Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-035
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Dùng đại từ nghi vấn không hỏi (任指/不定指)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, các đại từ nghi vấn như 谁、什么、哪儿/哪里、什么时候、怎么、几、多少 khi kết hợp với 都 hoặc 也 có thể được sử dụng như từ bất định (任指/不定指) để diễn đạt ý 'bất cứ ai', 'bất cứ cái gì', 'ở đâu cũng', 'lúc nào cũng', 'bằng bất kỳ cách nào', 'tất cả (số ít thành viên)' hoặc 'không ... gì'.

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn đạt 'bất cứ ai/ai cũng' (mọi người). Có thể kết hợp với 能/可以/会... Ví dụ: 谁都可以来。

Công thức
+
+
Verb
Ví dụ minh họa
谁都可以来参加聚会。

[Shéi dōu kěyǐ lái cānjiā jùhuì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi 什么 đi kèm danh từ để chỉ 'mọi loại ...' (all kinds of). Ví dụ: 我什么菜都喜欢吃。

Công thức
什么+
Noun+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我什么菜都喜欢吃。

[Wǒ shénme cài dōu xǐhuan chī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn đạt 'ở đâu cũng' (anywhere). Ví dụ: 哪里都可以坐。

Công thức
哪里/哪儿+
+
Verb
Ví dụ minh họa
哪里都可以坐。

[Nǎlǐ dōu kěyǐ zuò.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn đạt 'lúc nào cũng / bất cứ lúc nào'. Ví dụ: 我什么时候都有空。

Công thức
什么时候+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我什么时候都有空。

[Wǒ shénme shíhòu dōu yǒu kòng.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn đạt 'bằng cách nào cũng được / dù thế nào cũng...'. Ví dụ: 你想怎么做都可以。

Công thức
怎么/怎么样+
+
Predicate
Ví dụ minh họa
他什么也没说。

[Tā shénme yě méi shuō.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn đạt 'tất cả một vài (người) / cả nhóm nhỏ'. Ví dụ: 我们几个人都去了。

Công thức
+
M+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我们几个人都去了。

[Wǒmen jǐ gè rén dōu qù le.]

7

Cấu trúc mẫu 7

Dùng để phủ định hoàn toàn: 'không ... gì / không ai ...'. Ví dụ: 他什么也没说。

Công thức
Interrogative+
也/都+
不/没+
Verb
Ví dụ minh họa
你想怎么做都可以。

[Nǐ xiǎng zěnme zuò dōu kěyǐ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

Khi những đại từ nghi vấn kết hợp với từ như 都 hoặc 也, chúng không còn mang nghĩa câu hỏi mà biểu thị tính bất định/không xác định: "mọi người", "mọi thứ", "ở đâu cũng", "lúc nào cũng", "dù thế nào cũng", v.v.

Những đại từ thường dùng
  • 谁 (shéi) → 谁都: bất cứ ai, ai cũng
  • 什么 (shénme) → 什么都 / 什么也(在 phủ định): mọi thứ / không ... gì
  • 哪儿 / 哪里 (nǎr / nǎlǐ) → 哪儿都 / 哪里都: ở đâu cũng
  • 什么时候 (shénme shíhòu) → 什么时候都: lúc nào cũng
  • 怎么 (zěnme) / 怎么样 (zěnme yàng) → 怎么都 / 怎么样都: bằng cách nào cũng được
  • 几 + M (jǐ gè) → 几 + M + 都: tất cả (một số người/cái nào đó)
  • 多少 (duōshǎo) → 多少都: dù bao nhiêu cũng (thường dùng để diễn tả phạm vi / bất kể số lượng)
  • Vị trí của 都 / 也
  • Nếu đại từ nghi vấn đóng vai trò chủ ngữ: 谁都 + động từ (Ví dụ: 谁都可以).
  • Nếu đại từ nghi vấn đứng trước danh từ (làm bổ ngữ cho danh từ): 什么 + danh từ + 都 + động từ (Ví dụ: 我什么菜都喜欢吃)。
  • Khi dùng ở trạng ngữ chỉ nơi chốn / thời gian: 哪里都 / 什么时候都 + động từ (Ví dụ: 什么时候都可以)。
  • Phủ định
  • Để diễn đạt “không ... gì / không ai”, thường dùng 什么也/都不/没 + động từ: 他什么也没说 (Anh ấy chẳng nói gì cả)。
  • 谁也/谁都 + 不/没有 + động từ có nghĩa là “không ai ...”.
  • Phân biệt 都 và 也
  • 都 nhấn mạnh tính toàn bộ (all/every). Thường dùng trong khẳng định và phủ định.
  • 也 thường xuất hiện trong câu phủ định (什么也没) hoặc dùng để nhấn mạnh trong một số cấu trúc; trong nhiều trường hợp 什么也没 和 什么都没 đều đúng và tương đương.
  • Lưu ý về ý nghĩa
  • Khi dùng thành '谁都...' (ai cũng...) là khẳng định; khi dùng '谁都不...' (ai cũng không...) nghĩa là không ai.
  • Khi dùng '什么都...' (cái gì cũng...) nghĩa tích cực; khi dùng '什么也不/没...' nghĩa phủ định (không cái gì cả).
  • '几' + M + 都 dùng khi đề cập đến một nhóm nhỏ: 我们几个人都去了 (tất cả chúng tôi mấy người đều đi).
  • Phong cách và mức độ trang trọng
  • Đây là cấu trúc thông dụng ở cả văn nói và văn viết thông thường. Trong một vài trường hợp trang trọng hoặc nhấn mạnh, người ta sẽ dùng thêm cấu trúc như 无论...都... (điểm mở rộng, không nằm trong HSK3 bắt buộc).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpThường gặp

    1. Thiếu 都/也 khi muốn diễn tả bất định

  • Sai: 谁可以来?(dạng hỏi) nếu muốn nói "bất cứ ai cũng có thể đến" phải nói: 谁都可以来。
  • Cách tránh: Khi muốn diễn đạt "ai cũng..."/"cái gì cũng...", luôn thêm 都/也 tương ứng.
  • 2. Đặt 都 sai vị trí

  • Sai: 我都什么菜喜欢吃。 (vị trí sai)
  • Đúng: 我什么菜都喜欢吃。 (什么 + danh từ + 都 + động từ)
  • Cách tránh: Nếu 什么 đi kèm danh từ thì đặt 都 sau danh từ. Nếu 什么 là đại từ đứng độc lập thì 什么都 + động từ (Ví dụ: 我什么都吃)。
  • 3. Nhầm lẫn giữa 都 và 也

  • Sai: 他什么都没说 (thực tế là đúng) ; nhưng một số học viên dùng 也 ở vị trí không phù hợp trong câu khẳng định: 他也可以来 (không cùng nghĩa với 谁都可以来)。
  • Cách tránh: Hiểu rằng 都 = mọi (all/every), 也 = cũng/also; khi muốn toàn bộ, ưu tiên 都.
  • 4. Dùng 几 + 都 mà không có lượng từ khi cần

  • Sai: 我们几都去了。 (thiếu lượng từ)
  • Đúng: 我们几个人都去了。
  • Cách tránh: Khi dùng 几 chỉ người/đối tượng, thường thêm lượng từ (个/位) trước 都。
  • 5. Không chú ý đến phủ định

  • Sai: 我什么都没看到 (đúng), nhưng viết: 我什么都看到 (sai nếu muốn nói "không thấy gì").
  • Cách tránh: Khi ý định là phủ định, dùng 也/都 + 不/没 (ví dụ: 什么也没 / 什么都不)。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Shéi dōu kěyǐ lái cānjiā jùhuì.]

    02

    [Wǒ shénme cài dōu xǐhuan chī.]

    03

    [Nǎlǐ dōu kěyǐ zuò.]

    04

    [Wǒ shénme shíhòu dōu yǒu kòng.]

    05

    [Tā shénme yě méi shuō.]

    06

    [Wǒmen jǐ gè rén dōu qù le.]

    07

    [Nǐ xiǎng zěnme zuò dōu kěyǐ.]

    08

    [Zhè jiàn bāo duōshǎo qián dōu mǎi bù qǐ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.