Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-033
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu cầu khiến

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh. Trong HSK1, thường dùng '请' (xin mời) để lịch sự, hoặc '不要' (đừng) để cấm đoán.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Yêu cầu lịch sự ai đó làm gì.

Công thức
+
Động từ (+
Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
请坐。

[Qǐng zuò.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấm hoặc khuyên không nên làm gì.

Công thức
不要+
Động từ (+
Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
请喝茶。

[Qǐng hē chá.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Yêu cầu trực tiếp, thân mật.

Công thức
Động từ (+
Tân ngữ) (thân mật)
Ví dụ minh họa
不要说话。

[Bùyào shuōhuà.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Yêu cầu lịch sự với 请
  • 请 + Động từ: Xin mời làm gì.
  • Ví dụ: 请坐 (Xin mời ngồi).
  • 请 + Động từ + Tân ngữ: Xin mời ai làm gì.
  • Ví dụ: 请喝茶 (Xin mời uống trà).
  • 2. Cấm đoán với 不要
  • 不要 + Động từ: Đừng làm gì.
  • Ví dụ: 不要说话 (Đừng nói chuyện).
  • 3. Dùng trực tiếp động từ (thân mật)
  • Động từ (+ Tân ngữ): Dùng với bạn bè, người thân.
  • Ví dụ: 来!(Lại đây!)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên '请' khi cần lịch sự**: Trong giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người lạ, nên dùng '请'.

  • Sai: 坐!
  • Đúng: 请坐!
  • 2. **Dùng '不要' sai vị trí**: '不要' luôn đứng trước động từ, không đứng cuối câu.

  • Sai: 说话不要。
  • Đúng: 不要说话。
  • 3. **Nhầm lẫn '不' và '不要'**: '不' chỉ phủ định chung, '不要' mang nghĩa cấm đoán.

  • Sai: 不去 (Không đi) – không phải câu cầu khiến.
  • Đúng: 不要去 (Đừng đi).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Qǐng zuò.]

    02

    [Qǐng hē chá.]

    03

    [Bùyào shuōhuà.]

    04

    [Bùyào pǎo.]

    05

    [Lái!]

    06

    [Qǐng jìnlái.]

    07

    [Bùyào kàn shǒujī.]

    08

    [Qǐng děng yíxià.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.