Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-058
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Động từ ly hợp (động tân): 帮忙、游泳、跳舞、跑步

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Động từ ly hợp (离合词) là những động từ có cấu trúc động-tân, có thể tách rời để thêm thành phần khác vào giữa. Các động từ phổ biến: 帮忙 (giúp đỡ), 游泳 (bơi), 跳舞 (nhảy), 跑步 (chạy bộ). Khi sử dụng, cần chú ý vị trí của tân ngữ, bổ ngữ, và trợ từ động thái.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng khi muốn nói giúp ai đó. Tân ngữ chỉ người đặt giữa 帮 và 忙.

Công thức
Subject+
+
(的)+
Object+
Ví dụ minh họa
你能帮我的忙吗?

[Nǐ néng bāng wǒ de máng ma?]

Bạn có thể giúp tôi không?

Cấu trúc「着」

Thêm trợ từ động thái và bổ ngữ vào giữa động từ và tân ngữ.

Công thức
Subject+
Verb (ly hợp)+
了/过/着+
(Số lượng/Thời gian)+
Object
Ví dụ minh họa
他游过泳吗?

[Tā yóu guò yǒng ma?]

Anh ấy đã từng bơi chưa?

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng
  • 帮忙 (bāng máng): Thường dùng với tân ngữ chỉ người, đặt sau 帮 hoặc dùng giới từ 给. Ví dụ: 帮他的忙 (giúp anh ấy).
  • 游泳 (yóu yǒng): Có thể thêm bổ ngữ thời gian, nơi chốn vào giữa. Ví dụ: 游了一个小时的泳 (bơi một tiếng).
  • 跳舞 (tiào wǔ): Thêm bổ ngữ chỉ số lần, thời gian. Ví dụ: 跳了三次舞 (nhảy ba lần).
  • 跑步 (pǎo bù): Thêm bổ ngữ chỉ khoảng cách, thời gian. Ví dụ: 跑了两公里步 (chạy hai cây số).
  • Phủ định

    Dùng 不 hoặc 没(有) trước động từ. Ví dụ: 不帮忙 (không giúp), 没游泳 (đã không bơi).

    Trợ từ động thái

    了, 过, 着 đặt sau động từ, trước tân ngữ. Ví dụ: 帮了忙 (đã giúp), 跳过舞 (đã từng nhảy).

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Không tách động từ khi cần**: Sai: 我帮忙他. Đúng: 我帮他的忙.

    2. **Đặt tân ngữ sau cả cụm**: Sai: 我游泳一个小时. Đúng: 我游了一个小时的泳.

    3. **Dùng sai trợ từ**: Sai: 我帮忙了. Đúng: 我帮了忙.

    4. **Nhầm lẫn giữa 不 và 没**: 不 dùng cho phủ định thường xuyên, 没 cho quá khứ. Ví dụ: 我不跑步 (tôi không chạy bộ), 我没跑步 (tôi đã không chạy).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ néng bāng wǒ de máng ma?]

    Bạn có thể giúp tôi không?

    02

    [Tā bāng le māma hěn duō máng.]

    Anh ấy đã giúp mẹ rất nhiều.

    03

    [Wǒ měitiān yóu yī gè xiǎoshí yǒng.]

    Mỗi ngày tôi bơi một tiếng.

    04

    [Tā yóu guò yǒng ma?]

    Anh ấy đã từng bơi chưa?

    05

    [Tā tiào le sān cì wǔ.]

    Cô ấy đã nhảy ba lần.

    06

    [Wǒ xǐhuān tiào wǔ, yě xǐhuān pǎo bù.]

    Tôi thích nhảy, cũng thích chạy bộ.

    07

    [Tā pǎo le liǎng gōnglǐ bù.]

    Anh ấy đã chạy hai cây số.

    08

    [Wǒ bù bāng máng, yīnwèi wǒ hěn máng.]

    Tôi không giúp, vì tôi rất bận.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.