Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu hỏi có-không
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu hỏi có-không (còn gọi là câu hỏi chính phản) được tạo thành bằng cách lặp lại động từ hoặc tính từ, thêm 不 (không) vào giữa. Người trả lời thường dùng động từ/tính từ khẳng định hoặc phủ định.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Hỏi về hành động có xảy ra hay không.
[Nǐ chī bù chī píngguǒ?]
Cấu trúc mẫu 2
Hỏi về tính chất, trạng thái.
[Zhège hǎo bù hǎo?]
Cấu trúc mẫu 3
Hỏi xác nhận danh tính.
[Nǐ shì bù shì xuéshēng?]
Cấu trúc mẫu 4
Hỏi về sự tồn tại, sở hữu.
[Nǐ yǒu méi yǒu qián?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Cấu trúc cơ bảnLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Quên lặp động từ/tính từ**: Sai: 你吃? Đúng: 你吃不吃?
2. **Dùng sai thứ tự**: Sai: 不你吃? Đúng: 你吃不吃?
3. **Nhầm với câu hỏi dùng 吗**: Câu hỏi có-không không dùng 吗. Sai: 你吃不吃吗? Đúng: 你吃不吃?
4. **Với 是 và 有**: Không dùng 是不是 và 有没有? Cần nhớ riêng: 是不是, 有没有.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nǐ chī bù chī píngguǒ?]
[Zhège hǎo bù hǎo?]
[Nǐ shì bù shì xuéshēng?]
[Nǐ yǒu méi yǒu qián?]
[Nǐ hē bù hē shuǐ?]
[Tā shì bù shì lǎoshī?]
[Zhè běn shū hǎo bù hǎokàn?]
[Nǐ xǐ bù xǐhuān tā?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.