Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-045
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: X什么(啊)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu câu hỏi thông dụng cho đối tượng hoặc nội dung hành động: đặt từ để hỏi "什么" sau động từ (kèm hoặc không kèm trợ từ ngữ khí "啊") để hỏi "(làm) cái gì?" hoặc diễn đạt ngạc nhiên, trách móc.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: `什么` đứng sau động từ để hỏi về đối tượng/hành động. `啊` là trợ từ ngữ khí tuỳ chọn để biểu cảm.

Công thức
Subject+
Verb+
什么 (+
啊)
Ví dụ minh họa
你在做什么啊?

[Nǐ zài zuò shénme a?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để hỏi hành động đang diễn ra: 'đang làm gì'.

Công thức
Subject+
+
Verb+
什么 (+
啊)
Ví dụ minh họa
你干什么啊?

[Nǐ gàn shénme a?]

3

Cấu trúc mẫu 3

`干` là động từ thân mật/đàm thoại, thường dùng trong hội thoại và đôi khi có sắc thái trách móc.

Công thức
Subject+
+
什么 (+
啊)
Ví dụ minh họa
你看什么啊?

[Nǐ kàn shénme a?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng khi phủ định toàn bộ: 'không... gì cả' (ví dụ: 我什么也没做). Cấu trúc này khác với câu hỏi nhưng liên quan vì có `什么`.

Công thức
Subject+
什么+
也/都+
Negation
Ví dụ minh họa
你说什么啊?

[Nǐ shuō shénme a?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Mô tả chung

Mẫu "X 什么(啊)" thường dùng để hỏi vật/đối tượng của hành động: đặt `什么` ngay sau động từ. Cuối câu có thể thêm trợ từ ngữ khí `啊` để làm câu thân mật hơn, thể hiện ngạc nhiên, giận, mềm mỏng... Tùy ngữ cảnh (giọng điệu) câu có thể là câu hỏi thật sự hoặc câu hỏi tu từ (rhetorical).

Cách dùng (chi tiết)

  • Cấu trúc căn bản: `Subject + Verb + 什么`.
  • Ví dụ: `你吃什么?` = Bạn ăn gì?
  • Dùng với trợ động từ đang diễn ra: `Subject + 在 + Verb + 什么`.
  • Ví dụ: `你在做什么?` = Bạn đang làm gì?
  • Dùng với động từ thân mật/đàm thoại `干` (gàn): `Subject + 干 + 什么` — thường dùng trong hội thoại, có khi mang sắc thái trách móc.
  • Ví dụ: `你干什么啊?` = Bạn đang làm gì thế (ấy)?/Bạn làm cái gì vậy (mang vẻ khó chịu)?
  • Thêm trợ từ ngữ khí `啊`: `啊` làm câu mềm hơn hoặc thể hiện cảm xúc (ngạc nhiên, khó chịu, giục giã). Có thể để hoặc không.
  • Ví dụ: `你说什么啊?` (ngạc nhiên hoặc không tin) so với `你说什么?` (trung tính hơn).
  • Các điểm chú ý khác

  • `什么` đứng sau động từ để hỏi đối tượng; nếu `什么` đứng đầu câu là dạng câu hỏi trực tiếp: `什么东西?`/`什么事?`.
  • Khi phủ định với `什么`, thường kết hợp `也/都` và phủ định: `我什么也没做` (Tôi gì cũng không làm). Đây là cấu trúc khác (phủ định toàn bộ) chứ không phải câu hỏi.
  • Tránh dùng `什么` thay cho `为什么` (tại sao). `什么` hỏi "cái gì", `为什么` hỏi "tại sao".
  • Trong ngữ cảnh trang trọng/viết, tránh dùng `干什么` và lược `啊` quá nhiều; dùng `做什么` hoặc `在做什么` thay thế.
  • Ngữ điệu

  • Lên giọng cuối câu -> câu hỏi thật sự.
  • Hạ giọng hoặc giọng mạnh kèm `啊` -> thể hiện giận dữ hoặc trách móc.
  • Cách chuyển ngữ lịch sự

  • Thêm từ ngữ lịch sự: `请问,你在吃什么?` hoặc sử dụng danh xưng/ kính ngữ: `您在看什么?`
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách tránh

  • Lỗi: Đặt sai vị trí `什么`.
  • Sai: `什么你在做?` / Đúng: `你在做什么?`
  • Giải thích: `什么` làm tân ngữ và phải đứng sau động từ.
  • Lỗi: Dùng `什么` thay cho `为什么`.
  • Ví dụ sai: `你什么迟到?` (không đúng) -> Đúng: `你为什么迟到?`
  • Giải thích: `什么` hỏi về "cái gì", `为什么` hỏi nguyên nhân.
  • Lỗi: Dùng quá nhiều từ ngữ địa phương/đàm thoại trong văn viết.
  • Ví dụ: `你干什么啊?` phù hợp hội thoại; trong văn viết nên dùng `你在做什么?` hoặc `你做什么?`.
  • Lỗi: Bỏ quên `也/都` khi muốn nói phủ định hoàn toàn với `什么`.
  • Ví dụ sai: `我什么没做` (không đúng) -> Đúng: `我什么也没做` hoặc `我什么都没做`.
  • Lỗi: Nhầm lẫn ngữ điệu khi dùng `啊`.
  • Lời khuyên: Luyện nghe/trực quan để phân biệt khi `啊` làm mềm câu (bè bạn thân) hay khi biểu thị trách móc; trong viết cần hạn chế.
  • Mẹo tránh sai

  • Nhớ quy tắc: Động từ + 什么 (tân ngữ) chứ không đảo trật tự.
  • Phân biệt rõ `什么` (cái gì) và `为什么` (tại sao).
  • Khi cần lịch sự hoặc viết, thay `干什么` bằng `在做什么` hoặc `做什么`.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ zài zuò shénme a?]

    02

    [Nǐ gàn shénme a?]

    03

    [Nǐ kàn shénme a?]

    04

    [Nǐ shuō shénme a?]

    05

    [Tā zhǎo shénme?]

    06

    [Nǐ chī shénme a?]

    07

    [Nǐ xiǎng shénme a?]

    08

    [Wǒ shénme yě méi zuò a.]

    09

    [Nǐ dàodǐ xiǎng shénme a?]

    10

    [Nǐ mǎi shénme a?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.