Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-016
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Lượng từ danh sự mượn dùng: 脸、手、盒、屋子、桌子

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như 脸, 手) hoặc vật chứa (như 盒, 屋子, 桌子) có thể được mượn làm lượng từ để miêu tả số lượng, trạng thái hoặc mức độ đầy đặn của sự vật, hiện tượng.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng lấp đầy, bám đầy hoặc tràn ngập bề mặt/không gian của danh từ được mượn làm lượng từ.

Công thức
Số lượng+
脸/手/盒/屋子/桌子+
(的)+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他从外面跑回来,一脸的汗。

[Tā cóng wàimiàn pǎo huílái, yì liǎn de hàn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc này thường dùng để miêu tả kết quả của một hành động khiến bộ phận cơ thể (mặt, tay) bị dính đầy hoặc phủ đầy chất gì đó (mồ hôi, dầu mỡ, nước mắt...).

Công thức
Danh từ chỉ người+
动词+
+
脸/手+
(的)+
Danh từ
Ví dụ minh họa
修车以后,他弄了一手的油。

[Xiū chē yǐhòu, tā nòng le yì shǒu de yóu.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc này nhấn mạnh một không gian/vật chứa (hộp, phòng, bàn) chứa đầy đồ vật, âm thanh hoặc mùi vị.

Công thức
+
盒/屋子/桌子+
(的)+
Danh từ
Ví dụ minh họa
妈妈给我买了一盒巧克力。

[Māma gěi wǒ mǎi le yì hé qiǎokèlì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Khái quát chung

Các danh từ như 脸 (mặt), 手 (tay), 盒 (hộp), 屋子 (căn phòng), 桌子 (cái bàn) khi được mượn làm lượng từ thường mang ý nghĩa miêu tả sự vật lấp đầy, che kín hoặc bám đầy trên bề mặt hoặc không gian của danh từ đó. Cấu trúc thường thấy là: **Số lượng + Danh từ mượn + (的) + Danh từ chính**.

2. Phân loại và cách dùng từng từ
  • 脸 (liǎn - mặt): Dùng để chỉ lượng nước mắt, mồ hôi, bụi bẩn... phủ đầy mặt. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả sự mệt mỏi, khổ cực.
  • *Ví dụ:* 一脸的汗 (mặt đầy mồ hôi).
  • 手 (shǒu - tay): Dùng để chỉ lượng vật chất, dầu mỡ, bùn đất... bám đầy hai bàn tay. Thường gắn với kết quả của hành động lao động.
  • *Ví dụ:* 一手的油 (hai tay đầy dầu mỡ).
  • 盒 (hé - hộp): Dùng để chỉ lượng đồ vật được đựng trong hộp. Nhấn mạnh sự trọn vẹn, nguyên vẹn của một bộ/set đồ vật.
  • *Ví dụ:* 一盒糖 (một hộp kẹo).
  • 屋子 (wūzi - căn phòng): Dùng để chỉ lượng âm thanh, mùi vị, khói bụi... tràn ngập khắp căn phòng.
  • *Ví dụ:* 一屋子的烟 (một căn phòng đầy khói).
  • 桌子 (zhuōzi - cái bàn): Dùng để chỉ lượng đồ ăn, đồ vật bày biện, chất đầy trên mặt bàn.
  • *Ví dụ:* 一桌子的菜 (một bàn đầy đồ ăn).
  • 3. Đặc điểm ngữ pháp
  • Thường đi kèm với số lượng là "一" (một), nhưng không phải là số lượng chính xác mà là nhấn mạnh "một đầy", "một toàn bộ".
  • Hư từ "的" thường được thêm vào giữa lượng từ mượn và danh từ chính để nhấn mạnh sắc thái miêu tả, tuy nhiên có thể lược bỏ tùy ngữ cảnh.
  • Không dùng với danh từ trừu tượng không có hình thái vật lý.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Dùng sai sắc thái miêu tả
  • Sai: 他有一手好牌。 (Câu này dùng theo nghĩa đen của bài bạc, không thuộc phạm trù lượng từ mượn).
  • Đúng: 他摸了一手的油。 (Anh ấy dính đầy dầu mỡ hai tay).
  • *Giải thích:* Khi làm lượng từ, 手 phải miêu tả vật chất bám trên tay, không dùng cho khái niệm trừu tượng.
  • 2. Dùng sai vị trí của "的"
  • Sai: 一脸汗的。 (Sai vị trí "的").
  • Đúng: 一脸的汗。 (Mặt đầy mồ hôi).
  • *Giải thích:* "的" phải đứng sau lượng từ mượn và trước danh từ chính để nối kết và nhấn mạnh.
  • 3. Dùng với động từ thay vì danh từ
  • Sai: 他一脸的哭。 (Anh ấy khóc đầy mặt - sai ngữ pháp).
  • Đúng: 他一脸的泪。 (Mặt anh ấy đầy nước mắt).
  • *Giải thích:* Lượng từ mượn chỉ bổ nghĩa cho danh từ, không bổ nghĩa cho động từ.
  • 4. Nhầm lẫn giữa lượng từ mượn và danh từ thường
  • Sai: 我买了一盒子书。 (Tôi mua một hộp sách - sai cấu trúc).
  • Đúng: 我买了一盒书。 (Tôi mua một hộp sách).
  • *Giải thích:* "盒子" là danh từ chỉ vật chứa (cái hộp), còn "盒" là lượng từ mượn chỉ số lượng đựng trong hộp. Không dùng kèm "子" khi làm lượng từ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā cóng wàimiàn pǎo huílái, yì liǎn de hàn.]

    02

    [Xiū chē yǐhòu, tā nòng le yì shǒu de yóu.]

    03

    [Māma gěi wǒ mǎi le yì hé qiǎokèlì.]

    04

    [Tā gāng diǎn wán cài, fúwùyuán jiù duān lái le yì zhuōzi de cài.]

    05

    [Bié zài fángjiān lǐ chōu yān, huì nòng de yì wūzi de yān.]

    06

    [Kàn dào zhège gǎnrén de gùshi, tā liú le yì liǎn de lèi.]

    07

    [Háizimen zài shātān shàng wán, nòng de yì shǒu de shāzi.]

    08

    [Péngyou lái wǒ jiā zuòkè, wǒ zuò le yì zhuōzi de cài zhāodài tāmen.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.