Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-013
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 从……起

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu '从……起' diễn tả điểm bắt đầu về thời gian hoặc xuất phát điểm, nghĩa là 'kể từ/từ ... (bắt đầu)'.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「地」

Cấu trúc cơ bản: chỉ điểm bắt đầu. Ví dụ: 从明天起,我们上课。

Công thức
+
时间/地点+
+
谓语
Ví dụ minh họa
从明天起,我们每天早上六点跑步。

[Cóng míngtiān qǐ, wǒmen měitiān zǎoshang liù diǎn pǎobù.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi chủ ngữ đứng trước, thường kết hợp với 就(ngay lập tức), 一直(tiếp diễn) hoặc 再也(không còn nữa) và có thể có 了 để đánh dấu hành động đã xảy ra.

Công thức
主语+
+
时间+
+
(就/一直/再也)+
动词(+
了)
Ví dụ minh họa
他从去年起就在这家公司工作。

[Tā cóng qùnián qǐ jiù zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.]

Cấu trúc「地」

Có thể kết hợp với các động từ tình thái như 要、应该、会,dùng để biểu thị kế hoạch, nghĩa vụ hoặc dự đoán từ điểm bắt đầu.

Công thức
+
时间/地点+
+
((不)要/应该/会/开始)+
动词
Ví dụ minh họa
我从小起就喜欢看书。

[Wǒ cóng xiǎo qǐ jiù xǐhuan kàn shū.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng chính
  • '从……起' được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành động, trạng thái hoặc thay đổi về thời gian hoặc vị trí. Thường dịch là “kể từ..., từ ... (bắt đầu)”.
  • Thành phần bên trong dấu chấm lửng thường là thời gian (从今天起、从明天起、从去年起、从小起) hoặc một tình huống, sự kiện (从那天起、从那以后起)。
  • Vị trí trong câu
  • Có thể đứng ở đầu câu: "从明天起,我们每天跑步。"
  • Hoặc đứng sau chủ ngữ: "他从去年起就在这家公司工作。"
  • Kết hợp với các từ/định ngữ khác
  • 常见搭配: 从……起 + 就 + 动词 (nhấn mạnh hành động bắt đầu ngay), 从……起 + 一直 + 动词 (nhấn mạnh sự tiếp diễn), 从……起 + 再也 + (没/不) + 动词 (nhấn mạnh kết quả tiêu cực không lặp lại).
  • Có thể thêm '开始' nhưng lưu ý: "从明天起开始" đôi khi lặp nghĩa vì cả hai đều chỉ bắt đầu; nên dùng một trong hai là đủ: "从明天起我们开始上课" → thường chọn "从明天起我们上课" 或 "从明天开始我们上课"。
  • Dấu hiệu thời thái (aspect) và 了
  • Nếu sự việc đã xảy ra thay đổi ở điểm bắt đầu, có thể dùng 了: "公司从本月起提高了工资。" (tăng lương đã diễn ra).
  • Nếu muốn nói trạng thái bắt đầu và tiếp tục, dùng 一直: "从去年起,他一直在学汉语。"
  • Lưu ý về nghĩa
  • '从……起' nhấn mạnh 'điểm khởi đầu'. Nếu muốn nói 'từ ... đến ...', dùng cấu trúc '从……到……' (ví dụ: 从一月到三月)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Lặp nghĩa khi dùng 同义词:

  • Sai: "从明天起开始我们上班。" (từ + bắt đầu) → lặp.
  • Đúng: "从明天起我们上班。" hoặc "从明天开始我们上班。"
  • 2) Đặt '起' sai chỗ:

  • Sai: "从起明天我们跑步。" → trật trật tự.
  • Đúng: "从明天起我们跑步。"
  • 3) Dùng trong câu phủ định kéo dài không đúng:

  • Sai: "从那天起他没再来学校。" (ngữ pháp có thể hiểu nhưng trật tự tự nhiên hơn là thêm '再也')
  • Tốt hơn: "从那天起,他再也没来学校。" hoặc "从那天起,他就没再来学校。"
  • 4) Nhầm lẫn với '从……开始' và '从……起' (ý nghĩa gần giống nhưng cách dùng hơi khác):

  • Cả hai đều có thể dùng để chỉ bắt đầu. Tránh dùng đồng thời cả hai để khỏi lặp: chỉ chọn một.
  • 5) Không dùng '从……起' cho hành động không có điểm bắt đầu rõ ràng:

  • Tránh dùng với cụm thời gian mơ hồ khi không phải điểm bắt đầu cụ thể. Ví dụ, nếu muốn nói "thường xuyên" nên dùng '经常' thay vì cố nhét '从……起'.
  • Ghi nhớ: kiểm tra vị trí thời gian, tránh lặp nghĩa với '开始', và chọn liên từ (就/一直/再也) phù hợp để nhấn mạnh ý muốn diễn đạt.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Cóng míngtiān qǐ, wǒmen měitiān zǎoshang liù diǎn pǎobù.]

    02

    [Tā cóng qùnián qǐ jiù zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.]

    03

    [Wǒ cóng xiǎo qǐ jiù xǐhuan kàn shū.]

    04

    [Cóng xiànzài qǐ, nǐ yào měitiān liànxí Hànyǔ.]

    05

    [Cóng nà tiān qǐ, tā zài yě méi lái xuéxiào.]

    06

    [Gōngsī cóng běn yuè qǐ tígāo le gōngzī.]

    07

    [Cóng míngnián qǐ, xuéxiào de kè huì yǒu yìdiǎnr biànhuà.]

    08

    [Wǒmen cóng jīntiān qǐ bú yào zài làngfèi shíjiān.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.