Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-009
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Đại từ chỉ thị: 各、各位、各种、任何、此

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các đại từ chỉ thị này dùng để trỏ đến người, sự vật, hoặc khái niệm một cách tổng quát, không cụ thể. Chúng thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn viết, thay thế cho các đại từ phổ thông như 这个, 那个, 每个.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ từng thành viên trong một tập hợp, nhấn mạnh sự đa dạng, khác biệt của từng đơn vị.

Công thức
+
Danh từ (2 âm tiết)
Ví dụ minh họa
各位同学,请注意安全。

[Gè wèi tóngxué, qǐng zhùyì ānquán.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cách xưng hô lịch sự đối với một nhóm người, thường dùng trong phát biểu, họp hành.

Công thức
各位+
V-ing / Danh từ
Ví dụ minh họa
网上有各种各样的信息。

[Wǎng shàng yǒu gè zhǒng gè yàng de xìnxī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Chỉ toàn bộ các loại, mọi chủng loại của sự vật, hiện tượng.

Công thức
各种+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他去过世界各地的著名大学。

[Tā qù guò shìjiè gè dì de zhùmíng dàxué.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh không có ngoại lệ nào.

Công thức
任何+
Danh từ+
都/也+
Không/Chưa
Ví dụ minh họa
我没有发现任何问题。

[Wǒ méiyǒu fāxiàn rènhé wèntí.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Cách nói trang trọng của 这个 (cái này), dùng trong thông báo, văn bản pháp lý.

Công thức
+
Danh từ (văn viết)
Ví dụ minh họa
关于这件事,我没有任何意见。

[Guānyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu rènhé yìjiàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng chi tiết

1. 各 (gè) - Mỗi, các
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ từng cá nhân hoặc từng nhóm trong một tập hợp. Thường đi kèm với danh từ hai âm tiết hoặc động từ.
  • Vị trí: 各 + Danh từ (thường là 2 âm tiết) hoặc 各 + Động từ.
  • Ví dụ: 各国 (các nước), 各位 (mọi người), 各方面 (mọi mặt).
  • 2. 各位 (gè wèi) - Mọi người, quý vị
  • Ý nghĩa: Là một cách xưng hô lịch sự, trang trọng để gọi một nhóm người. Thường dùng trong phát biểu, hội nghị, hoặc văn bản.
  • Vị trí: Đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc ngữ xưng hô.
  • Lưu ý: Không dùng để chỉ một người, phải từ 2 người trở lên.
  • 3. 各种 (gè zhǒng) - Các loại, mọi loại
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ toàn bộ các chủng loại, hạng mục của một sự vật, hiện tượng.
  • Vị trí: 各种 + Danh từ. Danh từ theo sau thường là âm tiết đôi.
  • Ví dụ: 各种人 (mọi loại người), 各种原因 (nhiều nguyên nhân khác nhau).
  • 4. 任何 (rèn hé) - Bất kỳ, bất cứ
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ toàn bộ, không loại trừ một ngoại lệ nào. Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.
  • Vị trí: 任何 + Danh từ.
  • Lưu ý: Không dùng trong câu khẳng định đơn thuần (Ví dụ: sai nếu nói 我喜欢任何东西 - Thích mọi thứ). Thường đi với 都/也.
  • 5. 此 (cǐ) - Đây, này, việc này
  • Ý nghĩa: Là đại từ chỉ thị trang trọng của 这个 (cái này), dùng chủ yếu trong văn bản, thông báo, hợp đồng hoặc văn phong lịch sự.
  • Vị trí: 此 + Danh từ (ví dụ: 此事, 此人) hoặc đứng độc lập làm chủ ngữ (ví dụ: 此后, 由此).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Các lỗi sai thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa 各 và 每
  • Lỗi sai: 各 nhấn mạnh sự khác biệt của từng cá nhân trong tập hợp (mỗi người một vẻ), trong khi 每 nhấn mạnh tính tổng thể, không bỏ sót ai. Đôi khi học sinh dùng 每 thay cho 各 làm mất đi sắc thái đa dạng.
  • Cách khắc phục: Khi muốn nói "các nước (mỗi nước có chính sách riêng)" phải dùng 各国, không dùng 每国.
  • 2. Dùng sai 任何 trong câu khẳng định
  • Lỗi sai: *我看过任何电影。* (Tôi đã xem bất kỳ bộ phim nào). -> Câu này sai ngữ pháp trong tiếng Trung.
  • Cách khắc phục: 任何 thường đi với 都/也 trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Nên nói: 我没看过任何电影 (Tôi chưa xem bất kỳ bộ phim nào).
  • 3. Dùng 此 trong văn nói
  • Lỗi sai: *我不要此东西。* (Tôi không muốn cái này). -> Quá cứng nhắc và sai văn cảnh.
  • Cách khắc phục: 此 chỉ dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Trong văn nói hàng ngày, hãy dùng 这个.
  • 4. Kết hợp 各 với danh từ một âm tiết
  • Lỗi sai: *各人* (thay vì 每个人).
  • Cách khắc phục: 各 thường kết hợp với danh từ hai âm tiết (各国, 各地) hoặc dùng như 各位, 各个.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Gè wèi tóngxué, qǐng zhùyì ānquán.]

    02

    [Wǎng shàng yǒu gè zhǒng gè yàng de xìnxī.]

    03

    [Tā qù guò shìjiè gè dì de zhùmíng dàxué.]

    04

    [Wǒ méiyǒu fāxiàn rènhé wèntí.]

    05

    [Guānyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu rènhé yìjiàn.]

    06

    [Qǐng zài cǐ chù qiānzì.]

    07

    [Cǐ rén fēicháng cōngming, dànshì bù ài shuōhuà.]

    08

    [Gè guó wénhuà dōu yǒu gèzì de tèdiǎn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.

    Ngữ pháp tiếng Trung HSK 4: Đại từ chỉ thị: 各、各位、各种、任何、此 | Lenguro