Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-028
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ cùng với: 跟

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ 跟 (gēn) được dùng để diễn tả hành động được thực hiện cùng với ai đó, tương đương với "cùng với" hoặc "với" trong tiếng Việt. Cấu trúc thường là: Chủ ngữ + 跟 + tân ngữ + (一起) + động từ.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả A và B cùng thực hiện hành động.

Công thức
A+
+
B+
(一起)+
Động từ
Ví dụ minh họa
我跟你一起去商店。

[Wǒ gēn nǐ yìqǐ qù shāngdiàn.]

Tôi đi cùng bạn đến cửa hàng.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả A nói chuyện với B.

Công thức
A+
+
B+
说/说话/聊天
Ví dụ minh họa
他跟我说话。

[Tā gēn wǒ shuōhuà.]

Anh ấy nói chuyện với tôi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định: A không làm gì cùng B.

Công thức
A+
+
+
B+
Động từ
Ví dụ minh họa
我不跟他看电影。

[Wǒ bù gēn tā kàn diànyǐng.]

Tôi không xem phim với anh ấy.

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu hỏi: A có làm gì cùng B không?

Công thức
A+
+
B+
Động từ+
吗?
Ví dụ minh họa
你跟我去吗?

[Nǐ gēn wǒ qù ma?]

Bạn đi với tôi không?

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng 跟

1. Diễn tả cùng làm gì đó với ai
  • Cấu trúc: A + 跟 + B + (一起) + Động từ
  • Ý nghĩa: A làm gì đó cùng với B.
  • Ví dụ: 我跟我朋友一起吃饭。 (Tôi ăn cơm cùng bạn tôi.)
  • 2. Diễn tả nói chuyện với ai
  • Cấu trúc: A + 跟 + B + 说/说话/聊天
  • Ý nghĩa: A nói chuyện với B.
  • Ví dụ: 我跟你说话。 (Tôi nói chuyện với bạn.)
  • 3. Phủ định
  • Thêm 不 (bù) trước 跟: A + 不 + 跟 + B + Động từ
  • Ví dụ: 我不跟他去。 (Tôi không đi với anh ấy.)
  • 4. Câu hỏi
  • Dùng 吗 (ma) hoặc từ để hỏi: A + 跟 + B + Động từ + 吗?
  • Ví dụ: 你跟我去吗? (Bạn đi với tôi không?)
  • Lưu ý:
  • 跟 không thể đứng một mình, luôn cần có động từ phía sau.
  • Có thể thêm 一起 (yìqǐ) để nhấn mạnh "cùng nhau".
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Quên động từ sau 跟
  • Sai: 我跟我朋友。 (Thiếu động từ)
  • Đúng: 我跟我朋友去。 (Tôi đi cùng bạn tôi.)
  • 2. Nhầm lẫn với 和 (hé) hoặc 与 (yǔ)
  • Giải thích: 跟 thường dùng trong khẩu ngữ, 和 dùng trong cả văn nói và viết, 与 trang trọng hơn. Ở HSK2, 跟 là phổ biến nhất.
  • Ví dụ: 我跟他一起学习。 (Tôi học cùng anh ấy.) - tự nhiên hơn 我与他一起学习.
  • 3. Sai vị trí của 一起
  • Sai: 我跟一起去他。 (Sai trật tự từ)
  • Đúng: 我跟他一起去。 (Tôi đi cùng anh ấy.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ gēn nǐ yìqǐ qù shāngdiàn.]

    Tôi đi cùng bạn đến cửa hàng.

    02

    [Tā gēn wǒ shuōhuà.]

    Anh ấy nói chuyện với tôi.

    03

    [Wǒ bù gēn tā kàn diànyǐng.]

    Tôi không xem phim với anh ấy.

    04

    [Nǐ gēn wǒ qù ma?]

    Bạn đi với tôi không?

    05

    [Wǒ gēn māma yìqǐ zuòfàn.]

    Tôi nấu cơm cùng mẹ.

    06

    [Tā gēn péngyou liáotiān.]

    Anh ấy tán gẫu với bạn.

    07

    [Wǒ gēn lǎoshī xuéxí Hànyǔ.]

    Tôi học tiếng Trung với thầy giáo.

    08

    [Tā bù gēn wǒ yìqǐ zhù.]

    Anh ấy không ở cùng tôi.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.