Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-038
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ cực độ: 形容词+得很; 形容词/动词+极了/坏了

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích cách dùng các bổ ngữ biểu thị mức độ mạnh: '形容词 + 得很' (rất...), '形容词 + 极了' (cực kỳ...), và '动词/形容词 + 坏了' (rất/hoặc kết quả xấu/phá hỏng).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ, tương đương 'rất/lắm'. Ví dụ: 他高兴得很。

Công thức
主语+
形容词+
+
Ví dụ minh họa
他高兴得很。

[Tā gāoxìng de hěn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Đặt sau tính từ để biểu thị mức độ rất cao (cực kỳ). Thường mạnh hơn '很' và ít trang trọng hơn trong lời nói thân mật.

Công thức
主语+
形容词+
极了
Ví dụ minh họa
这里热得很。

[Zhèlǐ rè de hěn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Có hai chức năng: (1) biểu thị kết quả tiêu cực (vật hỏng): 手机坏了;(2) cường điệu trạng thái (thường tiêu cực): 我们累坏了。

Công thức
主语+
(动词/形容词)+
坏了
Ví dụ minh họa
我们累坏了,需要休息。

[Wǒmen lèi huàile, xūyào xiūxi.]

Cấu trúc「得」

Khác với '形容词+得很' là sau tính từ; động từ cũng có thể kết hợp '得' với một bổ ngữ biểu thị mức độ hoặc kết quả (ví dụ: 跑得很快)。

Công thức
动词+
+
补语 (例: 他跑得很快)
Ví dụ minh họa
他高兴得很。

[Tā gāoxìng de hěn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. 形容词 + 得很
  • Cấu trúc: 主语 + 形容词 + 得 + 很
  • Chức năng: nhấn mạnh mức độ của tính từ, tương đương với “rất”/“lắm”.
  • Ví dụ: 他高兴得很。 (Anh ấy rất vui.)
  • Lưu ý: 在这种结构中,'得' là chữ nối mức độ; '得很' là một cụm thường dùng để nhấn mạnh.
  • 2. 形容词 + 极了
  • Cấu trúc: 主语 + 形容词 + 极了
  • Chức năng: biểu thị mức độ rất cao, mạnh hơn '很' (có sắc thái trang trọng hoặc hơi mạnh). Có thể dùng với tính từ mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
  • Ví dụ: 这道菜难吃极了。 (Món này cực kỳ khó ăn.)
  • Lưu ý: '极了' thường gắn trực tiếp với tính từ; ít dùng với động từ (trừ những trường hợp thành ngữ/không điển hình như '好极了'=tuyệt lắm!).
  • 3. 动词/形容词 + 坏了
  • Cấu trúc: 主语 + 动词/形容词 + 坏了
  • Chức năng: có hai ý chính:
  • 1. Kết quả tiêu cực: biểu thị vật/đồ dùng bị hỏng (ví dụ: 手机坏了)。

    2. Cường điệu hóa trạng thái (thường là tiêu cực): ai đó bị làm sao rất nặng do hành động/ trạng thái (ví dụ: 我们累坏了 = chúng tôi mệt rã rời).

  • Lưu ý: Khi là kết quả (vật hỏng), thường là động từ+坏了; khi là cường điệu, thường là tính từ/động từ + 坏了 để nhấn mạnh kết quả.
  • 4. Phân biệt và vị trí
  • '很' là trạng từ mức độ đứng trước tính từ (他很高兴)。'得很' là cấu trúc bổ ngữ sau tính từ (他高兴得很)。Không dùng cả '很' và '得很' cùng lúc cho cùng một tính từ.
  • '极了' gắn trực tiếp sau tính từ: adj + 极了。'极了' hiếm khi đứng sau động từ.
  • '坏了' có thể là trạng thái kết quả (vật bị hỏng) hoặc cường điệu (mệt坏了), tùy ngữ cảnh.
  • 5. Phủ định và nghi vấn
  • Phủ định: Không dùng '不' trực tiếp trước '极了' (ví dụ *不极了* thường không dùng). Nếu cần phủ định, phủ định tính từ trước rồi thêm '极了' cũng có thể (ví dụ: 这件事不好极了 —— hơi bất thường, nên thường dùng '糟糕极了' / '非常不好')。
  • Hỏi: Những cấu trúc này có thể xuất hiện trong câu hỏi thường dùng trợ từ nghi vấn hoặc câu hỏi có từ để hỏi bình thường.
  • 6. Ngữ khí và văn viết
  • '极了' thường mang sắc thái mạnh, đôi khi trang trọng hoặc văn viết hơn '得很'.
  • '得很' thân mật, phổ thông trong lời nói hàng ngày.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp và cách tránh

    1) Dùng đồng thời '很' và '得很' cho cùng một tính từ

  • Sai: 他很高兴得很。
  • Đúng: 他很高兴。或 他高兴得很。
  • Lý do: '很' đứng trước tính từ, '得很' là bổ ngữ sau tính từ; không cần cả hai.
  • 2) Dùng '极了' sau động từ

  • Sai: *他跑极了。 (Không tự nhiên)
  • Đúng: 他跑得很快。或 他快极了(如果 là形容词)
  • Lý do: '极了' thường gắn với tính từ chứ không phải động từ.
  • 3) Hiểu sai '坏了' chỉ có nghĩa 'bị hỏng'

  • Sai: 只 nghĩ '坏了' chỉ dùng cho đồ vật
  • Đúng: 我们累坏了。(Chúng tôi mệt rã rời.)
  • Lý do: '坏了' có thể là kết quả hỏng hoặc cường điệu trạng thái (thường là tiêu cực).
  • 4) Cố dùng '不' trực tiếp trước '极了'

  • Sai: *这不极了。
  • Đúng: 这件事糟糕极了。或 这件事不好。
  • Lý do: '极了' là hậu tố mức độ mạnh, không hợp với phủ định trực tiếp '不极了' trong ngữ cảnh thông thường.
  • 5) Nhầm lẫn vị trí '得'

  • Sai: 他得高兴很。
  • Đúng: 他高兴得很。或 他很高兴。
  • Lý do: '得' là chữ nối phải đứng sau tính từ/động từ và trước phần bổ ngữ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā gāoxìng de hěn.]

    02

    [Zhèlǐ rè de hěn.]

    03

    [Zhè dào cài nánchī jíle.]

    04

    [Tā cōngmíng jíle.]

    05

    [Shǒujī huàile, wǒ bù néng dǎ diànhuà.]

    06

    [Wǒmen lèi huàile, xūyào xiūxi.]

    07

    [Tā pǎo de hěn kuài.]

    08

    [Zhè cì kǎoshì nán jíle, tā kǎo de bù tài hǎo.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.