Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-026
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 又……,又……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

“又……,又……” dùng để nối hai tính từ hoặc hai động từ, diễn tả hai đặc điểm cùng tồn tại hoặc hai hành động xảy ra (thường là cùng lúc hoặc liên tiếp). Có thể dùng với tính từ mô tả phẩm chất và với động từ mô tả hành động; cũng có thể phủ định từng phần bằng “又不……,又不……”.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để miêu tả một người/vật cùng có hai tính chất. Thường dùng cho tính từ ngắn (ví dụ: 又大又漂亮, 又高又帅).

Công thức
Subject+
+
Adj1+
+
Adj2
Ví dụ minh họa
他又高又帅。

[Tā yòu gāo yòu shuài.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để nối hai hành động của cùng một chủ thể, diễn tả hành động cùng xảy ra hoặc liên tiếp (ví dụ: 他又唱又跳, 今天又下雨又刮风).

Công thức
Subject+
+
Verb1+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
今天又下雨又刮风。

[Jīntiān yòu xià yǔ yòu guā fēng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc phủ định: diễn tả cả hai đặc điểm hoặc hành động đều không đúng (ví dụ: 他又不高,又不帅).

Công thức
又不+
Adj/Verb1+
,又不+
Adj/Verb2
Ví dụ minh họa
这个菜又便宜又好吃。

[Zhège cài yòu piányi yòu hǎochī.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

“又……,又……” là cấu trúc thông dụng để liệt kê hai đặc điểm hoặc hai hành động của cùng một chủ thể. Hai phần thường có ý nghĩa cùng tồn tại (cả hai đều đúng) hoặc mô tả hai hành động xảy ra.

Cách dùng theo loại từ
  • Với tính từ: biểu thị hai phẩm chất cùng có ở một người/vật.
  • Ví dụ mẫu: Subject + 又 + Adj1 + 又 + Adj2
  • Với động từ: nối hai hành động, thường diễn tả các hành động xảy ra cùng lúc hoặc liên tiếp.
  • Ví dụ mẫu: Subject + 又 + Verb1 + 又 + Verb2
  • Thời tố và trợ từ
  • Cấu trúc không tự động thay đổi thì; để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ, vẫn có thể dùng “又” + động từ + 了 或 kết hợp với trạng ngữ thời gian.
  • Ví dụ: 我今天又忘了带手机,又迟到了。
  • Phủ định
  • Có thể phủ định từng phần bằng “又不……,又不……”, dùng để nói “vừa không..., vừa không.../cả hai đều không”.
  • Ví dụ: 他又不高,又不帅。(Ý: Anh ta không cao, cũng không đẹp trai)
  • Lưu ý ngữ nghĩa
  • Hai phần có thể là tính từ trái ngược nhau (ví dụ: 又哭又笑 — vừa khóc vừa cười), vì thế ý nghĩa là cùng lúc có hai trạng thái.
  • Không nên dùng “又……,又……” để nối các mệnh đề phức tạp nhiều thành phần; cấu trúc phù hợp nhất với hai phẩm chất hoặc hai hành động ngắn.
  • Phân biệt với cấu trúc khác
  • “又……,又……” khác với “一边……,一边……” (làm hai việc cùng lúc) vì “一边……,一边……” nhấn mạnh hành động đồng thời; còn “又……,又……” nhấn mạnh hai đặc điểm cùng đúng hoặc hai hành động/ trạng thái tồn tại.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa liệt kê đặc điểm và nối mệnh đề

    Nhiều học viên cố nối hai mệnh đề dài bằng “又……,又……”, khiến câu trở nên cồng kềnh hoặc sai ngữ pháp. Giải pháp: giữ mỗi phần ngắn gọn (một tính từ hoặc một động từ + tân ngữ ngắn).

    2. Bỏ sót “又” trước phần thứ hai

    Sai: 他又高,帅。

    Đúng: 他又高又帅。

    Giải pháp: Luôn lặp “又” trước phần thứ hai khi nối hai thành phần (trừ trường hợp dùng dấu phẩy trong văn viết nhưng vẫn cần “又” trước thành phần thứ hai).

    3. Dùng “又” sai cho thì quá khứ lặp lại

    Sai: *我昨天又看电影。(khi muốn nói lần đầu)

    Gợi ý: Khi muốn nói đã xem lại (một lần nữa), “又” + động từ + 了 là đúng: 我昨天又看了那部电影。(tôi lại xem bộ phim đó hôm qua)

    Lưu ý: cấu trúc “又……,又……” vẫn có thể dùng để nêu hai hành động đã xảy ra: 我昨天又去商店,又见了朋友。

    4. Phủ định không đúng vị trí

    Sai: 他不又高又帅。

    Đúng: 他又不高,又不帅。

    Giải pháp: Khi phủ định, thêm “不” vào trước mỗi tính từ/động từ: 又不……,又不……

    5. Nối hai mệnh đề với chủ ngữ khác nhau

    Cấu trúc “又……,又……” thường áp dụng cho cùng một chủ ngữ. Nếu hai phần có chủ ngữ khác nhau, nên chia câu hoặc dùng liên từ khác.

    Nhìn chung: giữ cấu trúc ngắn gọn, đặt “又” trước mỗi thành phần được liệt kê, và khi phủ định thêm “不” cho từng phần.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā yòu gāo yòu shuài.]

    02

    [Jīntiān yòu xià yǔ yòu guā fēng.]

    03
    便

    [Zhège cài yòu piányi yòu hǎochī.]

    04

    [Tā gōngzuò yòu rènzhēn yòu xìxīn.]

    05

    [Tā yòu kū yòu xiào.]

    06

    [Nà ge háizi yòu cōngmíng yòu kāixīn.]

    07

    [Diànyǐng yòu cháng yòu wúliáo.]

    08

    [Wǒ jīntiān yòu wàngle dài shǒujī, yòu chídào le.]

    09

    [Tā yòu bù gāo, yòu bù shuài.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.