Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-047
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Số lớn và số phỏng chừng: 万、好多、多

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Học cách diễn đạt số lớn (vạn) và số phỏng chừng (好多, 多) trong tiếng Trung. '万' là đơn vị vạn (10.000), '好多' có nghĩa là 'rất nhiều', và '多' được dùng sau số để chỉ số lượng phỏng chừng (hơn, khoảng).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả số lượng chính xác bằng vạn. Ví dụ: 一万块钱 (10.000 tệ).

Công thức
Số+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我们学校有一万多个学生。

[Wǒmen xuéxiào yǒu yī wàn duō ge xuéshēng.]

Trường chúng tôi có hơn mười nghìn sinh viên.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả số lượng lớn không xác định. Ví dụ: 好多人 (rất nhiều người).

Công thức
好多+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他买了二十多本书。

[Tā mǎi le èrshí duō běn shū.]

Anh ấy đã mua hơn hai mươi cuốn sách.

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả số lượng phỏng chừng, hơn số đó một chút. Ví dụ: 二十多个人 (hơn 20 người).

Công thức
Số+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
今天公园里有好多人。

[Jīntiān gōngyuán li yǒu hǎoduō rén.]

Hôm nay trong công viên có rất nhiều người.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

万 (vạn)

  • '万' là đơn vị số đếm, tương đương 10.000. Trong tiếng Trung, các số lớn thường được đọc theo từng vạn (万), không phải nghìn (千).
  • Ví dụ: 一万 = 10.000, 两万 = 20.000, 十万 = 100.000.
  • Khi nói về số lượng lớn, thường dùng '万' thay vì '千'.
  • 好多 (rất nhiều)

  • '好多' là tính từ chỉ số lượng lớn, mang nghĩa 'rất nhiều', thường đứng trước danh từ.
  • Ví dụ: 好多人 (rất nhiều người), 好多书 (rất nhiều sách).
  • Có thể dùng một mình như đại từ: 我有好多 (tôi có rất nhiều).
  • 多 (hơn, khoảng)

  • '多' được đặt sau một số để biểu thị số lượng phỏng chừng, nghĩa là 'hơn' hoặc 'khoảng'.
  • Cấu trúc: Số + 多 + Danh từ (nếu danh từ là đơn vị đo lường) hoặc Số + 多 (nếu không có danh từ).
  • Ví dụ: 二十多个人 (hơn 20 người), 三百多块钱 (hơn 300 tệ).
  • Lưu ý: Khi số kết thúc bằng 0 (如 20, 30), '多' đứng sau số; khi số không kết thúc bằng 0 (如 22), dùng '多' sau hàng đơn vị? Thực tế, '多' thường đứng sau số tròn chục hoặc tròn trăm. Ví dụ: 二十多 (hơn 20), 三百多 (hơn 300). Không nói 二十二多.
  • Phủ định

  • Các cấu trúc này thường không dùng trong câu phủ định. Để phủ định số lượng, dùng '没有' + số lượng.
  • Dấu hiệu nhận biết

  • '万' xuất hiện trong các số lớn.
  • '好多' thường đi với danh từ hoặc đứng một mình.
  • '多' đứng sau số và trước danh từ (nếu có).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Nhầm lẫn giữa '万' và '千'

  • Sai: 一万 = 1000 (một nghìn)
  • Đúng: 一万 = 10.000 (một vạn)
  • Cách tránh: Nhớ rằng '万' là 10.000, không phải 1.000.
  • Dùng '多' sai vị trí

  • Sai: 多二十个人 (nhiều hơn 20 người)
  • Đúng: 二十多个人 (hơn 20 người)
  • Cách tránh: '多' phải đứng sau số, trước danh từ.
  • Dùng '好多' với số cụ thể

  • Sai: 我有好多五个苹果 (tôi có rất nhiều năm quả táo)
  • Đúng: 我有好多苹果 (tôi có rất nhiều táo) hoặc 我有五个苹果 (tôi có năm quả táo)
  • Cách tránh: '好多' không đi với số cụ thể; nó chỉ số lượng không xác định.
  • Quên dùng '万' khi nói số lớn

  • Sai: 十千 (mười nghìn) – không chuẩn
  • Đúng: 一万 (một vạn)
  • Cách tránh: Khi số từ 10.000 trở lên, dùng '万'.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen xuéxiào yǒu yī wàn duō ge xuéshēng.]

    Trường chúng tôi có hơn mười nghìn sinh viên.

    02

    [Tā mǎi le èrshí duō běn shū.]

    Anh ấy đã mua hơn hai mươi cuốn sách.

    03

    [Jīntiān gōngyuán li yǒu hǎoduō rén.]

    Hôm nay trong công viên có rất nhiều người.

    04

    [Zhège chéngshì yǒu shí wàn rénkǒu.]

    Thành phố này có một trăm nghìn dân.

    05

    [Wǒ jiā li yǒu hǎoduō shuǐguǒ.]

    Nhà tôi có rất nhiều hoa quả.

    06

    [Tā yī ge yuè zhèng yī wàn duō kuài qián.]

    Anh ấy một tháng kiếm được hơn mười nghìn tệ.

    07

    [Wǒmen bān yǒu sānshí duō ge tóngxué.]

    Lớp chúng tôi có hơn ba mươi bạn học.

    08

    [Tā mǎi le sān wàn duō kuài qián de yīfu.]

    Cô ấy đã mua quần áo trị giá hơn ba vạn tệ.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.