Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-016
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu hỏi có-không

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu hỏi có-không (còn gọi là câu hỏi chính phản) được tạo thành bằng cách lặp lại động từ hoặc tính từ, thêm 不 (không) vào giữa. Người trả lời thường dùng động từ/tính từ khẳng định hoặc phủ định.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hỏi về hành động có xảy ra hay không.

Công thức
Subject+
Động từ+
+
Động từ?
Ví dụ minh họa
你吃不吃苹果?

[Nǐ chī bù chī píngguǒ?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Hỏi về tính chất, trạng thái.

Công thức
Subject+
Tính từ+
+
Tính từ?
Ví dụ minh họa
这个好不好?

[Zhège hǎo bù hǎo?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Hỏi xác nhận danh tính.

Công thức
Subject+
是不是+
Noun?
Ví dụ minh họa
你是不是学生?

[Nǐ shì bù shì xuéshēng?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Hỏi về sự tồn tại, sở hữu.

Công thức
Subject+
有没有+
Noun?
Ví dụ minh họa
你有没有钱?

[Nǐ yǒu méi yǒu qián?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Cấu trúc cơ bản
  • Động từ: Subject + Động từ + 不 + Động từ? (Ví dụ: 你吃不吃? - Bạn có ăn không?)
  • Tính từ: Subject + Tính từ + 不 + Tính từ? (Ví dụ: 这个好不好? - Cái này có tốt không?)
  • 2. Trả lời
  • Khẳng định: Lặp lại động từ/tính từ (Ví dụ: 吃 - ăn, 好 - tốt)
  • Phủ định: 不 + động từ/tính từ (Ví dụ: 不吃 - không ăn, 不好 - không tốt)
  • 3. Lưu ý
  • Với động từ 是 (là), cấu trúc là: Subject + 是不是 + Noun? (Ví dụ: 你是不是学生? - Bạn có phải là học sinh không?)
  • Với động từ 有 (có), cấu trúc là: Subject + 有没有 + Noun? (Ví dụ: 你有没有钱? - Bạn có tiền không?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên lặp động từ/tính từ**: Sai: 你吃? Đúng: 你吃不吃?

    2. **Dùng sai thứ tự**: Sai: 不你吃? Đúng: 你吃不吃?

    3. **Nhầm với câu hỏi dùng 吗**: Câu hỏi có-không không dùng 吗. Sai: 你吃不吃吗? Đúng: 你吃不吃?

    4. **Với 是 và 有**: Không dùng 是不是 và 有没有? Cần nhớ riêng: 是不是, 有没有.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ chī bù chī píngguǒ?]

    02

    [Zhège hǎo bù hǎo?]

    03

    [Nǐ shì bù shì xuéshēng?]

    04

    [Nǐ yǒu méi yǒu qián?]

    05

    [Nǐ hē bù hē shuǐ?]

    06

    [Tā shì bù shì lǎoshī?]

    07

    [Zhè běn shū hǎo bù hǎokàn?]

    08

    [Nǐ xǐ bù xǐhuān tā?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.