Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-051
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 该……了

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Biểu thị 'đến lúc phải làm gì', 'nên làm gì' hoặc 'tới lượt ai đó'; thường đi kèm 了 để nhấn sự thay đổi hoặc tính cấp thiết.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: biểu thị đã đến lúc hoặc nên làm gì. Có 了 để nhấn sự thay đổi về thời điểm.

Công thức
Subject+
+
Verb/Verb Phrase+
Ví dụ minh họa
该吃饭了。

[Gāi chī fàn le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi chủ ngữ được hiểu hoặc muốn nói "tới lượt ai đó"; không cần lặp chủ ngữ. Ví dụ: 该我了、该你了。

Công thức
+
Pronoun+
Ví dụ minh họa
该我了。

[Gāi wǒ le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Khi thêm trạng ngữ thời gian (现在、今天...) để nhấn thời điểm: 现在该吃饭了。

Công thức
Time word+
+
Verb+
Ví dụ minh họa
现在该上班了。

[Xiànzài gāi shàngbān le.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng trong một vài trường hợp để nói 'đến lượt/đến phần của ai' hay 'nên thuộc về ai' (ví dụ: 这本书该你了 = cuốn sách này đến phần bạn).

Công thức
+
Noun+
Ví dụ minh họa
孩子们,该睡觉了。

[Háizimen, gāi shuìjiào le.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Cách phủ định: 不该 = không nên; 还没到该...的时候 = chưa đến lúc nên... (dùng khi muốn nói chưa phải thời điểm).

Công thức
不该+
Verb / 还没到该+
...+
的时候
Ví dụ minh họa
该你做决定了。

[Gāi nǐ zuò juédìng le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng
  • Ý nghĩa chính
  • "该……了" thường có hai ý chính: 1) diễn tả đến lúc cần làm gì («đã đến lúc…/nên…»); 2) diễn tả tới lượt ai đó ("tới lượt…"). Thường dùng 了 để chỉ một sự thay đổi về trạng thái: bây giờ khác trước.

  • Cách dùng và vị trí
  • Cấu trúc chung: Subject + 该 + Verb/Verb Phrase + 了. Ví dụ: 现在该上班了。 (Bây giờ đến lúc phải đi làm.)
  • Khi nói tới lượt: Có thể dùng trực tiếp: 该 + Pronoun + 了。Ví dụ: 该我了。 (Đến lượt tôi rồi.)
  • Có thể đứng sau từ chỉ thời gian: 现在/该 + Verb + 了,nhấn mạnh thời điểm.
  • Phân biệt với 应该 và 要
  • 应该 (yīnggāi) là "nên, phải" (mang tính chuẩn mực/khuyên nhủ), còn 该 + 了 thường nhấn vào "đến lúc" hoặc "tới lượt" và ít mang tính luận lý/bắt buộc hơn so với 应该.
  • 要 (yào) biểu thị ý định hoặc sắp xảy ra; 该……了 nhấn vào thời điểm hợp lý/tới lượt hơn.
  • Phủ định
  • "不该 + Verb" = không nên làm (phủ định về đạo lý/đúng sai). Ví dụ: 你不该这么做。
  • Khi muốn nói "chưa đến lúc": 用结构 "还没到该……的时候"。Ví dụ: 还没到该走的时候。
  • Những chú ý nhỏ
  • 了 ở cuối câu thường cần để nhấn rằng trạng thái đã thay đổi ("đã đến lúc"). Nếu bỏ 了, câu có thể vẫn hiểu nhưng thiếu cảm giác "đã tới thời điểm".
  • "该" có thể đứng trước đại từ (该你了) mà không cần chủ ngữ rõ ràng.
  • Không dùng 该 để thay cho 被 động hay để biểu thị tương lai trực tiếp (dùng 会, 要).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp
  • Nhầm lẫn 该 và 应该
  • Nhiều người dùng "该" thay cho "应该" trong mọi ngữ cảnh. Hãy nhớ: "该……了" nhấn vào thời điểm hoặc lượt, còn "应该" nhấn vào nên/phải mang tính đánh giá. Ví dụ:

  • 错: 他应该去看医生了。(có thể đúng nhưng không nhấn thời điểm)
  • 更自然: 他该去看医生了。(nhấn: bây giờ là lúc phải đi khám)
  • Thiếu hoặc sai vị trí của 了
  • Bỏ 了 làm mất ý "đã đến lúc": "现在该上班。" (vẫn hiểu nhưng thiếu cảm giác 'bây giờ đã tới') nên thường nói "现在该上班了。"
  • Dùng sai khi muốn diễn tả 'chưa đến lúc'
  • Sai: "现在还该走了。" (mâu thuẫn)
  • Đúng: "现在还不该走。" hoặc "现在还没到该走的时候。"
  • Dùng 该 + 名词/代词 sai cách
  • Cấu trúc "该 + 你 + 了" = "tới lượt bạn" là đúng. Nhưng viết "你该了" là sai. Luôn để 该 trước đại từ khi dùng để nói lượt: "该你了。"
  • Nghĩ rằng 该 luôn thay được cho 要/会
  • 该 không biểu thị dự đoán tương lai hay ý định như 要/会. Ví dụ: "明天该下雨了" (dùng để biểu thị có vẻ đã đến lúc mưa?) thường dùng 会/要: "明天会下雨。"
  • Cách tránh lỗi: chú ý ngữ nghĩa (lượt/đến lúc vs. khuyên/đánh giá), để 了 cuối câu khi muốn nhấn sự thay đổi, và đặt 该 đúng trước đại từ khi nói tới lượt.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Gāi chī fàn le.]

    02

    [Gāi wǒ le.]

    03

    [Xiànzài gāi shàngbān le.]

    04

    [Háizimen, gāi shuìjiào le.]

    05

    [Gāi nǐ zuò juédìng le.]

    06

    [Tā gāi qù kàn yīshēng le.]

    07

    [Zhè běn shū gāi nǐ le.]

    08

    [Hái méi dào gāi zǒu de shíhou.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.