Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-024
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Cụm từ liên vị (连谓短语)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm từ liên vị (连谓短语) là cấu trúc trong đó một chủ ngữ thực hiện hai hoặc nhiều hành động liên tiếp nhau, các động từ được sắp xếp theo thứ tự thời gian hoặc logic. Thường dùng để diễn tả mục đích, cách thức hoặc chuỗi hành động.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: chủ ngữ thực hiện hai hành động liên tiếp.

Công thức
Subject+
Verb1+
(Object1)+
Verb2+
(Object2)
Ví dụ minh họa
我去商店买东西。

[Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]

Tôi đi cửa hàng mua đồ.

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng 来/đến hoặc 去/đi để chỉ hướng, sau đó là hành động chính.

Công thức
Subject+
来/去+
Place+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
他坐飞机去北京。

[Tā zuò fēijī qù Běijīng.]

Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.

Cấu trúc「着」

Động từ thứ nhất mang 着 để chỉ trạng thái đang diễn ra, động từ thứ hai là hành động chính.

Công thức
Subject+
Verb1+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
我们走着去学校。

[Wǒmen zǒu zhe qù xuéxiào.]

Chúng tôi đi bộ đến trường.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Diễn tả mục đích

Động từ thứ hai là mục đích của động từ thứ nhất.

  • Ví dụ: 我去商店买东西。(Tôi đi cửa hàng mua đồ.)
  • 2. Diễn tả cách thức

    Động từ thứ nhất mô tả cách thức thực hiện hành động thứ hai.

  • Ví dụ: 他坐飞机去北京。(Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.)
  • 3. Diễn tả chuỗi hành động

    Các hành động xảy ra liên tiếp theo thứ tự thời gian.

  • Ví dụ: 我起床刷牙洗脸。(Tôi ngủ dậy, đánh răng, rửa mặt.)
  • 4. Động từ chỉ sự tồn tại hoặc di chuyển

    Các động từ như 来 (đến), 去 (đi), 到 (tới), 在 (ở) thường đứng trước.

  • Ví dụ: 他来我家吃饭。(Anh ấy đến nhà tôi ăn cơm.)
  • 5. Phủ định

    Thường dùng 不 hoặc 没 để phủ định toàn bộ chuỗi hành động, đặt trước động từ đầu tiên.

  • Ví dụ: 我不去超市买东西。(Tôi không đi siêu thị mua đồ.)
  • 6. Trợ từ động thái

    Có thể thêm 了, 着, 过 vào sau động từ thứ nhất hoặc thứ hai tùy ý nghĩa.

  • Ví dụ: 他买了水果回家。(Anh ấy mua trái cây rồi về nhà.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Thiếu chủ ngữ chung

    Không được dùng hai chủ ngữ khác nhau trong cùng một cụm liên vị.

  • Sai: 我去商店他买东西.
  • Đúng: 我去商店买东西.
  • 2. Sai thứ tự hành động

    Các hành động phải theo đúng trình tự thời gian hoặc logic.

  • Sai: 我吃饭去学校.
  • Đúng: 我去学校吃饭. (nếu mục đích là ăn ở trường) hoặc 我吃了饭去学校. (nếu ăn xong mới đi)
  • 3. Dùng sai giới từ

    Không dùng giới từ như 在, 从 giữa hai động từ nếu không cần thiết.

  • Sai: 我坐在地铁去公司.
  • Đúng: 我坐地铁去公司.
  • 4. Quên dùng 了 khi cần

    Nếu hành động đã hoàn thành, cần thêm 了.

  • Sai: 我昨天去超市买东西.
  • Đúng: 我昨天去超市买了东西.
  • 5. Nhầm với câu kiêm ngữ (兼语句)

    Trong câu kiêm ngữ, tân ngữ của động từ thứ nhất là chủ ngữ của động từ thứ hai. Còn cụm liên vị chỉ có một chủ ngữ duy nhất.

  • Ví dụ kiêm ngữ: 我请他吃饭. (Tôi mời anh ấy ăn cơm.) - 'anh ấy' vừa là tân ngữ của 'mời' vừa là chủ ngữ của 'ăn'.
  • Cụm liên vị: 我去请他吃饭. (Tôi đi mời anh ấy ăn cơm.) - 'Tôi' là chủ ngữ duy nhất.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01
    西

    [Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]

    Tôi đi cửa hàng mua đồ.

    02

    [Tā zuò fēijī qù Běijīng.]

    Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.

    03

    [Wǒ qǐchuáng shuāyá xǐliǎn.]

    Tôi ngủ dậy, đánh răng, rửa mặt.

    04

    [Tā lái wǒ jiā chīfàn.]

    Anh ấy đến nhà tôi ăn cơm.

    05
    西

    [Wǒ bù qù chāoshì mǎi dōngxi.]

    Tôi không đi siêu thị mua đồ.

    06

    [Tā mǎi le shuǐguǒ huí jiā.]

    Anh ấy mua trái cây rồi về nhà.

    07

    [Wǒmen zǒu zhe qù xuéxiào.]

    Chúng tôi đi bộ đến trường.

    08

    [Tā dǎ diànhuà jiào chē.]

    Anh ấy gọi điện thoại gọi xe.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.