Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-035
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu phức song hành: ……,也……; ……,还……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc câu phức song hành dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái có liên quan, với '也' (cũng) thể hiện sự tương đồng, '还' (còn) thể hiện sự bổ sung thêm.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả chủ ngữ thực hiện hành động 1 và cũng thực hiện hành động 2 (tương đồng).

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ 1+
(Tân ngữ 1),也+
Động từ 2+
(Tân ngữ 2)
Ví dụ minh họa
我 喜欢 吃 苹果,也 喜欢 吃 香蕉。

[Wǒ xǐhuān chī píngguǒ, yě xǐhuān chī xiāngjiāo.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả chủ ngữ thực hiện hành động 1 và còn thực hiện thêm hành động 2 (bổ sung).

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ 1+
(Tân ngữ 1),还+
Động từ 2+
(Tân ngữ 2)
Ví dụ minh họa
他 是 学生,也 是 老师。

[Tā shì xuésheng, yě shì lǎoshī.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả chủ ngữ 1 làm hành động 1, chủ ngữ 2 cũng làm hành động 2 (tương đồng giữa hai chủ ngữ).

Công thức
Chủ ngữ 1+
Động từ 1+
(Tân ngữ 1),Chủ ngữ 2+
+
Động từ 2+
(Tân ngữ 2)
Ví dụ minh họa
我 有 一本 书,还 有 一支 笔。

[Wǒ yǒu yī běn shū, hái yǒu yī zhī bǐ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Dùng '也' (cũng)
  • Diễn tả hai hành động/trạng thái giống nhau hoặc cùng xảy ra.
  • Thường dùng khi chủ ngữ giống nhau hoặc khác nhau.
  • Ví dụ: Tôi thích ăn táo, cũng thích ăn chuối. (我 喜欢 吃 苹果,也 喜欢 吃 香蕉。)
  • 2. Dùng '还' (còn)
  • Diễn tả hành động/trạng thái bổ sung thêm, ngoài điều đã nói.
  • Thường dùng khi chủ ngữ giống nhau.
  • Ví dụ: Tôi có một quyển sách, còn có một cây bút. (我 有 一本 书,还 有 一支 笔。)
  • 3. Vị trí
  • '也' và '还' đứng trước động từ, sau chủ ngữ (nếu có).
  • Có thể dùng với động từ, tính từ hoặc động từ + tân ngữ.
  • 4. Phủ định
  • Dùng '不' hoặc '没' trước '也'/'还' để phủ định.
  • Ví dụ: Tôi không thích uống cà phê, cũng không thích uống trà. (我 不 喜欢 喝 咖啡,也 不 喜欢 喝 茶。)
  • 5. Lưu ý
  • '也' và '还' không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
  • '也' nhấn mạnh sự tương đồng; '还' nhấn mạnh sự bổ sung.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa '也' và '还'
  • Sai: Tôi thích ăn táo, còn thích ăn chuối. (我 喜欢 吃 苹果,还 喜欢 吃 香蕉。) -> Đúng nếu muốn bổ sung, nhưng nếu muốn nói 'cũng thích' thì phải dùng '也'.
  • Cách tránh: Xác định ý nghĩa: 'cũng' (tương đồng) dùng '也', 'còn' (thêm) dùng '还'.
  • 2. Sai vị trí
  • Sai: Tôi cũng thích ăn táo. (我 也 喜欢 吃 苹果。) -> Đúng, nhưng nếu nói 'Tôi thích ăn táo, cũng thích ăn chuối' thì '也' phải đứng trước động từ thứ hai.
  • Cách tránh: Đặt '也'/'还' ngay trước động từ trong mệnh đề thứ hai.
  • 3. Thiếu chủ ngữ khi cần
  • Sai: Thích ăn táo, cũng thích ăn chuối. (喜欢 吃 苹果,也 喜欢 吃 香蕉。) -> Thiếu chủ ngữ, cần thêm '我' hoặc chủ ngữ phù hợp.
  • Cách tránh: Luôn có chủ ngữ rõ ràng, đặc biệt khi hai mệnh đề khác chủ ngữ.
  • 4. Dùng '也' với '还' trong cùng câu không đúng
  • Sai: Tôi thích ăn táo, cũng còn thích ăn chuối. (我 喜欢 吃 苹果,也 还 喜欢 吃 香蕉。) -> Không dùng cả hai cùng lúc.
  • Cách tránh: Chỉ chọn một trong hai tùy ý nghĩa.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xǐhuān chī píngguǒ, yě xǐhuān chī xiāngjiāo.]

    02

    [Tā shì xuésheng, yě shì lǎoshī.]

    03

    [Wǒ yǒu yī běn shū, hái yǒu yī zhī bǐ.]

    04

    [Tā huì shuō Zhōngwén, yě huì shuō Yīngwén.]

    05

    [Wǒ xiǎng qù Běijīng, hái xiǎng qù Shànghǎi.]

    06

    [Wǒ bù chī ròu, yě bù chī yú.]

    07

    [Nǐ shì Zhōngguó rén, wǒ yě shì Zhōngguó rén.]

    08

    [Tā qù shāngdiàn mǎi le píngguǒ, hái mǎi le niúnǎi.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.