Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-022
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Cụm từ cố định: 什么的 (và vân vân)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm từ '什么的' (shénme de) được dùng sau một danh sách các danh từ, động từ hoặc cụm từ để chỉ 'và những thứ tương tự', 'vân vân'. Nó giúp câu nói ngắn gọn, không cần liệt kê hết tất cả.

Công thức cấu trúc

1 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Liệt kê các đối tượng A, B, C (có thể là danh từ, động từ, cụm từ) và thêm '什么的' ở cuối để chỉ 'và những thứ tương tự'.

Công thức
A, B, C+
什么的
Ví dụ minh họa
我喜欢吃水果,比如苹果、香蕉、橘子什么的。

[Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ, bǐrú píngguǒ, xiāngjiāo, júzi shénme de.]

Tôi thích ăn trái cây, ví dụ như táo, chuối, cam v.v.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Vị trí: Đặt '什么的' ở cuối câu, sau các từ/cụm từ được liệt kê.
  • Ý nghĩa: Tương đương với 'v.v.' hoặc 'và những thứ tương tự' trong tiếng Việt.
  • Ví dụ:
  • 苹果、香蕉、橘子什么的 (táo, chuối, cam v.v.)
  • 看书、写字、画画什么的 (đọc sách, viết chữ, vẽ tranh v.v.)
  • Lưu ý

  • '什么的' thường dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Có thể dùng với danh từ, động từ, hoặc cụm từ ngắn.
  • Không cần thêm dấu phẩy trước '什么的'.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Đặt '什么的' sai vị trí**: Không đặt '什么的' ở giữa danh sách. Ví dụ sai: 我买了苹果什么的、香蕉。 (Đúng: 我买了苹果、香蕉什么的。)

    2. **Dùng với danh sách quá dài**: '什么的' chỉ nên dùng khi liệt kê 2-3 mục, không nên dùng với danh sách dài.

    3. **Nhầm với '什么'**: '什么' là từ để hỏi, '什么的' là cụm cố định chỉ 'vân vân'.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ, bǐrú píngguǒ, xiāngjiāo, júzi shénme de.]

    Tôi thích ăn trái cây, ví dụ như táo, chuối, cam v.v.

    02

    [Zhōumò wǒ chángcháng kàn shū, tīng yīnyuè, kàn diànyǐng shénme de.]

    Cuối tuần tôi thường đọc sách, nghe nhạc, xem phim v.v.

    03

    [Shūbāo lǐ yǒu shū, běnzi, bǐ shénme de.]

    Trong cặp sách có sách, vở, bút v.v.

    04

    [Tā huì shuō Zhōngwén, Yīngwén, Fǎwén shénme de.]

    Anh ấy biết nói tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Pháp v.v.

    05

    [Wǒmen qù chāoshì mǎi le niúnǎi, miànbāo, jīdàn shénme de.]

    Chúng tôi đi siêu thị mua sữa, bánh mì, trứng v.v.

    06

    [Tā xǐhuān yùndòng, bǐrú pǎobù, yóuyǒng, dǎ qiú shénme de.]

    Anh ấy thích thể thao, ví dụ như chạy bộ, bơi lội, đánh bóng v.v.

    07

    [Zhuōzi shàng yǒu diànnǎo, shǒujī, shū shénme de.]

    Trên bàn có máy tính, điện thoại, sách v.v.

    08
    广

    [Jiàqī wǒ xiǎng qù Běijīng, Shànghǎi, Guǎngzhōu shénme de.]

    Kỳ nghỉ tôi muốn đi Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu v.v.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.