Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-017
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm từ chính phụ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm từ chính phụ trong tiếng Trung là cấu trúc gồm một thành phần chính (danh từ) và một thành phần phụ (định ngữ) bổ nghĩa cho nó. Định ngữ thường đứng trước danh từ và có thể là tính từ, đại từ, số từ, hoặc danh từ. Trợ từ '的' thường được dùng để nối định ngữ với danh từ, nhưng có một số trường hợp không cần '的'.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Định ngữ là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Dùng '的' khi tính từ đa âm tiết, không dùng khi tính từ đơn âm tiết.

Công thức
Tính từ+
(的)+
Danh từ
Ví dụ minh họa
这是我的书。

[Zhè shì wǒ de shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Định ngữ là đại từ chỉ sở hữu, luôn dùng '的'.

Công thức
Đại từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
她有一个大房子。

[Tā yǒu yī gè dà fángzi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Định ngữ chỉ số lượng, không dùng '的'.

Công thức
Số từ+
Lượng từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我喜欢漂亮的衣服。

[Wǒ xǐhuān piàoliang de yīfu.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Định ngữ là danh từ chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc, thường dùng '的'.

Công thức
Danh từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他买了两个苹果。

[Tā mǎi le liǎng gè píngguǒ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Định ngữ là tính từ
  • Khi tính từ đơn âm tiết, thường không cần '的'. Ví dụ: 大房子 (nhà lớn), 小狗 (chó nhỏ).
  • Khi tính từ đa âm tiết, thường cần '的'. Ví dụ: 漂亮的衣服 (quần áo đẹp).
  • 2. Định ngữ là đại từ chỉ sở hữu
  • Luôn dùng '的'. Ví dụ: 我的书 (sách của tôi), 他的朋友 (bạn của anh ấy).
  • 3. Định ngữ là số từ + lượng từ
  • Không dùng '的'. Ví dụ: 一个苹果 (một quả táo), 两本书 (hai quyển sách).
  • 4. Định ngữ là danh từ chỉ chất liệu, nguồn gốc
  • Thường dùng '的'. Ví dụ: 中国的茶 (trà Trung Quốc), 木头桌子 (bàn gỗ) - có thể không dùng '的' khi danh từ chỉ chất liệu.
  • 5. Định ngữ là cụm chủ vị
  • Luôn dùng '的'. Ví dụ: 我买的书 (sách tôi mua).
  • Lưu ý

  • Trong tiếng Trung, định ngữ luôn đứng trước danh từ trung tâm, không giống tiếng Việt.
  • Khi có nhiều định ngữ, thứ tự thường là: định ngữ chỉ sở hữu + định ngữ chỉ số lượng + tính từ + danh từ. Ví dụ: 我的两个好朋友 (hai người bạn tốt của tôi).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Quên dùng '的' khi cần thiết
  • Sai: 我书 (sách tôi) → Đúng: 我的书
  • Sai: 漂亮衣服 (khi '漂亮' là tính từ đa âm tiết) → Đúng: 漂亮的衣服
  • 2. Dùng '的' thừa
  • Sai: 一个的苹果 → Đúng: 一个苹果
  • Sai: 大的房子 (khi '大' là tính từ đơn âm tiết, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng) → Thường nói: 大房子
  • 3. Sai thứ tự định ngữ
  • Sai: 两个我的好朋友 → Đúng: 我的两个好朋友
  • 4. Nhầm lẫn giữa định ngữ và vị ngữ
  • Sai: 书我的 (đảo ngữ) → Đúng: 我的书
  • 5. Dùng sai lượng từ
  • Sai: 一个书 → Đúng: 一本书 (quyển sách)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè shì wǒ de shū.]

    02

    [Tā yǒu yī gè dà fángzi.]

    03

    [Wǒ xǐhuān piàoliang de yīfu.]

    04

    [Tā mǎi le liǎng gè píngguǒ.]

    05

    [Zhè shì Zhōngguó de chá.]

    06

    [Wǒ de hǎo péngyou shì lǎoshī.]

    07

    [Tā shì wǒ bàba de péngyou.]

    08

    [Wǒ yǒu yī běn Zhōngwén shū.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.