Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-005
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Động từ/cụm động từ, tính từ/cụm tính từ làm chủ ngữ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trình bày cách dùng động từ/cụm động từ hoặc tính từ/cụm tính từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu tiếng Trung. Ở HSK3, các cụm động từ hoặc tính từ có thể trực tiếp làm chủ ngữ mà không cần danh từ hóa bằng 的 hoặc thêm từ ngữ đặc biệt; tiếp theo là vị ngữ (thường là tính từ, cụm từ chỉ lợi ích, hoặc động từ khi có trợ động từ).

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cụm động từ làm chủ ngữ, theo sau là trạng từ độ (很) và tính từ làm vị ngữ. Ví dụ: 吃早饭很重要。

Công thức
V(+O)+
+
Adj
Ví dụ minh họa
吃早饭很重要。

[Chī zǎofàn hěn zhòngyào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định vị ngữ tính từ khi chủ ngữ là cụm động từ. Ví dụ: 学习汉语不容易。

Công thức
V(+O)+
+
Adj (phủ định)
Ví dụ minh họa
学习汉语不容易。

[Xuéxí hànyǔ bù róngyì.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cụm động từ làm chủ ngữ, theo sau là trợ động từ chỉ khả năng, kết quả hoặc yêu cầu. Ví dụ: 听音乐可以放松。

Công thức
V(+O)+
可以/会/要+
V
Ví dụ minh họa
看电影很有意思。

[Kàn diànyǐng hěn yǒuyìsi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả lợi ích của hành động (chủ ngữ là cụm động từ). Ví dụ: 做运动对身体有好处。

Công thức
V(+O)+
+
N+
有好处/有帮助
Ví dụ minh họa
听音乐可以放松。

[Tīng yīnyuè kěyǐ fàngsōng.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Tính từ hoặc cụm tính từ làm chủ ngữ; có thể miêu tả trạng thái trực tiếp hoặc dùng 让 kết quả cho người. Ví dụ: 安静很重要。干净让人舒服。

Công thức
Adj+
+
Adj/Adj+
+
+
Adj
Ví dụ minh họa
做运动对身体有好处。

[Zuò yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Khi muốn danh từ hóa động từ để nói về người hoặc việc, dùng V + 的 + 名词: 吃早饭的人/吃早饭的事情。

Công thức
V+
+
(名词)
Ví dụ minh họa
迟到很不礼貌。

[Chídào hěn bù lǐmào.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan
  • Trong tiếng Trung, một động từ hoặc cả một cụm động từ (ví dụ: 吃早饭、看电影、做运动) có thể trực tiếp đóng vai trò chủ ngữ mà không cần danh từ hóa. Ví dụ: "吃早饭很重要。"
  • Tính từ hoặc cụm tính từ (ví dụ: 安静、干净) cũng có thể đứng làm chủ ngữ: "安静很重要。"
  • Các cấu trúc thường gặp
  • [V(+O)] + 很/很不 + Adj
  • Ví dụ: 吃早饭很重要。学习汉语不容易。
  • [V(+O)] + 可以/会/要 + V
  • Ví dụ: 听音乐可以放松。开车要小心。
  • [V(+O)] + 对 + Noun/Pronoun + 有好处/有帮助
  • Ví dụ: 做运动对身体有好处。
  • [Adj] + 很 + Adj/Predicate 或 [Adj] + 让 + 人 + Adj
  • Ví dụ: 安静很重要。干净让人舒服。
  • Vấn đề về từ '是' và danh từ hóa
  • Không dùng "是" trực tiếp trước tính từ khi chủ ngữ là cụm động từ hay tính từ: *吃早饭是重要。* (sai) → đúng: "吃早饭很重要。" hoặc có thể dùng danh từ hóa: "吃早饭是很重要的。" nhưng câu này ít dùng, và "吃早饭是重要的" nghe nặng về nhấn mạnh/khẳng định.
  • Nếu muốn danh từ hóa động từ để chỉ người hoặc sự việc thực hiện hành động, dùng cấu trúc V + 的 + (名词): "吃早饭的人很多。" (những người ăn sáng có nhiều)
  • Phủ định
  • Phủ định với tính từ dùng 不/没来 phủ định vị ngữ: "学习汉语不容易。"
  • Phủ định toàn bộ hành động có thể dùng 不 + V: "不吃早饭不好。" hoặc dùng 否定 vị ngữ: "不吃早饭对身体不好。"
  • Trợ động từ và cụm từ kết hợp
  • Động từ/cụm động từ làm chủ ngữ có thể theo sau bởi trợ động từ hoặc cụm vị ngữ: 可以/会/要/对...有好处 等。例如: "做运动对身体有帮助。"
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp và cách tránh

    1) Dùng '是' trước tính từ một cách trực tiếp

  • Sai: *吃早饭是重要。*
  • Đúng: 吃早饭很重要。 hoặc 吃早饭是很重要的(phổ biến ít hơn, mang sắc thái nhấn mạnh).
  • Nguyên nhân: trong tiếng Trung, tính từ thường đi kèm với trạng từ (很) hoặc được nominalize bằng cách thêm 的 ở cuối khi dùng với 是.
  • 2) Thêm 的 sai chỗ làm mất nghĩa

  • Sai: *吃早饭的是重要。*
  • Vì sao: Cấu trúc V + 的 thường dùng để biến động từ thành cụm định ngữ cho danh từ (ví dụ: 吃早饭的人)。Không nên thêm 的 ngay sau cụm động từ khi mục đích chỉ là làm chủ ngữ chung.
  • 3) Không phân biệt khi phải danh từ hóa

  • Nếu muốn nói "những việc/những người...", dùng V + 的 + 名词: 吃早饭的人很多 / 吃早饭的事情很重要。
  • Nếu chỉ nói về hành động/chủ đề chung, không cần 的: 吃早饭很重要。
  • 4) Phủ định sai vị ngữ

  • Sai: *吃早饭不重要。* (câu này có thể hiểu nhưng thường nghe thiếu tự nhiên so với "吃早饭不太重要" hoặc "不吃早饭对身体不好")
  • Lời khuyên: Chọn phủ định phù hợp (不/没) và có thể thêm 程度副词 (很/太/不太) để rõ nghĩa.
  • 5) Dùng cấu trúc dành cho danh từ thay cho cụm động từ

  • Sai: *看电影的人有意思。* (câu này nói "những người xem phim thì thú vị"—khác nghĩa)
  • Lời khuyên: Kiểm tra xem bạn muốn nói về hành động/chủ đề (看电影很有意思) hay về người thực hiện hành động (看电影的人很有意思)。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Chī zǎofàn hěn zhòngyào.]

    02

    [Xuéxí hànyǔ bù róngyì.]

    03

    [Kàn diànyǐng hěn yǒuyìsi.]

    04

    [Tīng yīnyuè kěyǐ fàngsōng.]

    05

    [Zuò yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù.]

    06

    [Chídào hěn bù lǐmào.]

    07

    [Ānjìng hěn zhòngyào.]

    08

    [Gānjìng ràng rén shūfu.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.