Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-062
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ thời gian: 才¹、马上、先、一会儿、刚、刚刚、一直

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các phó từ này diễn tả thời điểm hoặc sự liên tục của hành động: 马上/一会儿 chỉ hành động sẽ xảy ra ngay hoặc một lát nữa; 先 dùng để chỉ thứ tự; 刚/刚刚 chỉ hành động vừa mới xảy ra; 才 thể hiện sự 'mới/đến muộn' so với dự đoán; 一直 diễn tả sự liên tục, kéo dài.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

表示行动发生得比预期晚:通常用于表达"直到某个时间才发生"。

Công thức
Subject+
(time)+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我昨天才来中国。

[Wǒ zuótiān cái lái Zhōngguó.]

2

Cấu trúc mẫu 2

表示动作会立即发生,马上常和就连用以加强速度感。

Công thức
Subject+
马上(就)+
Verb
Ví dụ minh họa
他马上就回来了。

[Tā mǎshàng jiù huílái le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

表示动作的顺序:先做A,再做B。

Công thức
Subject+
+
Verb A,(再/然后)+
Verb B
Ví dụ minh họa
你先吃饭,然后写作业。

[Nǐ xiān chīfàn, ránhòu xiě zuòyè.]

4

Cấu trúc mẫu 4

表示稍后不久的动作或请求别人等待一段短时间。

Công thức
Subject+
+
一会儿+
(就)+
Verb
Ví dụ minh họa
等一会儿我们一起去商店。

[Děng yíhuìr wǒmen yìqǐ qù shāngdiàn.]

5

Cấu trúc mẫu 5

表示动作刚刚发生,时间离现在很近。刚刚比刚更强调刚发生不久。

Công thức
Subject+
刚/刚刚+
Verb(+
了)
Ví dụ minh họa
他刚走,电话就来了。

[Tā gāng zǒu, diànhuà jiù lái le.]

Cấu trúc「着」

表示动作或状态从过去某一时刻开始一直持续到现在(或在某段时间内持续)。

Công thức
Subject+
一直+
(在)+
Verb (+
了/着)
Ví dụ minh họa
我刚刚吃完饭。

[Wǒ gānggāng chī wán fàn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngVị trí chung
  • Những phó từ này thường đứng trước động từ chính hoặc trước tổ hợp trợ động từ + động từ (ví dụ: 马上/才/刚 + Verb;一直 + 在 + Verb)。
  • Riêng từng từ
  • Thường dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hơn so với dự đoán hoặc muộn hơn thời điểm mong chờ.
  • Thường kết hợp với các cụm chỉ thời gian (ví dụ: 昨天/七点/才)。
  • Ví dụ cấu trúc: Subject + (time) + 才 + Verb。
  • 马上
  • Nghĩa là ngay lập tức, sẽ làm điều gì đó ngay bây giờ hoặc ngay sau một việc khác.
  • Thường kèm theo 就: 马上就 + Verb(nhấn mạnh tính tức thì)。
  • Dùng để biểu thị thứ tự hành động: làm A trước, làm B sau (常与再/然后搭配)。
  • Cấu trúc phổ biến: Subject + 先 + Verb A,(再/然后) + Verb B。
  • 一会儿
  • Có hai nghĩa chính: chỉ một khoảng thời gian ngắn (duration) hoặc chỉ một lát nữa (future)。
  • 例: 等一会儿(đợi một lát)/ 做一会儿工作(làm việc một lúc)。
  • Khi chỉ tương lai thường dùng với 会/就: 一会儿就来 / 一会儿会下雨。
  • 刚 vs 刚刚
  • Cả hai đều chỉ hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ. 刚刚 thường mạnh hơn, rõ ràng hơn về tính vừa mới.
  • 位置: 刚/刚刚 + Verb (+ 了)。例: 我刚(刚)吃完饭。
  • 一直
  • Diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài, liên tục trong một khoảng thời gian (có thể đến hiện tại)。
  • Thường kết hợp với 在/到/到现在: 一直在学汉语 / 他一直很好。
  • Phối hợp với phủ định và trợ từ thời thể
  • 一直 + 没(有)/不 + Verb 表示持续性的否定:他一直没来。
  • 才 thường không đứng sau phủ định (× 我没才来 是错误)。要说 “我才没来” 也不对;正确是 “我没有来” 或依上下文用 “才” 表 khác义。
  • 刚 + 了 thường dùng: 他刚走了 (vừa mới rời đi)。
  • Lưu ý ngữ nghĩa tương đối
  • 刚/刚刚 强调 hành động vừa xảy ra(比较早/ gần hiện tại);
  • 才 强調 hành động发生得比预期晚(晚于应有时间);
  • 马上/一会儿 强调将要发生的时间快慢(马上=立即,一会儿=稍后)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn 刚/刚刚 与 才
  • Sai: 他刚来。/ 他才来。 (cần biết ngữ cảnh)
  • Giải thích: 如果想说“他刚到,离现在很近”, dùng 刚/刚刚: 他刚来。Nếu muốn biểu thị “他来得比别人/比预期晚”,dùng 才: 他才来。Cách tránh: xác định bạn muốn nói "vừa mới" hay "mới... (trễ)".
  • Vị trí sai của phó từ
  • Sai: 我吃饭马上。
  • Đúng: 我马上吃饭。 Các phó từ thời gian thường đứng trước động từ.
  • Dùng 一会儿 không rõ nghĩa
  • Sai: 一会儿我去北京。 (có thể gây nhầm: là "tôi sẽ đi một lát nữa" hoặc "tôi sẽ đi并停留一会儿")
  • Nên rõ ràng: 一会儿我就去北京(một lát nữa tôi sẽ đi Bắc Kinh)或 明天我去北京一会儿(khi muốn nói khoảng thời gian)。
  • Dùng 先 和 马上/一会儿 混淆
  • 先强调顺序(先 A 再 B),而马上/一会儿强调时间的快慢。
  • 错: 我先马上吃饭。(逻辑混乱)
  • 正确: 我先吃饭,然后马上去工作。
  • 一直 与 完成时/过去时冲突
  • 错: 我一直去了三年汉语学校。 (不对)
  • 正确: 我一直在学汉语三年 / 我学汉语已经三年了。避免把“一直”和表示完成的动词短语直接连用而造成语法错误。
  • Cách tránh lỗi: 在造句前先 xác định rõ bạn muốn diễn đạt

  • ① Hành động vừa xảy ra? → 用 刚 / 刚刚
  • ② Hành động xảy ra muộn hơn mong đợi? → 用 才
  • ③ Hành động sẽ xảy ra ngay hoặc một lát nữa? → 马上 / 一会儿
  • ④ Nói thứ tự làm việc? → 先 + (再/然后)
  • ⑤ Nói hành động kéo dài? → 一直 (+ 在),并可加时间段。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zuótiān cái lái Zhōngguó.]

    02

    [Tā mǎshàng jiù huílái le.]

    03

    [Nǐ xiān chīfàn, ránhòu xiě zuòyè.]

    04

    [Děng yíhuìr wǒmen yìqǐ qù shāngdiàn.]

    05

    [Tā gāng zǒu, diànhuà jiù lái le.]

    06

    [Wǒ gānggāng chī wán fàn.]

    07

    [Tā yìzhí zài xué Hànyǔ.]

    08

    [Wǒmen qī diǎn cái kāishǐ shàngkè.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.