Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Giới từ: 向²、为了、为²、把、被、根据
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giới từ và cấu trúc câu quan trọng trong HSK3: cách dùng 向 (chỉ hướng hoặc đối tượng), 为了 (chỉ mục đích), 为 (chỉ lợi ích/đối tượng, trang trọng hơn), 把 (cấu trúc xử lý tân ngữ), 被 (thể bị động) và 根据 (dựa trên).
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng 向 để chỉ hướng hoặc đối tượng nhận hành động (hỏi, học, 说, 道歉, 看...).
[Wǒ xiàng lǎoshī wèn wèntí.]
Cấu trúc mẫu 2
为了 biểu thị mục đích rõ ràng (để...); đứng trước động từ/cụm hành động.
[Wǒ xiàng tā xuéxí Hànyǔ.]
Cấu trúc mẫu 3
为 (wèi) dùng để chỉ lợi ích/đối tượng (cho ai/cái gì), thường ngắn gọn, trang trọng hơn 為了 trong một số trường hợp.
[Tā wèile tōngguò kǎoshì měitiān xuéxí.]
Cấu trúc「地」
Cấu trúc 把 nhấn mạnh xử lý tân ngữ; object phải cụ thể; động từ kèm bổ ngữ vị trí hoặc kết quả.
[Tā wèi jiārén zuòfàn.]
Cấu trúc mẫu 5
Thể bị động: chủ ngữ là người/vật chịu tác động. Agent có thể bỏ nếu không cần nêu.
[Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.]
Cấu trúc mẫu 6
Dựa trên nguồn thông tin, bằng chứng; thường đặt ở đầu câu làm trạng ngữ.
[Bié bǎ mén dǎkāi.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Dưới đây là ghi chú chi tiết về cách dùng từng giới từ/cấu trúc trong chủ đề này.
向 (xiàng)Sẽ có các ví dụ cụ thể bên dưới ở phần examples.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1) Nhầm 为了 và 为
2) Dùng 把 nhưng thiếu đối tượng xác định hoặc thiếu kết quả
3) Dùng 把 với động từ không có kết quả rõ ràng
4) Nhầm 被 và 把
5) Bỏ agent sai chỗ trong 被 câu
6) Dùng 根据 sai vị trí
7) Nhầm 向 và 对
Nhìn chung: chú ý trật tự từ, tính xác định của tân ngữ khi dùng 把, và chọn 被/把 phù hợp với vai trò chủ/khách thể trong hành động.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ xiàng lǎoshī wèn wèntí.]
[Wǒ xiàng tā xuéxí Hànyǔ.]
[Tā wèile tōngguò kǎoshì měitiān xuéxí.]
[Tā wèi jiārén zuòfàn.]
[Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.]
[Bié bǎ mén dǎkāi.]
[Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.]
[Gēnjù tiānqì yùbào, wǒmen míngtiān bù qù gōngyuán.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.