Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Danh từ, đại từ, số từ, cụm số lượng, cụm động từ, cụm tính từ làm vị ngữ
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trong tiếng Trung, vị ngữ có thể là danh từ, đại từ, số từ, cụm số lượng, cụm động từ hoặc cụm tính từ. Bài này giới thiệu các loại vị ngữ thường gặp ở trình độ HSK1.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Danh từ chỉ ngày, tháng, năm, quốc tịch, nghề nghiệp làm vị ngữ.
[Jīntiān xīngqī yī.]
Cấu trúc mẫu 2
Đại từ như 谁, 什么 làm vị ngữ trong câu hỏi.
[Tā shì shuí?]
Cấu trúc mẫu 3
Số từ chỉ tuổi, giá cả, số lượng.
[Wǒ èrshí suì.]
Cấu trúc mẫu 4
Cụm số từ + lượng từ chỉ số lượng.
[Yī gè píngguǒ.]
Cấu trúc mẫu 5
Động từ hoặc cụm động từ miêu tả hành động.
[Wǒ chī fàn.]
Cấu trúc mẫu 6
Tính từ hoặc cụm tính từ miêu tả đặc điểm, trạng thái.
[Tā hěn piàoliang.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Các loại vị ngữ
1. Danh từ làm vị ngữDanh từ chỉ ngày, tháng, năm, quốc tịch, nghề nghiệp thường làm vị ngữ. Thường có 是 (là) hoặc không, nhưng trong câu khẳng định đơn giản có thể bỏ 是.
Đại từ như 谁 (ai), 什么 (cái gì) có thể làm vị ngữ trong câu hỏi.
Số từ chỉ tuổi, giá cả, số lượng.
Cụm số lượng (số từ + lượng từ) chỉ số lượng.
Động từ hoặc cụm động từ miêu tả hành động.
Tính từ hoặc cụm tính từ miêu tả đặc điểm, trạng thái. Không cần 是.
Cấu trúc chung
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Thêm 是 cho tính từ vị ngữ**: Sai: 她是漂亮. Đúng: 她很漂亮. (Tính từ vị ngữ không cần 是, mà dùng 很 để nối.)
2. **Dùng 是 cho danh từ vị ngữ chỉ ngày tháng**: Trong câu khẳng định, có thể bỏ 是, nhưng phủ định phải có 不是. Ví dụ: 今天不是星期一. (Hôm nay không phải thứ Hai.)
3. **Nhầm lẫn giữa 不 và 没**: 不 dùng cho hiện tại/tương lai, 没 dùng cho quá khứ. Ví dụ: 我不吃 (Tôi không ăn) vs 我没吃 (Tôi chưa ăn).
4. **Quên lượng từ trong cụm số lượng**: Ví dụ: 一个苹果 (đúng), không thể nói 一苹果.
5. **Sai thứ tự từ trong cụm động từ**: Ví dụ: 我吃饭 (đúng), không nói 饭吃我.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Jīntiān xīngqī yī.]
[Tā shì shuí?]
[Wǒ èrshí suì.]
[Yī gè píngguǒ.]
[Wǒ chī fàn.]
[Tā hěn piàoliang.]
[Jīntiān bú shì xīngqī yī.]
[Tā bù gāoxìng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.