Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-005
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 既然……,就……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc câu nhân quả, dùng khi người nói lấy một sự việc đã biết, một lý do hiển nhiên hoặc một quyết định đã được xác nhận (A) làm tiền đề để đưa ra một kết luận, hành động hợp lý hoặc một đề nghị (B).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Đây là cấu trúc tổng quát nhất. Chủ ngữ ở mệnh đề "就" thường được lược bỏ nếu giống với mệnh đề "既然".

Công thức
既然+
(Chủ ngữ)+
[Sự việc đã biết / Lý do rõ ràng],就+
(Chủ ngữ)+
[Kết luận / Quyết định / Hành động].
Ví dụ minh họa
既然你已经决定了,我们就支持你。

[Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, wǒmen jiù zhīchí nǐ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc thường dùng để đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc suy luận về khả năng, dựa trên một sự thật đã được xác nhận. (Một khi đã là... / đã có... / có thể..., thì nên.../ có thể.../ sẽ...).

Công thức
既然+
是/有/能够+
...,就+
应该/可以/会+
...
Ví dụ minh họa
既然大家都没意见,就按这个方案做吧。

[Jìrán dàjiā dōu méi yìjiàn, jiù àn zhège fāng'àn zuò ba.]

Cấu trúc「得」

Cấu trúc dùng để chỉ ra hậu quả hoặc việc cần làm bắt buộc liên quan đến một ý định, quyết định đã được nêu ra. (Một khi đã muốn/ quyết định..., thì phải...).

Công thức
既然+
要/想/决定+
...,就+
必须/得+
...
Ví dụ minh họa
既然你想提高口语水平,就应该多和中国人交流。

[Jìrán nǐ xiǎng tígāo kǒuyǔ shuǐpíng, jiù yīnggāi duō hé Zhōngguó rén jiāoliú.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng "既然……,就……"

1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề:

  • Mệnh đề 1 (既然 + A): Đưa ra một sự thật đã biết, một lý do đã được xác nhận, hoặc một tình huống đã rõ ràng. Đây là nền tảng cho suy luận.
  • Mệnh đề 2 (就 + B): Đưa ra kết luận logic, quyết định, hành động kế tiếp hoặc lời đề nghị dựa trên nền tảng ở mệnh đề 1.
  • **Cách dịch sang tiếng Việt:** Thường được dịch là "Đã là... thì...", "Vì đã... cho nên...", "Một khi đã... thì...".

    2. Trật tự từ và cách dùng
  • "既然" đứng đầu câu, theo sau là lý do hoặc sự việc đã được xác định. Nó không thể đứng một mình mà không có mệnh đề theo sau.
  • "就" đứng đầu mệnh đề kết quả. "就" ở đây nhấn mạnh tính hợp lý, tất yếu của kết quả.
  • Chủ ngữ của mệnh đề "就" thường được lược bỏ nếu nó giống với chủ ngữ của mệnh đề "既然". Nếu khác, cả hai chủ ngữ đều cần được nêu rõ.
  • 3. Ngữ khí và tình huống sử dụng
  • Cấu trúc này có ngữ khí khách quan, hợp lý. Nó không chỉ đơn thuần nêu nguyên nhân-kết quả (như "vì... nên..."), mà còn mang hàm ý "trong hoàn cảnh này, điều B là điều nên làm hoặc tất yếu phải xảy ra".
  • Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng vừa phải, trong các tình huống thảo luận, đề nghị, hoặc giải thích một quyết định.
  • Nó nhấn mạnh rằng lý do (A) là hiển nhiên, không thể phủ nhận, do đó kết luận (B) là đương nhiên.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Nhầm lẫn với "因为……所以……"
  • Lỗi: "*因为我知道了真相,就决定告诉他。*" (Câu này dùng "因为...所以..." sẽ tự nhiên hơn nếu chỉ nêu nguyên nhân-kết quả đơn thuần).
  • Khắc phục: Phân biệt mục đích sử dụng:
  • "因为…所以…": Chỉ nêu rõ nguyên nhân và kết quả một cách trực tiếp. (Tôi bị ốm *vì* trời mưa).
  • "既然…就…": Lấy một sự thật đã rõ làm nền tảng để suy luận, quyết định, hoặc đề nghị. (Trời đã mưa, vậy thì ở nhà đi).
  • 2. Đặt sai vị trí chủ ngữ
  • Lỗi: "*既然你很忙,我就应该帮助你。*" (Đúng ngữ pháp nhưng nghe thiếu tự nhiên).
  • Khắc phục: Khi cả hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, nên đặt chủ ngữ trước "既然" hoặc lược bỏ ở mệnh đề sau.
  • Tự nhiên hơn: "*你既然很忙,我就应该帮助你。*" hoặc "*既然你很忙,我就应该帮助你。*"
  • 3. Sử dụng ngữ khí quá mạnh hoặc quá yếu
  • Lỗi: "*既然你说谎了,就不可原谅!*" (Nghe có vẻ quá gay gắt, trách cứ).
  • Khắc phục: "既然…就…" thường mang tính suy luận hợp lý, ít khi dùng để đổ lỗi trực tiếp. Có thể điều chỉnh cho phù hợp: "*既然你承认说谎了,就应该道歉。*" (Một khi bạn đã thừa nhận nói dối, thì nên xin lỗi).
  • 4. Bỏ qua mối liên hệ logic
  • Lỗi: "*既然今天是晴天,我就喜欢吃冰淇淋。*" (Mối liên hệ không thực sự logic và tất yếu).
  • Khắc phục: Đảm bảo mệnh đề B thực sự là một kết luận, quyết định hoặc hành động hợp lý dựa trên A. Sửa: "*既然今天是晴天,我们就去公园散步吧。*" (Trời đã đẹp vậy, mình ra công viên đi dạo đi).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, wǒmen jiù zhīchí nǐ.]

    02

    [Jìrán dàjiā dōu méi yìjiàn, jiù àn zhège fāng'àn zuò ba.]

    03

    [Jìrán nǐ xiǎng tígāo kǒuyǔ shuǐpíng, jiù yīnggāi duō hé Zhōngguó rén jiāoliú.]

    04

    [Jìrán zhè jiàn yīfu zhème guì, wǒmen jiù kànkan biéde ba.]

    05

    [Jìrán nǐ dāyìng le biérén, jiù yīnggāi zuò dào.]

    06

    [Jìrán wèntí yǐjīng jiějué le, wǒmen jiù bú bì zài tǎolùn le.]

    07

    [Jìrán dàjiā dōu lèile, jīntiān jiù zǎodiǎn xiūxi ba.]

    08

    [Jìrán tā shì nǐ de péngyǒu, nǐ jiù yīnggāi xiāngxìn tā.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.