Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-019
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu tồn tại: 处所+动词+着(+数量短语)+名词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc câu tồn tại dùng để miêu tả sự tồn tại của một người hoặc vật ở một địa điểm nào đó, với động từ đi kèm 着 để chỉ trạng thái đang diễn ra.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「着」

Diễn tả có ai/cái gì ở đâu đó, không có số lượng cụ thể.

Công thức
Địa điểm+
Động từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
墙上挂着一幅画。

[Qiáng shàng guà zhe yī fú huà.]

Trên tường treo một bức tranh.

Cấu trúc「着」

Diễn tả có số lượng cụ thể người/vật ở địa điểm.

Công thức
Địa điểm+
Động từ+
+
Số lượng+
Danh từ
Ví dụ minh họa
墙上挂着一幅画。

[Qiáng shàng guà zhe yī fú huà.]

Trên tường treo một bức tranh.

Cấu trúc「着」

Phủ định: không có ai/cái gì ở đó.

Công thức
Địa điểm+
没有+
Động từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
墙上挂着一幅画。

[Qiáng shàng guà zhe yī fú huà.]

Trên tường treo một bức tranh.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc: Địa điểm (处所) + Động từ (动词) + 着 + (Số lượng) + Danh từ (名词)
  • Ý nghĩa: Diễn tả có ai/cái gì ở đâu đó, thường là trạng thái tĩnh.
  • Động từ thường dùng: 坐 (ngồi), 站 (đứng), 躺 (nằm), 放 (đặt), 挂 (treo), 写 (viết), 画 (vẽ), 停 (đỗ), 住 (ở), 摆 (bày).
  • Số lượng: Có thể có hoặc không. Nếu có, thường là số đếm + lượng từ.
  • Phủ định: Dùng 没有 thay cho 着. Ví dụ: 桌子上没有书。
  • Câu hỏi: Dùng 吗? hoặc 有没有? Ví dụ: 桌子上有书吗?
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với câu có 有**: Câu tồn tại với 着 nhấn mạnh trạng thái, còn 有 chỉ sự tồn tại đơn thuần. Không dùng 着 với động từ chỉ sự tồn tại như 有.

    2. **Quên 着**: Trong cấu trúc này, 着 là bắt buộc để chỉ trạng thái. Ví dụ: sai: "墙上挂一幅画" → đúng: "墙上挂着一幅画".

    3. **Sai vị trí số lượng**: Số lượng phải đặt trước danh từ, không đặt sau động từ. Ví dụ: sai: "坐着一个人" → đúng: "坐着一个人" (đã đúng).

    4. **Dùng sai động từ**: Chỉ dùng động từ chỉ tư thế hoặc vị trí, không dùng động từ hành động như 吃, 看.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Qiáng shàng guà zhe yī fú huà.]

    Trên tường treo một bức tranh.

    02

    [Zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.]

    Trên bàn đặt một quyển sách.

    03

    [Ménkǒu zhàn zhe yī gè rén.]

    Ở cửa đứng một người.

    04

    [Chuáng shàng tǎng zhe liǎng zhī māo.]

    Trên giường nằm hai con mèo.

    05

    [Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuéshēng.]

    Trong lớp học ngồi rất nhiều học sinh.

    06

    [Shù shàng guà zhe yī gè píngguǒ.]

    Trên cây treo một quả táo.

    07

    [Zhuōzi shàng méiyǒu fàng zhe shū.]

    Trên bàn không có đặt sách.

    08

    [Yǐzi shàng zuò zhe yī gè rén ma?]

    Trên ghế có một người đang ngồi phải không?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.