Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-042
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Phó từ: 非常、很、太、真、有(一)点儿、都、在、正在、再、还、也、不、没(有)、不要

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Phó từ trong tiếng Trung HSK1 dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn tả mức độ, thời gian, phủ định, lặp lại, v.v. Các phó từ này thường đứng trước động từ hoặc tính từ.

Công thức cấu trúc

8 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả mức độ cao của tính từ.

Công thức
Subject+
很/非常/太/真+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这个苹果非常好吃。

[Zhège píngguǒ fēicháng hǎochī.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả mức độ nhẹ, thường mang nghĩa không tích cực.

Công thức
Subject+
有点儿+
Tính từ (thường là tiêu cực)
Ví dụ minh họa
今天太热了!

[Jīntiān tài rè le!]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả tất cả chủ ngữ đều thực hiện hành động.

Công thức
Subject+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
我有点儿累。

[Wǒ yǒudiǎnr lèi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả hành động đang diễn ra.

Công thức
Subject+
在/正在+
Động từ
Ví dụ minh họa
我们都是学生。

[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả hành động lặp lại trong tương lai.

Công thức
Subject+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
他在看书。

[Tā zài kàn shū.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả hành động còn tiếp diễn hoặc bổ sung.

Công thức
Subject+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
请再说一遍。

[Qǐng zài shuō yí biàn.]

7

Cấu trúc mẫu 7

Diễn tả sự tương đồng.

Công thức
Subject+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
我还要吃一个。

[Wǒ hái yào chī yí gè.]

8

Cấu trúc mẫu 8

Phủ định hành động.

Công thức
Subject+
不/没(有)/不要+
Động từ
Ví dụ minh họa
我也不去。

[Wǒ yě bú qù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Phó từ chỉ mức độ: 非常、很、太、真、有(一)点儿

  • 非常 (fēicháng): rất, cực kỳ. Dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý. Ví dụ: 非常高兴 (rất vui).
  • 很 (hěn): rất. Thường dùng trước tính từ, nhưng khi đứng một mình không mang nghĩa mạnh. Ví dụ: 很好 (rất tốt).
  • 太 (tài): quá, rất. Thường kết hợp với 了 (太...了) để nhấn mạnh. Ví dụ: 太好了 (tốt quá).
  • 真 (zhēn): thật, thực sự. Dùng để nhấn mạnh cảm xúc. Ví dụ: 真漂亮 (thật đẹp).
  • 有(一)点儿 (yǒu (yì) diǎnr): một chút, hơi. Thường dùng với nghĩa không tích cực. Ví dụ: 有点儿累 (hơi mệt).
  • Phó từ chỉ phạm vi: 都

  • 都 (dōu): đều. Dùng để chỉ tất cả. Ví dụ: 我们都去 (chúng tôi đều đi).
  • Phó từ chỉ thời gian: 在、正在、再、还、也

  • 在 (zài): đang (hành động tiếp diễn). Ví dụ: 我在看书 (tôi đang đọc sách).
  • 正在 (zhèngzài): đang (nhấn mạnh hành động đang xảy ra). Ví dụ: 他正在吃饭 (anh ấy đang ăn cơm).
  • 再 (zài): lại, thêm. Dùng cho hành động lặp lại trong tương lai. Ví dụ: 再说一遍 (nói lại một lần).
  • 还 (hái): còn, vẫn. Dùng để chỉ sự tiếp diễn hoặc bổ sung. Ví dụ: 我还要吃 (tôi còn muốn ăn).
  • 也 (yě): cũng. Dùng để chỉ sự tương đồng. Ví dụ: 我也去 (tôi cũng đi).
  • Phó từ phủ định: 不、没(有)、不要

  • 不 (bù): không. Dùng phủ định hiện tại, tương lai, hoặc thói quen. Ví dụ: 不去 (không đi).
  • 没(有)(méi (yǒu)): chưa, không có. Dùng phủ định quá khứ hoặc sự tồn tại. Ví dụ: 没去 (chưa đi).
  • 不要 (bú yào): đừng, không muốn. Dùng để cấm đoán hoặc từ chối. Ví dụ: 不要说话 (đừng nói chuyện).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 不 và 没**: 不 dùng cho hiện tại/tương lai, 没 dùng cho quá khứ. Sai: 我昨天不去 (đúng: 没去).

    2. **Dùng 太 thiếu 了**: Khi dùng 太 với nghĩa 'quá', cần có 了. Sai: 太贵 (đúng: 太贵了).

    3. **Nhầm lẫn 再 và 又**: 再 dùng cho tương lai, 又 dùng cho quá khứ. Sai: 我又去一次 (nếu chưa đi thì dùng 再).

    4. **Dùng 有(一)点儿 với nghĩa tích cực**: Thường dùng với nghĩa tiêu cực. Sai: 有点儿好 (nên dùng 很好).

    5. **Quên 都 khi muốn nói 'tất cả'**: Ví dụ: 我们学生 (thiếu 都).

    Mẫu ví dụ trực quan

    11 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhège píngguǒ fēicháng hǎochī.]

    02

    [Jīntiān tài rè le!]

    03

    [Wǒ yǒudiǎnr lèi.]

    04

    [Wǒmen dōu shì xuéshēng.]

    05

    [Tā zài kàn shū.]

    06

    [Qǐng zài shuō yí biàn.]

    07

    [Wǒ hái yào chī yí gè.]

    08

    [Wǒ yě bú qù.]

    09

    [Wǒ bù xǐhuān hē chá.]

    10

    [Zuótiān wǒ méi qù xuéxiào.]

    11

    [Bú yào shuōhuà!]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.