Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-026
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 够……的

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "够……的" được dùng để nhấn mạnh rằng một mức độ, số lượng hay trạng thái là đủ, thỏa mãn yêu cầu hoặc có tính chất rõ rệt. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đôi khi pha chút hài hước/phàn nàn.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để nhận xét rằng chủ ngữ có mức độ của tính từ là đủ hoặc rất cao. VD: 今天够热的。(Hôm nay đủ nóng.)

Công thức
Subject+
+
Adjective+
Ví dụ minh họa
今天的作业够多的,我得赶紧做。

[Jīntiān de zuòyè gòu duō de, wǒ děi gǎnjǐn zuò.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Thêm "可" để nhấn mạnh hơn, thường thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục hoặc phàn nàn. VD: 他可够聪明的。(Cậu ấy quả thực đủ thông minh.)

Công thức
Subject+
+
+
Adjective+
Ví dụ minh họa
这个地方够安静的,很适合看书。

[Zhège dìfang gòu ānjìng de, hěn shìhé kàn shū.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dạng phủ định, ý nghĩa là "chưa đủ lắm", "không được ... cho lắm". VD: 这个解释不太够清楚的。(Lời giải thích này không đủ rõ ràng cho lắm.)

Công thức
Subject+
不太够+
Adjective+
Ví dụ minh họa
他的想法可够奇怪的,我完全不能理解。

[Tā de xiǎngfǎ kě gòu qíguài de, wǒ wánquán bù néng lǐjiě.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng**Quy tắc sử dụng chi tiết:**

**1. Cơ bản:**

Cấu trúc "够 + [Tính từ/Hành động] + 的" được dùng để:

  • Nhấn mạnh rằng một sự vật, sự việc đạt đến một mức độ đủ hoặc rất cao.
  • Phản ánh một đánh giá chủ quan rằng điều gì đó đã "đủ" theo một tiêu chuẩn nào đó.
  • **2. Các thành phần điền vào "……":**

  • Tính từ: Thường là tính từ đơn hoặc cụm tính từ. VD: 忙 (bận), 难 (khó), 远 (xa), 热闹 (náo nhiệt).
  • Động từ chỉ trạng thái: Một số động từ cũng có thể dùng trong cấu trúc này. VD: 受 (chịu đựng), 够受的 (đủ chịu đựng rồi, khó chịu lắm rồi).
  • **3. Các từ đi kèm và sắc thái:**

  • "够……的" đơn giản: Nhấn mạnh sự đủ đầy. VD: 这本书够厚的。 (Cuốn sách này đủ dày.)
  • "可……够……的": Nhấn mạnh hơn nữa, thường mang sắc thái kinh ngạc hoặc thán phục. VD: 这件事可够麻烦的。(Việc này quả thực đủ phiền phức.)
  • Dùng trong câu phủ định "不怎么够……的" hoặc "不太够……的": Có nghĩa là "không đủ lắm", "chưa đạt mức lắm". VD: 他的态度不太够诚恳的。(Thái độ của anh ta không đủ thành khẩn cho lắm.)
  • **4. Vị trí trong câu:**

    Thường được dùng ở vị trí vị ngữ sau chủ ngữ. Có thể dùng "的" ở cuối hoặc bỏ "的" đi vẫn được, nhưng có "的" nghe tự nhiên và nhấn mạnh hơn.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp**Lỗi thường gặp và cách sửa:**

    **Lỗi 1: Thiếu "的" ở cuối.**

  • ❌ 这条路够长。(Câu này đúng ngữ pháp nhưng thiếu sắc thái nhấn mạnh của cấu trúc)
  • ✅ 这条路够长的。(Con đường này đủ dài.) -> "的" nhấn mạnh nhận định "rất dài".
  • **Lỗi 2: Dùng với động từ không phù hợp.**

    Cấu trúc này không dùng với động từ hành động thông thường.

  • ❌ 我够学习的。(Tôi đủ học.) -> Sai ngữ pháp.
  • ✅ 我够努力的。(Tôi đủ chăm chỉ.) -> Dùng tính từ "努力" (chăm chỉ).
  • **Lỗi 3: Nhầm lẫn với "不够" (không đủ) mà quên "的".**

  • ❌ 时间不够。(Thời gian không đủ.) -> Câu này đúng nhưng không thuộc cấu trúc nhấn mạnh "够……的".
  • ✅ 时间不够用的。(Thời gian không đủ dùng.) -> "不够用的" là một cụm diễn đạt tự nhiên.
  • **Lỗi 4: Sử dụng sai ngữ cảnh.**

    Cấu trúc này mang tính nhận xét, đánh giá, không dùng để đặt ra yêu cầu.

  • ❌ 你要够努力的。(Bạn phải đủ chăm chỉ.) -> Nghe gượng ép, không tự nhiên.
  • ✅ 你要更努力。(Bạn phải chăm chỉ hơn.) -> Dùng "更" cho lời khuyên.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jīntiān de zuòyè gòu duō de, wǒ děi gǎnjǐn zuò.]

    02

    [Zhège dìfang gòu ānjìng de, hěn shìhé kàn shū.]

    03

    [Tā de xiǎngfǎ kě gòu qíguài de, wǒ wánquán bù néng lǐjiě.]

    04

    [Zhè bù diànyǐng gòu gǎnrén de, hǎoduō rén dōu kū le.]

    05

    [Nǐ shuō de gòu qīngchǔ de le, dàjiā dōu míngbái le.]

    06
    穿

    [Jīntiān de tiānqì kě gòu lěng de, yào duō chuān yīfu.]

    07

    [Tā zhège rén gù gùzhí de, nǐ gēn tā shuō yě méi yòng.]

    08

    [Zhège jiěshì bú tài gòu xiángxì de, nǐ néng zài shuō yí biàn ma?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.