Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-052
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Lượng từ danh sự mượn dùng: 碗、盘

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích cách dùng hai từ 碗 và 盘 khi đóng vai trò là lượng từ biểu thị 'một phần (a bowl/plate of...)' hoặc khi được dùng như danh từ chỉ đồ đựng (bát, đĩa). Ở cấp HSK3, học viên cần phân biệt khi nào 碗/盘 chỉ 'phần ăn' (一碗汤、一盘菜) và khi nào nói về vật dụng (碗/盘子).

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng 碗 làm lượng từ chỉ một phần ăn được đựng trong bát (mì、饭、汤 等)。

Công thức
Subject+
(要/来/给)+
数量+
+
食物
Ví dụ minh họa
我想要一碗面条。

[Wǒ xiǎng yào yī wǎn miàntiáo.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng 盘 làm lượng từ chỉ một phần ăn được bày trên đĩa (菜、水果 等)。

Công thức
Subject+
(要/来/给)+
数量+
+
食物
Ví dụ minh họa
服务员,来两盘菜。

[Fúwùyuán, lái liǎng pán cài.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Đếm số lượng vật dụng thực tế (bát, đĩa). Thường dùng 个 或 只,並 dùng 盘子、碗子 表示 đồ vật.

Công thức
Subject+
+
数量+
个/只+
碗/盘子
Ví dụ minh họa
桌上有五个碗和三个盘子。

[Zhuō shàng yǒu wǔ gè wǎn hé sān gè pánzi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả chia một món thành nhiều phần, dùng 碗 cho phần ăn trong bát, dùng 盘 cho phần trên đĩa.

Công thức
+
(食物)+
分成+
数量+
碗/盘
Ví dụ minh họa
妈妈把饭分成三碗。

[Māmā bǎ fàn fēnchéng sān wǎn.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả hành động với đồ đựng (ví dụ 拿起一个盘子、洗一个碗)。

Công thức
Verb+
一个/一只+
碗子/盘子+
(object)
Ví dụ minh họa
他拿起一个盘子,放上水果。

[Tā ná qǐ yí gè pánzi, fàng shàng shuǐguǒ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Tổng quan
  • 碗 (wǎn) và 盘 (pán) có thể là:
  • Lượng từ/đơn vị phần ăn: 一碗汤 (một bát canh), 一盘菜 (một đĩa món ăn).
  • Danh từ chỉ đồ đựng: 碗子、盘子 (bát/đĩa làm vật dụng).
  • Ở hội thoại thông thường, người nói thường dùng trực tiếp 碗 hoặc 盘 làm lượng từ rút gọn: “来一碗”“上两盘”。
  • 2. Khi dùng làm lượng từ (phần ăn)
  • Cấu trúc phổ biến: (人/服务员) + 来/要/给 + 数量 + 碗/盘 + 食物。
  • Ví dụ: 我要一碗面条 / 来两盘菜。

  • Đây biểu thị một phần ăn được đặt trong bát hoặc trên đĩa; danh từ sau 碗/盘 thường là tên món ăn (汤、菜、面条、米饭…).
  • 3. Khi chỉ đồ đựng (vật dụng)
  • Dùng từ với hậu tố 子 (碗子、盘子) hoặc kèm lượng từ chung (一个碗、五个盘子)。
  • Ví dụ: 桌上有三个盘子。

  • Khi nhắc tới vật dụng thật, dùng lượng từ chung như 个、只(有 lúc dùng với 碗)或直接说 盘子/碗子 会 rõ ràng hơn。
  • 4. Sự khác nhau giữa 碗 và 盘
  • 碗 thường dùng cho các món có thể đựng trong bát: 汤、饭、面条。
  • 盘 thường dùng cho các món bày trên đĩa, miếng hoặc trộn: 菜、水果、饺子(有时也放盘子里)。
  • Khi không chắc, học viên nên dùng 名称 + 的容器 (一碗饭 / 一盘菜) thay vì đổi vị trí lượng từ.
  • 5. Rút gọn và giao tiếp hàng ngày
  • Trong nhà hàng: “来一碗”, “上两盘” — người ta dùng 碗/盘 như lượng từ rút gọn, không cần nói 盘子/碗子。
  • Nói về hành động với vật dụng: 拿起一个盘子 / 洗碗 (洗 碗子) — lúc này dùng danh từ 碗/盘子.
  • 6. Một vài lưu ý về lượng từ khác
  • Đếm vật dụng, dùng 个、只(用于碗时也可)、把(用于成套物品)等:一共有五个碗/三只盘子。
  • Tránh dùng 碗 để chỉ đĩa và ngược lại: 一盘汤 不自然,应说 一碗汤。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpMột số lỗi thường gặp và cách tránh
  • Lỗi 1: Dùng 碗/盘 nhầm với loại món ăn
  • Sai: 我想要一盘汤。 (dùng 盘 cho canh)
  • Đúng: 我想要一碗汤。
  • Hướng dẫn: Canh, cơm, mì thường dùng 碗;món ăn xào, rau, trái cây thường dùng 盘。
  • Lỗi 2: Không phân biệt danh từ vật dụng và lượng từ
  • Sai: 桌上有两盘。 (thiếu 表示 của vật gì nếu nói về đồ vật?)
  • Đúng: 桌上有两个盘子。/ 桌上有两盘菜。
  • Hướng dẫn: Nếu muốn nói có hai đĩa (vật dụng), nói “两个盘子”;nếu muốn nói hai phần món ăn, nói “两盘菜”。
  • Lỗi 3: Thay thế lượng từ bằng 个 mà gây thiếu tính chính xác
  • Sai nhưng chấp nhận được trong giao tiếp: 我想要一个碗饭。 (nghe lạ)
  • Đúng: 我想要一碗饭。
  • Hướng dẫn: Dùng 碗 khi nói về phần ăn; dùng 个 khi nhắc vật dụng nếu không nhớ lượng từ chuyên biệt.
  • Lỗi 4: Dùng 盘子/碗子 sai khi rút gọn
  • Sai: 服务员,来两个盘子菜。 (trật cấu trúc)
  • Đúng: 服务员,来两盘菜。/ 服务员,把两个盘子给我。
  • Hướng dẫn: Khi đặt món, dùng “来 + 数量 + 盘 + 菜”;当要物品本身时,用“盘子”。
  • Lỗi 5: Phân số/động từ chia phần
  • Sai: 妈妈把饭分成三盘。 (có thể dùng nhưng nghĩa khác)
  • Đúng (thường dùng): 妈妈把饭分成三碗。 (chia ra thành 3 bát)
  • Hướng dẫn: Dùng 碗 khi chia cơm/súp thành phần; dùng 盘 khi chia món ăn đặt trên đĩa。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xiǎng yào yī wǎn miàntiáo.]

    02

    [Fúwùyuán, lái liǎng pán cài.]

    03

    [Zhuō shàng yǒu wǔ gè wǎn hé sān gè pánzi.]

    04

    [Māmā bǎ fàn fēnchéng sān wǎn.]

    05

    [Tā ná qǐ yí gè pánzi, fàng shàng shuǐguǒ.]

    06
    饿

    [Wǒ zhǐ chī le yī pán cài, bù è.]

    07

    [Fúwùyuán bǎ tāng fàng zài wǎn lǐ.]

    08

    [Bié bǎ pánzi hé wǎn hùn zài yìqǐ xǐ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.