Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu chủ vị 3: Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句); Câu phi chủ vị
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trong tiếng Trung, câu vị ngữ danh từ dùng danh từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ, thường biểu thị tuổi tác, giá cả, thời gian, quê quán, v.v. Câu phi chủ vị là câu không có chủ ngữ, thường dùng trong câu cảm thán, câu mệnh lệnh, hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để biểu thị tuổi tác, giá cả, số lượng.
[Wǒ èrshí suì.]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để biểu thị ngày tháng, thứ, giờ.
[Zhè běn shū shí kuài.]
Cấu trúc mẫu 3
Dùng để giới thiệu quê quán hoặc nghề nghiệp.
[Jīntiān xīngqī yī.]
Cấu trúc mẫu 4
Câu phi chủ vị, thường là câu cảm thán, mệnh lệnh, hoặc miêu tả hiện tượng.
[Wǒ Běijīng rén.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1. **Quên dùng 不是 khi phủ định câu vị ngữ danh từ**:
2. **Nhầm lẫn giữa câu vị ngữ danh từ và câu vị ngữ tính từ**:
3. **Thêm 是 không cần thiết trong câu vị ngữ danh từ khẳng định**:
4. **Dùng sai từ để hỏi**:
5. **Câu phi chủ vị thiếu ngữ cảnh**:
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ èrshí suì.]
[Zhè běn shū shí kuài.]
[Jīntiān xīngqī yī.]
[Wǒ Běijīng rén.]
[Tā bú shì xuéshēng.]
[Hǎo piàoliang!]
[Qǐng zuò!]
[Xià yǔ le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.