Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-055
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Lượng từ động từ: 口、回、遍、声

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt: 口、回、遍、声 là những 'lượng từ động từ' (hoặc từ chỉ số lần/đơn vị hành động) dùng kèm sau động từ để chỉ số lần, mức độ hoàn thành hoặc dạng hành động: 口 (một ngụm/miếng), 遍 (làm trọn vẹn một lượt), 回 (lần/occurrence), 声 (một tiếng/ngắn).

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng 口 để chỉ một miếng/ngụm; thường dùng với đồ ăn/uống. Ví dụ: 喝了一口水。

Công thức
Subject+
Verb+
+
Number+
+
Object
Ví dụ minh họa
我喝了一口水。

[Wǒ hē le yí kǒu shuǐ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng 遍 để chỉ làm trọn vẹn một lượt (từ đầu đến cuối). Ví dụ: 看了三遍电影。

Công thức
Subject+
Verb+
+
Number+
+
Object
Ví dụ minh họa
我吃了一口苹果。

[Wǒ chī le yí kǒu píngguǒ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng 回 để chỉ số lần/occurrence; thường dùng với các hành động lặp lại hoặc diễn biến. Ví dụ: 问了两回。

Công thức
Subject+
Verb+
+
Number+
Ví dụ minh họa
我看了两遍电影。

[Wǒ kàn le liǎng biàn diànyǐng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng 声 để chỉ một tiếng/âm thanh ngắn; thường không cần tân ngữ. Ví dụ: 她笑了一声。

Công thức
Subject+
Verb+
+
Number+
Ví dụ minh họa
你看过这本书几遍?

[Nǐ kàn guo zhè běn shū jǐ biàn?]

5

Cấu trúc mẫu 5

Cách phủ định phổ biến khi nói về việc chưa thực hiện hành động với số lần/đơn vị. Ví dụ: 他没有叫一声就走了。

Công thức
Subject+
没有+
Verb+
Number+
(量词)+
(Object)
Ví dụ minh họa
他叫了一声,大家都看过来。

[Tā jiào le yí shēng, dàjiā dōu kàn guòlái.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan
  • Những lượng từ này đứng sau động từ (thường cùng với số từ) để chỉ số lần hoặc cách thực hiện hành động. Cấu trúc phổ biến: Subject + Verb + (了) + Number + 量词 + (Object).
  • Thứ tự: động từ → (了) → số + lượng từ → (tân ngữ). Ví dụ: 看了三遍书、喝了一口水。
  • 口 (kǒu)
  • Nghĩa: một miếng / một ngụm / một miếng ăn uống.
  • Dùng với hành động ăn, uống, ngậm: 喝了一口水、吃了一口面包。
  • Thường phải có tân ngữ (đồ uống, đồ ăn...) sau lượng từ: 喝了一口水 (không nói *喝了一口* mà không rõ đối tượng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng).
  • 遍 (biàn)
  • Nghĩa: một lượt hoàn chỉnh, làm hành động từ đầu đến cuối một lần.
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm trọn vẹn: 看了一遍电影、读了一遍课文。
  • So sánh với 次: 遍 nhấn mạnh tính “toàn bộ/đầy đủ” của một lượt; 次 chỉ số lần đơn thuần.
  • 回 (huí)
  • Nghĩa: lần/occurrence; có thể dùng với nhiều hành động lặp lại, đôi khi mang sắc thái “lần diễn ra/diễn biến”.
  • Ví dụ: 问了两回、想了一回(nghĩ了一会儿)。
  • 回 thường nhẹ, dùng được với những hành động ngắn hoặc lặp lại; đôi khi hơi giống 次 nhưng có sắc thái khác nhau theo ngữ cảnh.
  • 声 (shēng)
  • Nghĩa: một tiếng, một âm thanh ngắn (thường dùng với gọi, kêu, cười, thở, la): 叫了一声、笑了一声、叹了一声。
  • Thường không cần tân ngữ: 他叫了一声 / 她笑了一声。
  • Phủ định và nghi vấn
  • Phủ định thường dùng 没(有) + Verb + Number + 量词: 他没有叫一声就走了。
  • Hỏi: 你看过这本书几遍?/ 你喝了一口吗?(câu hỏi cho số lần hoặc xác nhận hành động)
  • Một số lưu ý vị trí
  • Verb + 了 + Number + 量词 + Object: 我看了两遍电影。
  • Với 声 thường là Verb + 了 + Number + 声 (không có tân ngữ): 她笑了一声。
  • Không phải tất cả động từ đều kết hợp được với mọi lượng từ; cần xem nghĩa và tính chất hành động (âm thanh, miếng ăn, hành động hoàn chỉnh, số lần).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Dùng sai lượng từ cho loại hành động
  • Sai: 我喝了两遍水。(không hợp vì 喝水 thường dùng 口 cho số lượng nhỏ)
  • Đúng: 我喝了两杯水 / 我喝了两口水。
  • Cách tránh: xét động từ — nếu là hành động tạo ra âm thanh thì nghĩ đến 声, nếu là hành động làm trọn vẹn một lượt thì nghĩ đến 遍, nếu là ngụm/miếng thì 口.
  • 2. Nhầm 遍 và 次
  • 遍 nhấn mạnh toàn bộ một lượt; 次 chỉ số lần.
  • Ví dụ nhầm: 我看了三次电影(không rõ là xem trọn bộ hay chỉ ba lần xem phần nào đó)vs 我看了三遍电影(nhấn mạnh xem trọn phim ba lượt)。
  • Cách tránh: dùng 遍 khi muốn nói "một lượt hoàn chỉnh", dùng 次 khi chỉ đơn giản đếm lần.
  • 3. Bỏ tân ngữ khi cần
  • Sai: 他喝了一口。 (thiếu đối tượng, có thể hiểu nhưng thường cần nói rõ nếu không rõ ngữ cảnh)
  • Đúng: 他喝了一口水。
  • Cách tránh: nếu động tác liên quan đến đồ ăn/uống thì thêm tân ngữ.
  • 4. Dùng 回 không phù hợp
  • 回 có nghĩa là "lần" nhưng không thay mọi trường hợp cho 次/遍. Ví dụ: "看了两回电影" có thể nghe cũ hoặc vùng miền; dùng 看了两次/两遍 an toàn hơn.
  • Cách tránh: sử dụng 次/遍 nếu không chắc về sắc thái "回".
  • 5. Chú ý vị trí 了 và trật tự từ
  • Sai: 我看两遍了电影。
  • Đúng: 我看了两遍电影。
  • Cách tránh: đặt 了 ngay sau động từ (nếu có), rồi đến số + lượng từ.
  • 6. Phủ định với lượng từ
  • Phủ định thường là 没(有) + Verb + Number + 量词; tránh dùng 不 + Verb + Number + 量词 nếu muốn nói chưa làm hành động trong quá khứ.
  • Ví dụ đúng: 他没有叫一声就走了。
  • Kết luận: quan sát tính chất hành động (âm thanh, miếng/ngụm, hoàn chỉnh, chỉ số lần) để chọn 口 / 遍 / 回 / 声; sử dụng trật tự Verb + 了 + Number + 量词 + Object.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ hē le yí kǒu shuǐ.]

    02

    [Wǒ chī le yí kǒu píngguǒ.]

    03

    [Wǒ kàn le liǎng biàn diànyǐng.]

    04

    [Nǐ kàn guo zhè běn shū jǐ biàn?]

    05

    [Tā jiào le yí shēng, dàjiā dōu kàn guòlái.]

    06

    [Tā méi yǒu jiào yí shēng jiù zǒu le.]

    07

    [Wǒ wèn le tā liǎng huí, tā yě bù zhīdào.]

    08

    [Tā liànxí le sān biàn hànzì.]

    09

    [Wǒ xiǎng le yí huí zài juédìng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.