dụng với đại từ chỉ định

    Cấu trúc này có thể đứng sau **这 (zhè - cái này)** hoặc **那 (nà - cái đó)**:

  • 这两本厚书 (zhè liǎng běn hòu shū) - hai cuốn sách dày này
  • 那几个高个子 (nà jǐ gè gāo gèzi) - vài người cao kia
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Sai trật tự từ

    **Lỗi:** 一个苹果大

    **Đúng:** 一个大苹果

    **Giải thích:** Tính từ phải đứng TRƯỚC lượng từ, không phải sau danh từ.

    2. Dùng tính từ không phù hợp với lượng từ

    **Lỗi:** 一条大山 (一条 dùng cho vật dài, mỏng; núi thường dùng '座')

    **Đúng:** 一座大山 (yí zuò dà shān)

    3. Thiếu lượng từ

    **Lỗi:** 三大碗

    **Đúng:** 三大碗饭 (sān dà wǎn fàn) - cần có danh từ '饭' để xác định rõ

    4. Nhầm lẫn với '数量词' thông thường

    **Lỗi:** 想买两本书厚

    **Đúng:** 想买两本厚书

    **Giải thích:** Khi muốn mô tả, tính từ phải đi kèm ngay với danh từ nó sửa đổi.

    5. Sử dụng tính từ quá trừu tượng

    Không dùng các tính từ như '重要', '美丽' trong cấu trúc này. Chọn tính từ cụ thể, vật lý hơn.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01
    西

    [Wǒ mǎi le sān gè dà xīguā.]

    02

    [Qǐng gěi wǒ liǎng tiáo xiǎo yú.]

    03

    [Túshūguǎn lǐ yǒu hǎo jǐ běn hòu cídiǎn.]

    04

    [Tā hē le liǎng dà bēi kāfēi.]

    05

    [Zhè tiáo cháng qúnzi hěn piàoliang.]

    06

    [Wǒmen xūyào zhǎo yí gè kuài yìdiǎnr de fāngfǎ.]

    07

    [Māma mǎi le yì jīn xì miàntiáo.]

    08

    [Tā jiǎng le yí gè jiǎnduǎn de gùshi.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.