Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ từ-nguồn gốc: 从

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ '从' (cóng) chỉ điểm bắt đầu về không gian hoặc thời gian, tương đương 'từ' trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chỉ điểm bắt đầu về không gian. Ví dụ: 我从北京来。(Tôi đến từ Bắc Kinh.)

Công thức
+
Địa điểm+
Động từ
Ví dụ minh họa
我从中国来。

[Wǒ cóng Zhōngguó lái.]

Tôi đến từ Trung Quốc.

2

Cấu trúc mẫu 2

Chỉ điểm bắt đầu về thời gian. Ví dụ: 我从星期一开始学习。(Tôi bắt đầu học từ thứ Hai.)

Công thức
+
Thời gian+
Động từ
Ví dụ minh họa
他从早上八点工作到下午五点。

[Tā cóng zǎoshang bā diǎn gōngzuò dào xiàwǔ wǔ diǎn.]

Anh ấy làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả khoảng không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. Ví dụ: 从家到学校很远。(Từ nhà đến trường rất xa.)

Công thức
+
Địa điểm/Thời gian+
+
Địa điểm/Thời gian
Ví dụ minh họa
我们从这个门进去。

[Wǒmen cóng zhège mén jìnqù.]

Chúng tôi đi vào từ cửa này.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Chỉ điểm bắt đầu về không gian
  • Cấu trúc: 从 + Địa điểm + Động từ
  • Ví dụ: 我从学校回家。(Tôi từ trường về nhà.)
  • 2. Chỉ điểm bắt đầu về thời gian
  • Cấu trúc: 从 + Thời gian + Động từ
  • Ví dụ: 我从八点工作到五点。(Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.)
  • 3. Phủ định
  • Thêm 不 hoặc 没 trước động từ, không thay đổi vị trí của 从.
  • Ví dụ: 我不从这儿走。(Tôi không đi từ đây.)
  • 4. Lưu ý
  • '从' thường đi với '到' để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian: 从...到... (từ... đến...).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với '离' (cách)
  • Sai: 我家从学校很远。 (Nhà tôi từ trường xa.)
  • Đúng: 我家离学校很远。 (Nhà tôi cách trường xa.)
  • Giải thích: '从' chỉ điểm bắt đầu, không dùng để chỉ khoảng cách.
  • 2. Quên '从' khi cần thiết
  • Sai: 我八点开始工作。 (Tôi 8 giờ bắt đầu làm việc.) - Có thể chấp nhận nhưng thiếu '从'.
  • Đúng: 我从八点开始工作。 (Tôi bắt đầu làm việc từ 8 giờ.)
  • Giải thích: Trong văn nói có thể lược bỏ, nhưng trong văn viết nên dùng '从' để rõ ràng.
  • 3. Đặt sai vị trí '从'
  • Sai: 我回家从学校。 (Tôi về nhà từ trường.)
  • Đúng: 我从学校回家。 (Tôi từ trường về nhà.)
  • Giải thích: '从' phải đứng trước danh từ chỉ địa điểm/thời gian, và cụm '从 + N' đứng trước động từ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ cóng Zhōngguó lái.]

    Tôi đến từ Trung Quốc.

    02

    [Tā cóng zǎoshang bā diǎn gōngzuò dào xiàwǔ wǔ diǎn.]

    Anh ấy làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

    03

    [Wǒmen cóng zhège mén jìnqù.]

    Chúng tôi đi vào từ cửa này.

    04

    [Nǐ cóng nǎr lái?]

    Bạn đến từ đâu?

    05

    [Wǒ bù cóng zhèr zǒu.]

    Tôi không đi từ đây.

    06

    [Tā cóng zuótiān kāishǐ xuéxí Hànyǔ.]

    Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ hôm qua.

    07

    [Cóng jiā dào xuéxiào zǒulù yào shí fēnzhōng.]

    Đi bộ từ nhà đến trường mất mười phút.

    08

    [Tā cóng túshūguǎn jiè le yī běn shū.]

    Anh ấy mượn một cuốn sách từ thư viện.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.