Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-027
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu nhân quả: 既然……就……; 因为……所以……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu nhân quả表达原因和结果的句子。'因为……所以……' dùng để nêu nguyên nhân và kết quả thông thường. '既然……就……' dùng khi nguyên nhân đã được biết hoặc chấp nhận, từ đó đưa ra kết luận hoặc hành động hợp lý.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc nhân quả cơ bản: nêu nguyên nhân trước, kết quả sau. Dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc.

Công thức
因为+
Nguyên nhân, 所以+
Kết quả
Ví dụ minh họa
因为下雨了,所以我没去公园。

[Yīnwèi xià yǔ le, suǒyǐ wǒ méi qù gōngyuán.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Đảo ngược: nêu kết quả trước, sau đó giải thích nguyên nhân. Nhấn mạnh nguyên nhân.

Công thức
Kết quả+
是因为+
Nguyên nhân
Ví dụ minh họa
因为他生病了,所以今天没来上课。

[Yīnwèi tā shēng bìng le, suǒyǐ jīntiān méi lái shàngkè.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc nâng cao: 'Sở dĩ... là vì...'. Nhấn mạnh nguyên nhân một cách mạnh mẽ.

Công thức
之所以+
Kết quả, 是因为+
Nguyên nhân
Ví dụ minh họa
由于工作太忙,他很少回家看望父母。

[Yóuyú gōngzuò tài máng, tā hěn shǎo huí jiā kànwàng fùmǔ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Cấu trúc suy luận: dựa trên nguyên nhân đã được biết hoặc chấp nhận, đưa ra kết luận hoặc đề nghị hành động.

Công thức
既然+
Nguyên nhân (đã biết), 就+
Kết luận/Hành động
Ví dụ minh họa
既然你已经知道了,我就不多说了。

[Jìrán nǐ yǐjīng zhīdào le, wǒ jiù bù duō shuō le.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Cấu trúc khuyên nhủ: dùng '既然' với '应该' để đưa ra lời khuyên dựa trên tình huống đã biết.

Công thức
既然+
Nguyên nhân, 就应该+
Hành động
Ví dụ minh họa
既然大家都同意了,我们就这么做吧。

[Jìrán dàjiā dōu tóngyì le, wǒmen jiù zhème zuò ba.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giải thích chi tiết cách sử dụng

1. Cấu trúc '因为……所以……'

**Cách dùng:**

  • 因为 đặt ở đầu phần nguyên nhân (lý do)
  • 所以 đặt ở đầu phần kết quả
  • Đây là cấu trúc nhân quả phổ biến nhất trong tiếng Trung
  • Có thể dùng单独 (riêng lẻ): chỉ cần '因为' hoặc chỉ cần '所以'
  • **Vị trí:**

  • 因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả
  • Kết quả + 因为 + Nguyên nhân
  • 2. Cấu trúc '既然……就……'

    **Cách dùng:**

  • 既然 đặt ở đầu phần nguyên nhân đã được biết/chấp nhận
  • đặt ở đầu phần kết luận/hành động nên làm
  • Ngữ khí mạnh hơn '因为……所以……', mang tính suy luận
  • Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc đưa ra quyết định
  • **Ví dụ so sánh:**

  • 因为下雨了,所以我没去公园。(Trời mưa nên tôi không đi công viên) → Nêu sự thật
  • 既然下雨了,我们就别去了吧.(Trời mưa rồi, chúng ta đừng đi nữa) → Đưa ra đề nghị dựa trên sự thật
  • 3. Từ khóa phụ trợ
  • 之所以……是因为…… (Sở dĩ... là vì...) → nhấn mạnh nguyên nhân
  • 由于……因此…… → trang trọng hơn
  • 4. Phủ định
  • Phần nguyên nhân có thể dùng phủ định: 因为他没有来……
  • Phần kết quả có thể dùng phủ định: 所以我知道……
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn vị trí '因为' và '所以'
  • Sai: 所以下雨了,因为我没去公园
  • Đúng: 因为下雨了,所以我没去公园
  • Giải thích: '因为' luôn đi trước nguyên nhân, '所以' luôn đi trước kết quả
  • ❌ Lỗi 2: Dùng '既然……所以……'
  • Sai: 既然你来了,所以我很高兴
  • Đúng: 既然你来了,我就很高兴 / 因为你来了,所以我很高兴
  • Giải thích: '既然' đi với '就', không đi với '所以'
  • ❌ Lỗi 3: Dùng '因为……就……'
  • Sai: 因为很忙,我就不去了
  • Đúng: 因为很忙,所以我不去了 / 既然很忙,我就不去了
  • Giải thích: '因为' đi với '所以', '既然' đi với '就'
  • ❌ Lỗi 4: Quên dùng từ nối kết quả
  • Sai: 因为下雨了,我没去公园 (口语可以,书面语最好 có 所以)
  • Đúng: 因为下雨了,所以我没去公园
  • ❌ Lỗi 5: Nhầm lẫn ngữ cảnh sử dụng
  • Không nên dùng '既然……就……' khi nguyên nhân chưa được xác nhận
  • '既然'适合用 khi cả hai bên đều biết nguyên nhân đó
  • 💡 Mẹo nhớ:
  • 因为…所以… = Lý do → Kết quả (客观事实)
  • 既然…就… = Đã biết → Nên làm (推论建议)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Yīnwèi xià yǔ le, suǒyǐ wǒ méi qù gōngyuán.]

    02

    [Yīnwèi tā shēng bìng le, suǒyǐ jīntiān méi lái shàngkè.]

    03

    [Yóuyú gōngzuò tài máng, tā hěn shǎo huí jiā kànwàng fùmǔ.]

    04

    [Jìrán nǐ yǐjīng zhīdào le, wǒ jiù bù duō shuō le.]

    05

    [Jìrán dàjiā dōu tóngyì le, wǒmen jiù zhème zuò ba.]

    06

    [Jìrán nǐ lái le, jiù yīqǐ chīfàn ba.]

    07

    [Tā zhī suǒyǐ cízhí, shì yīnwèi duì gōngzī bù mǎnyì.]

    08

    [Jìrán míngtiān yào kǎoshì, jīnwǎn jiù yīnggāi hǎo hǎo fùxí.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.