Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-013
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Danh từ, đại từ, số từ, cụm số lượng, cụm động từ, cụm tính từ làm vị ngữ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, vị ngữ có thể là danh từ, đại từ, số từ, cụm số lượng, cụm động từ hoặc cụm tính từ. Bài này giới thiệu các loại vị ngữ thường gặp ở trình độ HSK1.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Danh từ chỉ ngày, tháng, năm, quốc tịch, nghề nghiệp làm vị ngữ.

Công thức
Chủ ngữ+
Danh từ (vị ngữ)
Ví dụ minh họa
今天星期一。

[Jīntiān xīngqī yī.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Đại từ như 谁, 什么 làm vị ngữ trong câu hỏi.

Công thức
Chủ ngữ+
Đại từ (vị ngữ)
Ví dụ minh họa
他是谁?

[Tā shì shuí?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Số từ chỉ tuổi, giá cả, số lượng.

Công thức
Chủ ngữ+
Số từ (vị ngữ)
Ví dụ minh họa
我二十岁。

[Wǒ èrshí suì.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Cụm số từ + lượng từ chỉ số lượng.

Công thức
Chủ ngữ+
Cụm số lượng (vị ngữ)
Ví dụ minh họa
一个苹果。

[Yī gè píngguǒ.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Động từ hoặc cụm động từ miêu tả hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
Cụm động từ (vị ngữ)
Ví dụ minh họa
我吃饭。

[Wǒ chī fàn.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Tính từ hoặc cụm tính từ miêu tả đặc điểm, trạng thái.

Công thức
Chủ ngữ+
Cụm tính từ (vị ngữ)
Ví dụ minh họa
她很漂亮。

[Tā hěn piàoliang.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Các loại vị ngữ

1. Danh từ làm vị ngữ

Danh từ chỉ ngày, tháng, năm, quốc tịch, nghề nghiệp thường làm vị ngữ. Thường có 是 (là) hoặc không, nhưng trong câu khẳng định đơn giản có thể bỏ 是.

  • Ví dụ: 今天星期一。 (Hôm nay thứ Hai.)
  • Lưu ý: Khi phủ định, phải dùng 不是.
  • 2. Đại từ làm vị ngữ

    Đại từ như 谁 (ai), 什么 (cái gì) có thể làm vị ngữ trong câu hỏi.

  • Ví dụ: 他是谁? (Anh ấy là ai?)
  • 3. Số từ làm vị ngữ

    Số từ chỉ tuổi, giá cả, số lượng.

  • Ví dụ: 我二十岁。 (Tôi 20 tuổi.)
  • 4. Cụm số lượng làm vị ngữ

    Cụm số lượng (số từ + lượng từ) chỉ số lượng.

  • Ví dụ: 一个苹果。 (Một quả táo.) - thường dùng trong câu tồn tại hoặc liệt kê.
  • 5. Cụm động từ làm vị ngữ

    Động từ hoặc cụm động từ miêu tả hành động.

  • Ví dụ: 我吃饭。 (Tôi ăn cơm.)
  • 6. Cụm tính từ làm vị ngữ

    Tính từ hoặc cụm tính từ miêu tả đặc điểm, trạng thái. Không cần 是.

  • Ví dụ: 她很漂亮。 (Cô ấy rất đẹp.)
  • Phủ định: 不 + tính từ.
  • Cấu trúc chung

  • Câu khẳng định: Chủ ngữ + Vị ngữ.
  • Câu phủ định: Chủ ngữ + 不/没 + Vị ngữ (tùy loại).
  • Câu nghi vấn: Chủ ngữ + Vị ngữ + 吗? hoặc dùng từ để hỏi.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Thêm 是 cho tính từ vị ngữ**: Sai: 她是漂亮. Đúng: 她很漂亮. (Tính từ vị ngữ không cần 是, mà dùng 很 để nối.)

    2. **Dùng 是 cho danh từ vị ngữ chỉ ngày tháng**: Trong câu khẳng định, có thể bỏ 是, nhưng phủ định phải có 不是. Ví dụ: 今天不是星期一. (Hôm nay không phải thứ Hai.)

    3. **Nhầm lẫn giữa 不 và 没**: 不 dùng cho hiện tại/tương lai, 没 dùng cho quá khứ. Ví dụ: 我不吃 (Tôi không ăn) vs 我没吃 (Tôi chưa ăn).

    4. **Quên lượng từ trong cụm số lượng**: Ví dụ: 一个苹果 (đúng), không thể nói 一苹果.

    5. **Sai thứ tự từ trong cụm động từ**: Ví dụ: 我吃饭 (đúng), không nói 饭吃我.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jīntiān xīngqī yī.]

    02

    [Tā shì shuí?]

    03

    [Wǒ èrshí suì.]

    04

    [Yī gè píngguǒ.]

    05

    [Wǒ chī fàn.]

    06

    [Tā hěn piàoliang.]

    07

    [Jīntiān bú shì xīngqī yī.]

    08

    [Tā bù gāoxìng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.