Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-011
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu "有" 1: Biểu thị sở hữu

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "有" được dùng để diễn tả sự sở hữu một vật, người hoặc mối quan hệ. Chủ ngữ là người/vật sở hữu, tân ngữ là thứ được sở hữu. Phủ định dùng "没有".

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả sự sở hữu. Chủ ngữ là người/vật sở hữu, tân ngữ là thứ được sở hữu.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我有一本书。

[Wǒ yǒu yī běn shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định của "有", diễn tả không có.

Công thức
Chủ ngữ+
没有+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
他没有钱。

[Tā méiyǒu qián.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi nghi vấn với "吗".

Công thức
Chủ ngữ+
+
Tân ngữ+
吗?
Ví dụ minh họa
你有猫吗?

[Nǐ yǒu māo ma?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu hỏi nghi vấn dạng "có hay không".

Công thức
Chủ ngữ+
有没有+
Tân ngữ?
Ví dụ minh họa
你有没有姐姐?

[Nǐ yǒu méiyǒu jiějie?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Khẳng định: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ. Ví dụ: 我有一本书。 (Tôi có một quyển sách.)
  • Phủ định: Chủ ngữ + 没有 + Tân ngữ. Lưu ý: không dùng "不有". Ví dụ: 我没有钱。 (Tôi không có tiền.)
  • Nghi vấn: Dùng trợ từ "吗" hoặc cấu trúc "有没有". Ví dụ: 你有猫吗? (Bạn có mèo không?) / 你有没有猫? (Bạn có mèo không?)
  • Chú ý: "有" không dùng với trợ từ động thái "了" khi chỉ sở hữu. Ví dụ: 我有一本书。 (đúng) / 我有了书。 (sai, trừ khi diễn tả sự thay đổi trạng thái).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng "不" để phủ định**: Sai: 我不有书. Đúng: 我没有书.

    2. **Thêm "了" không đúng**: Sai: 我有了一个姐姐. Đúng: 我有一个姐姐. ("了" chỉ dùng khi diễn tả sự thay đổi, ví dụ: 我现在有了一个姐姐 - Bây giờ tôi có một chị gái (trước đây không có).)

    3. **Nhầm lẫn giữa "有" và "是"**: "有" chỉ sở hữu, "是" chỉ định danh. Sai: 我是书. Đúng: 我有一本书.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yǒu yī běn shū.]

    02

    [Tā méiyǒu qián.]

    03

    [Nǐ yǒu māo ma?]

    04

    [Nǐ yǒu méiyǒu jiějie?]

    05

    [Wǒ yǒu yī gè gēge hé yī gè mèimei.]

    06

    [Tā yǒu hěn duō péngyou.]

    07

    [Wǒ méiyǒu shǒujī.]

    08

    [Nǐ yǒu jǐ zhī bǐ?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.