Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-024
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Phó từ trình độ: 十分、更加、稍、稍微、尤其、多么

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Nhóm phó từ trình độ trong tiếng Trung HSK4 dùng để bổ sung ý nghĩa mức độ cho tính từ hoặc động từ. Các từ như 十分 (rất), 更加 (càng), 稍/稍微 (hơi), 尤其 (đặc biệt), 多么 (nhường nào) có sắc thái và vị trí sử dụng khác nhau, cần được phân biệt rõ để dùng chính xác trong giao tiếp.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ mức độ rất cao, thường đi với tính từ tích cực.

Công thức
Subject+
十分+
Adjective
Ví dụ minh họa
这个房间十分干净。

[Zhè ge fáng jiān shí fēn gān jìng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để so sánh, chỉ ra mức độ tăng lên so với trước đó hoặc so với một đối tượng khác.

Công thức
Subject+
更加+
Adjective / Verb Phrase
Ví dụ minh họa
下过雨后,空气更加清新了。

[Xià guò yǔ hòu, kōng qì gèng jiā qīng xīn le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để chỉ mức độ thấp, nhẹ. Thường kết hợp với 一点儿 hoặc 一些 ở cuối câu.

Công thức
Subject+
稍微+
Verb+
一点儿 / 一些
Ví dụ minh họa
这件衣服稍微大一点儿。

[Zhè jiàn yī fu shāo wēi dà yì diǎnr.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùnng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể trong một nhóm, chỉ ra mức độ đặc biệt.

Công thức
Subject+
尤其+
Adjective / Verb Phrase
Ví dụ minh họa
我喜欢吃水果,尤其喜欢苹果。

[Wǒ xǐ huan chī shuǐ guǒ, yóu qí xǐ huan píng guǒ.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng trong câu cảm thán, nhấn mạnh mức độ rất cao.

Công thức
Subject+
多么+
Adjective+
Ví dụ minh họa
这里的风景多么美啊!

[Zhè lǐ de fēng jǐng duō me měi a!]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Phân loại và cách dùng từng phó từ trình độ

**十分 (shí fēn) - Rất, vô cùng:**

  • Thường đứng trước tính từ mang sắc thái tích cực.
  • Không dùng với động từ tâm lý (như 喜欢, 想) trừ khi động từ đó mang tân ngữ là cụm danh từ phức tạp.
  • Không dùng trong câu nghi vấn.
  • **更加 (gèng jiā) - Càng, càng thêm:**

  • Dùng để so sánh mức độ, chỉ ra sự tăng lên về trình độ so với trước đó hoặc so với một đối tượng khác.
  • Thường đứng trước tính từ hoặc cụm động từ.
  • **稍 (shāo) / 稍微 (shāo wēi) - Hơi, một chút:**

  • Dùng để chỉ mức độ thấp.
  • Thường kết hợp với 一点儿 (một chút) hoặc 一些 (một số) ở cuối câu, hoặc kết hợp với 多 (nhiều) / 少 (ít) để chỉ số lượng.
  • **尤其 (yóu qí) - Đặc biệt:**

  • Dùng để nhấn mạnh một trường hợp, một đối tượng cụ thể trong một nhóm hoặc một tình huống rộng hơn.
  • Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
  • **多么 (duō me) - Nhường nào, bao nhiêu:**

  • Dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh mức độ cao.
  • Thường kết hợp với tính từ hoặc động từ trạng thái.
  • Thường đi kèm với từ cảm thán 啊 (a) ở cuối câu.
  • 2. Vị trí trong câu
  • Các phó từ trình độ này thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa (tính từ, động từ).
  • 尤其 có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh toàn bộ câu.
  • 3. Phủ định
  • 十分 và 更加 thường không đi với các từ phủ định như 不 hoặc 没. Nếu muốn nói "càng không..." dùng 更 (gèng) thay vì 更加.
  • 稍微 có thể đi với phủ định: 稍微+不/没+V (hơi không/hơi chưa...). Ví dụ: 稍微没注意 (hơi không chú ý).
  • 4. Dấu hiệu nhận biết
  • 十分, 更加: Mức độ cao, so sánh.
  • 稍, 稍微: Mức độ thấp, nhẹ.
  • 尤其: Nhấn mạnh sự đặc biệt.
  • 多么: Cảm thán, mức độ rất cao.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Lẫn lộn vị trí của 更加 và 十分
  • Sai: 这个电影十分我更喜欢。 (Vị trí sai)
  • Đúng: 这个电影我更加喜欢。 (Tôi càng thích bộ phim này hơn.)
  • Lý do: Phó từ trình độ phải đứng trước động từ/tính từ mà nó bổ nghĩa, không chen giữa chủ ngữ và động từ một cách tùy tiện.
  • 2. Dùng 十分 trong câu hỏi
  • Sai: 你的身体十分好吗?
  • Đúng: 你的身体很好吗? / 你的身体怎么样?
  • Lý do: 十分 mang sắc thái khẳng định mạnh, không dùng trong câu hỏi nghi vấn.
  • istakes: Dùng 十分 với động từ tâm lý đơn giản
  • Sai: 我十分喜欢。 (Thiếu tân ngữ)
  • Đúng: 我十分喜欢这本书。 (Tôi rất thích cuốn sách này.)
  • Lý do: 十分 thường cần tân ngữ hoặc tính từ mang sắc thái tích cực để câu tự nhiên.
  • 3. Dùng 稍微 với số lượng lớn
  • Sai: 稍微很多水。 (Sai cấu trúc)
  • Đúng: 稍微多喝点儿水。 (Hãy uống nhiều nước một chút.)
  • Lý do: 稍微 chỉ mức độ nhẹ, không dùng với số lượng tuyệt đối lớn. Thường dùng với 点儿/一些.
  • 4. Dùng 多么 trong câu kể
  • Sai: 他多么聪明。 (Thiếu dấu hiệu cảm thán)
  • Đúng: 他多么聪明啊! (Anh ấy thông minh nhường nào!)
  • -Lý do:** 多么 thường dùng trong câu cảm thán, cần có 啊 ở cuối câu để thể hiện sắc thái cảm xúc.

    5. Dùng 尤其 với sự so sánh sai đối tượng
  • 南方人喜欢吃米饭,尤其上海人。 (Cách nói tự nhiên)
  • Sai: 南方人喜欢吃米饭,尤其比北方人。 (Sai cấu trúc)
  • Lý do: 尤其 dùng để nhấn mạnh một bộ phận trong một tổng thể, không dùng để so sánh hai thực thể khác nhau.
  • 6. Dùng 更加 với phủ định
  • Sai: 我更加不喜欢他。 (Cách nói lủng củng)
  • 更加不喜欢 thực tế có thể dùng, nhưng trong HSK4, người bản xứ thường dùng 更不喜欢 (càng không thích hơn).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè ge fáng jiān shí fēn gān jìng.]

    02

    [Xià guò yǔ hòu, kōng qì gèng jiā qīng xīn le.]

    03

    [Zhè jiàn yī fu shāo wēi dà yì diǎnr.]

    04

    [Wǒ xǐ huan chī shuǐ guǒ, yóu qí xǐ huan píng guǒ.]

    05

    [Zhè lǐ de fēng jǐng duō me měi a!]

    06

    [Tā de bìng qíng shāo wēi hǎo yì xiē le.]

    07

    [Dà jiā dōu zhǔn bèi hǎo le, nǐ shāo wēi děng yì xià.]

    08

    [Tā shí fēn gǎn xiè dà jiā de bāng zhù.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.