Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Dùng đại từ nghi vấn không hỏi (任指/不定指)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trong tiếng Trung, các đại từ nghi vấn như 谁、什么、哪儿/哪里、什么时候、怎么、几、多少 khi kết hợp với 都 hoặc 也 có thể được sử dụng như từ bất định (任指/不定指) để diễn đạt ý 'bất cứ ai', 'bất cứ cái gì', 'ở đâu cũng', 'lúc nào cũng', 'bằng bất kỳ cách nào', 'tất cả (số ít thành viên)' hoặc 'không ... gì'.
Công thức cấu trúc
7 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn đạt 'bất cứ ai/ai cũng' (mọi người). Có thể kết hợp với 能/可以/会... Ví dụ: 谁都可以来。
[Shéi dōu kěyǐ lái cānjiā jùhuì.]
Cấu trúc mẫu 2
Khi 什么 đi kèm danh từ để chỉ 'mọi loại ...' (all kinds of). Ví dụ: 我什么菜都喜欢吃。
[Wǒ shénme cài dōu xǐhuan chī.]
Cấu trúc mẫu 3
Diễn đạt 'ở đâu cũng' (anywhere). Ví dụ: 哪里都可以坐。
[Nǎlǐ dōu kěyǐ zuò.]
Cấu trúc mẫu 4
Diễn đạt 'lúc nào cũng / bất cứ lúc nào'. Ví dụ: 我什么时候都有空。
[Wǒ shénme shíhòu dōu yǒu kòng.]
Cấu trúc mẫu 5
Diễn đạt 'bằng cách nào cũng được / dù thế nào cũng...'. Ví dụ: 你想怎么做都可以。
[Tā shénme yě méi shuō.]
Cấu trúc mẫu 6
Diễn đạt 'tất cả một vài (người) / cả nhóm nhỏ'. Ví dụ: 我们几个人都去了。
[Wǒmen jǐ gè rén dōu qù le.]
Cấu trúc mẫu 7
Dùng để phủ định hoàn toàn: 'không ... gì / không ai ...'. Ví dụ: 他什么也没说。
[Nǐ xiǎng zěnme zuò dōu kěyǐ.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Khi những đại từ nghi vấn kết hợp với từ như 都 hoặc 也, chúng không còn mang nghĩa câu hỏi mà biểu thị tính bất định/không xác định: "mọi người", "mọi thứ", "ở đâu cũng", "lúc nào cũng", "dù thế nào cũng", v.v.
Những đại từ thường dùngLưu ý & Lỗi thường gặp
1. Thiếu 都/也 khi muốn diễn tả bất định
2. Đặt 都 sai vị trí
3. Nhầm lẫn giữa 都 và 也
4. Dùng 几 + 都 mà không có lượng từ khi cần
5. Không chú ý đến phủ định
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Shéi dōu kěyǐ lái cānjiā jùhuì.]
[Wǒ shénme cài dōu xǐhuan chī.]
[Nǎlǐ dōu kěyǐ zuò.]
[Wǒ shénme shíhòu dōu yǒu kòng.]
[Tā shénme yě méi shuō.]
[Wǒmen jǐ gè rén dōu qù le.]
[Nǐ xiǎng zěnme zuò dōu kěyǐ.]
[Zhè jiàn bāo duōshǎo qián dōu mǎi bù qǐ.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.