Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Động từ ly hợp (động tân): 帮忙、游泳、跳舞、跑步
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Động từ ly hợp (离合词) là những động từ có cấu trúc động-tân, có thể tách rời để thêm thành phần khác vào giữa. Các động từ phổ biến: 帮忙 (giúp đỡ), 游泳 (bơi), 跳舞 (nhảy), 跑步 (chạy bộ). Khi sử dụng, cần chú ý vị trí của tân ngữ, bổ ngữ, và trợ từ động thái.
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng khi muốn nói giúp ai đó. Tân ngữ chỉ người đặt giữa 帮 và 忙.
[Nǐ néng bāng wǒ de máng ma?]
Bạn có thể giúp tôi không?
Cấu trúc「着」
Thêm trợ từ động thái và bổ ngữ vào giữa động từ và tân ngữ.
[Tā yóu guò yǒng ma?]
Anh ấy đã từng bơi chưa?
Phân tích & Điểm lưu ý
Dùng 不 hoặc 没(有) trước động từ. Ví dụ: 不帮忙 (không giúp), 没游泳 (đã không bơi).
Trợ từ động thái了, 过, 着 đặt sau động từ, trước tân ngữ. Ví dụ: 帮了忙 (đã giúp), 跳过舞 (đã từng nhảy).
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1. **Không tách động từ khi cần**: Sai: 我帮忙他. Đúng: 我帮他的忙.
2. **Đặt tân ngữ sau cả cụm**: Sai: 我游泳一个小时. Đúng: 我游了一个小时的泳.
3. **Dùng sai trợ từ**: Sai: 我帮忙了. Đúng: 我帮了忙.
4. **Nhầm lẫn giữa 不 và 没**: 不 dùng cho phủ định thường xuyên, 没 cho quá khứ. Ví dụ: 我不跑步 (tôi không chạy bộ), 我没跑步 (tôi đã không chạy).
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nǐ néng bāng wǒ de máng ma?]
Bạn có thể giúp tôi không?
[Tā bāng le māma hěn duō máng.]
Anh ấy đã giúp mẹ rất nhiều.
[Wǒ měitiān yóu yī gè xiǎoshí yǒng.]
Mỗi ngày tôi bơi một tiếng.
[Tā yóu guò yǒng ma?]
Anh ấy đã từng bơi chưa?
[Tā tiào le sān cì wǔ.]
Cô ấy đã nhảy ba lần.
[Wǒ xǐhuān tiào wǔ, yě xǐhuān pǎo bù.]
Tôi thích nhảy, cũng thích chạy bộ.
[Tā pǎo le liǎng gōnglǐ bù.]
Anh ấy đã chạy hai cây số.
[Wǒ bù bāng máng, yīnwèi wǒ hěn máng.]
Tôi không giúp, vì tôi rất bận.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.