Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-014
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 或者……,或者……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong câu khẳng định, "或者……,或者……" dùng để liệt kê hai hay nhiều khả năng, lựa chọn hoặc phương án khác nhau (tương đương "hoặc ... hoặc ...").

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「地」

Dùng để liệt kê hai nơi hoặc hai danh mục: ví dụ các địa điểm, đồ vật.

Công thức
Subject+
或者+
名词/地点+
,或者+
名词/地点
Ví dụ minh họa
我们周末或者去看电影,或者去爬山。

[Wǒmen zhōumò huòzhě qù kàn diànyǐng, huòzhě qù páshān.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để liệt kê hai hành động hoặc hai phương án làm việc gì đó; hai vế nên là các động từ (hoặc cụm động từ) song song.

Công thức
Subject+
或者+
动词短语+
,或者+
动词短语
Ví dụ minh họa
你可以或者喝茶,或者喝咖啡,或者喝果汁。

[Nǐ kěyǐ huòzhě hē chá, huòzhě hē kāfēi, huòzhě hē guǒzhī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Hai vế có thể là mệnh đề hoàn chỉnh để trình bày các khả năng, điều kiện hoặc kết quả khác nhau.

Công thức
Subject+
或者+
mệnh đề1,或者+
mệnh đề2
Ví dụ minh họa
明天我或者坐飞机,或者坐火车回家。

[Míngtiān wǒ huòzhě zuò fēijī, huòzhě zuò huǒchē huí jiā.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Có thể liệt kê ba hoặc nhiều lựa chọn; lưu ý vẫn phải đảm bảo song song và rõ ràng.

Công thức
或者+
A,或者+
B,或者+
C
Ví dụ minh họa
他现在或者在家,或者在公司。

[Tā xiànzài huòzhě zài jiā, huòzhě zài gōngsī.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Cách dùng chính
  • "或者……,或者……" dùng trong câu khẳng định để liệt kê các khả năng hoặc lựa chọn.
  • Mỗi mục được nối bằng "或者"; có thể có hai hoặc nhiều hơn các lựa chọn.
  • 2. Vị trí và dạng của các lựa chọn
  • Các lựa chọn có thể là danh từ (地点、物品), động từ hoặc cụm động từ, thậm chí là cả mệnh đề. Ví dụ: "去北京,或者去上海" (danh từ/chỉ điểm đến); "坐飞机,或者坐火车" (động từ); "在家看书,或者去图书馆" (mệnh đề).
  • Các lựa chọn cần tương đương về mặt cú pháp (song song). Nên dùng các thành phần ngữ pháp tương tự ở hai vế để câu rõ ràng.
  • 3. Không dùng trong câu nghi vấn chọn giữa hai vật/ phương án
  • Trong câu nghi vấn (khi hỏi lựa chọn trực tiếp), người Trung Quốc thường dùng "还是" (ví dụ: 你要喝茶还是咖啡?) chứ không dùng "或者".
  • "或者" chủ yếu cho câu trần thuật (khẳng định). Nếu dùng câu hỏi nên tránh: *你或者喝茶,或者喝咖啡?(sai)* → Dùng: 你要喝茶还是咖啡?
  • 4. So sánh với các cấu trúc tương đương
  • "或者……,或者……" (trần thuật, liệt kê khả năng)
  • "要么……,要么……" (thường dùng trong văn nói, mang tính lựa chọn rõ ràng và đôi khi mạnh hơn)
  • "还是" (dùng trong câu hỏi để đưa ra lựa chọn trực tiếp)
  • 5. Phủ định và lưu ý khác
  • Thông thường "或者" xuất hiện trong câu khẳng định; khi cần nhấn mạnh phủ định/loại trừ, người ta thường dùng các cấu trúc khác (ví dụ "不是…就是…")
  • Có thể có ba hoặc nhiều lựa chọn: "或者 A,或者 B,或者 C" 是允许的,但要保证句子流畅且各项并列。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Dùng "或者" trong câu hỏi chọn (thay vì "还是")
  • Sai: 你或者喝茶,或者喝咖啡?
  • Đúng: 你要喝茶还是咖啡?
  • 2. Không song song (không cân đối về ngữ pháp giữa các lựa chọn)
  • Sai: 我们或者看电影,或者很晚回家。 (vế trước là hành động "看电影", vế sau là trạng thái + hành động "很晚回家", cấu trúc không song song gây khó hiểu)
  • Đúng: 我们或者看电影,或者去爬山。 (cả hai vế đều là động từ/động từ短语)
  • 3. Trộn lẫn với "要么……要么……" mà không hiểu sắc thái
  • "要么……要么……" thường mang nghĩa mạnh hơn, nhấn tính loại trừ và thường dùng trong văn nói. Nếu muốn trung tính liệt kê khả năng, dùng "或者".
  • 4. Thiếu chủ ngữ hoặc ngữ cảnh khiến câu mơ hồ
  • Nên cung cấp chủ ngữ hoặc ngữ cảnh nếu câu đứng riêng: "或者去爬山" (độc lập) có thể thiếu thông tin; tốt hơn: "周末我们或者去爬山,或者去看电影。"
  • 5. Dùng sai với phủ định trực tiếp
  • Tránh cố gắng dùng "不或者" hay "没有或者"; thay vào đó chọn cấu trúc phù hợp để diễn đạt phủ định/loại trừ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen zhōumò huòzhě qù kàn diànyǐng, huòzhě qù páshān.]

    02

    [Nǐ kěyǐ huòzhě hē chá, huòzhě hē kāfēi, huòzhě hē guǒzhī.]

    03

    [Míngtiān wǒ huòzhě zuò fēijī, huòzhě zuò huǒchē huí jiā.]

    04

    [Tā xiànzài huòzhě zài jiā, huòzhě zài gōngsī.]

    05

    [Wǒmen kěyǐ dǎ diànhuà huòzhě fā duǎnxìn liánxì.]

    06

    [Tiānqì bù hǎo, wǒmen huòzhě zài jiā xiūxi, huòzhě gǎitiān zài qù.]

    07

    [Nà jiā xīn kāi de diàn huòzhě mài yīfú, huòzhě mài xiézi.]

    08

    [Xuéshēng kěyǐ zài jiàoshì dúshū, huòzhě zài túshūguǎn zìxí.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.