Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-024
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Mẫu không A không B (不A不B)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu “不A不B” dùng để diễn tả “không A cũng không B” (neither A nor B). Có thể gặp ở dạng ngắn gọn (không dùng 也) hoặc dạng đầy đủ, trang trọng hơn là 既不...也不.... Thường dùng với tính từ để nói trạng thái ở giữa hoặc với động từ để nói hành động không thực hiện cả hai.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dạng ngắn, phổ biến trong văn nói để diễn tả trạng thái trung gian giữa hai tính từ (ví dụ: 不冷不热,不高不矮,不多不少).

Công thức
Subject+
+
AdjA+
+
AdjB
Ví dụ minh họa
天气不冷不热。

[Tiānqì bù lěng bù rè.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dạng trang trọng và rõ ràng hơn. Dùng cả với tính từ và động từ để phủ định đồng thời hai trạng thái hoặc hành động.

Công thức
Subject+
既不+
Adj/Verb A+
也不+
Adj/Verb B
Ví dụ minh họa
他既不高也不矮。

[Tā jì bù gāo yě bù ǎi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Trong văn nói có thể dùng 不 + V1 + 也不 + V2 để nói không làm cả hai việc, nhưng 既不...也不... là an toàn và formal hơn.

Công thức
Subject+
+
VerbA+
也/也不+
VerbB (colloquial)
Ví dụ minh họa
我既不想喝咖啡,也不想喝茶。

[Wǒ jì bù xiǎng hē Kāfēi, yě bù xiǎng hē chá.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

# Ý nghĩa chính

Mẫu 不A不B biểu thị phủ định cả hai khả năng A và B: “không A cũng không B”.

Các dạng phổ biến

  • Dạng ngắn (thường gặp trong văn nói, đặc biệt với tính từ): Subject + 不 + AdjA + 不 + AdjB。
  • Ví dụ: 天气不冷不热 (Thời tiết không lạnh cũng không nóng).
  • Dạng đầy đủ/trang trọng: Subject + 既不 + A + 也不 + B。
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc trong văn viết.
  • Dùng với động từ: Subject + 不 + V + 也/也不 + V2 hoặc 既不 + V1 + 也不 + V2。
  • Ví dụ: 我既不想喝咖啡,也不想喝茶。
  • Khi dùng với tính từ

  • Thường không cần 也 nếu muốn diễn tả trạng thái trung gian: 不高不矮, 不冷不热, 不多不少.
  • Khi muốn nhấn mạnh, dùng 既不...也不...: 他既不高也不矮。
  • Khi dùng với động từ

  • Thường dùng 既不...也不... để rõ ràng và mạch lạc: 她既不吃肉,也不吃鱼。
  • Có thể nói ngắn gọn trong văn nói: 她不吃肉也不吃鱼。
  • Sự khác biệt với các cấu trúc tương tự

  • 既不...也不... là hình thức chính thức hơn của 不A不B; ý nghĩa tương đương nhưng 既...也... thường rõ ràng, phù hợp văn viết.
  • Không nhầm với 不是...就是... (either ... or ...) hoặc 不...不... (trường hợp khác có nghĩa là “nếu không A thì B” trong ngữ cảnh cổ và thành ngữ). Ở cấp HSK3, giữ nguyên nghĩa “không A không B” để tránh nhầm lẫn.
  • Trật tự và trợ từ

  • Hai thành phần A và B thường cùng loại từ (cả hai tính từ hoặc cả hai động từ). Nếu khác loại, cần cân nhắc ngữ nghĩa để tránh câu khó hiểu.
  • Khi dùng “也” trong 既不...也不... thì 也 đi trước 不 của phần sau: 既不...也不...。
  • Ví dụ ngắn để minh họa

  • 天气不冷不热。 (Thời tiết không lạnh không nóng.)
  • 他既不喝酒也不抽烟。 (Anh ấy không uống rượu cũng không hút thuốc.)
  • 我既不想去,也不想留。 (Tôi không muốn đi cũng không muốn ở lại.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    # Những lỗi thường gặp và cách tránh

  • Lỗi 1: Dùng sai trật tự hoặc quên 也 trong dạng 既不...也不...
  • Sai: 他既不高不矮。
  • Đúng: 他既不高也不矮。
  • Giải thích: Khi dùng 既... thì phần sau cần có 也 để nối: 既不 A 也不 B。
  • Lỗi 2: Dùng 不A不B với hai từ khác loại (động từ + tính từ) khiến câu khó hiểu
  • Sai: 他不上班不舒服。(khó hiểu)
  • Đúng: 他既不上班,也不舒服。(nếu muốn nói cả hai điều cùng áp dụng) hoặc tách thành hai câu rõ ràng.
  • Giải thích: Nên đảm bảo A và B đồng loại hoặc cấu trúc câu rõ ràng.
  • Lỗi 3: Nhầm lẫn với cấu trúc “不是...就是...” (either ... or ...)
  • Sai: 他不做也不吃。 (không rõ nghĩa)
  • Đúng nếu muốn nói “không làm cũng không ăn”: 他既不做,也不吃。
  • Giải thích: Kiểm tra xem bạn có muốn nói “không A cũng không B” hay “hoặc A hoặc B”.
  • Lỗi 4: Dùng 不A不B khi muốn diễn tả một lựa chọn (cần dùng 不是...就是... hoặc 要么...要么...)
  • Ví dụ tránh: 如果你不去不来... (khó hiểu)
  • Lỗi 5: Bỏ từ phủ định ở phần một khi dùng 也 không hợp lý
  • Sai: 他不高也不矮 (thực ra là đúng ở văn nói, nhưng nếu dùng 既... thì phải: 他既不高也不矮)
  • Khuyến nghị: Nắm rõ hai dạng (ngắn và dài) và dùng hợp ngữ cảnh.
  • Lời khuyên chung: Nếu không chắc, dùng dạng 既不...也不... để câu rõ ràng và chính xác hơn; khi miêu tả trạng thái trung gian dùng dạng ngắn (không A không B) rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tiānqì bù lěng bù rè.]

    02

    [Tā jì bù gāo yě bù ǎi.]

    03

    [Wǒ jì bù xiǎng hē Kāfēi, yě bù xiǎng hē chá.]

    04

    [Tā bù chī ròu yě bù chī yú.]

    05

    [Zhège wèntí jì bù nán yě bù róngyì.]

    06

    [Wǒ xiàbān hòu bù kàn diànshì yě bù kàn diànyǐng.]

    07

    [Tā jì bù hējiǔ yě bù chōuyān.]

    08

    [Tā shuōhuà bù duō bù shǎo, hěn yǒu lǐmào.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.