Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Lượng từ danh sự mượn dùng: 包
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Lượng từ '包' (bāo) thường được dùng để chỉ những vật được đóng gói thành gói, bọc, túi. Nó là lượng từ mượn từ danh từ '包' (cái túi, cái bọc).
Công thức cấu trúc
1 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: số từ + 包 + danh từ chỉ vật được đóng gói.
[Wǒ mǎi le yī bāo táng.]
Tôi đã mua một gói kẹo.
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ mǎi le yī bāo táng.]
Tôi đã mua một gói kẹo.
[Qǐng gěi wǒ yī bāo yān.]
Làm ơn cho tôi một gói thuốc lá.
[Tā chī le liǎng bāo bǐnggān.]
Anh ấy đã ăn hai gói bánh quy.
[Māma mǎi le sān bāo fāngbiànmiàn.]
Mẹ đã mua ba gói mì ăn liền.
[Zhuōzi shàng yǒu yī bāo zhǒngzi.]
Trên bàn có một gói hạt giống.
[Wǒ xūyào yī bāo yán.]
Tôi cần một gói muối.
[Tā sòng wǒ yī bāo cháyè.]
Anh ấy tặng tôi một gói trà.
[Shūbāo lǐ yǒu yī bāo zhǐjīn.]
Trong cặp sách có một gói khăn giấy.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.