Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-064
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: 都……了 (đã... rồi)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '都……了' dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc đã đạt đến một mức độ nào đó, thường mang sắc thái 'đã... rồi', đôi khi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhắc nhở.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh thời gian đã trôi qua, thường dùng để nhắc nhở hoặc ngạc nhiên.

Công thức
+
Time+
Ví dụ minh họa
都十点了,快起床吧!

[Dōu shí diǎn le, kuài qǐchuáng ba!]

Đã 10 giờ rồi, mau dậy đi!

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh số lượng đã đạt đến, thường mang sắc thái 'đã nhiều rồi'.

Công thức
+
Quantity+
Ví dụ minh họa
他都三十岁了,还没有结婚。

[Tā dōu sānshí suì le, hái méiyǒu jiéhūn.]

Anh ấy đã 30 tuổi rồi mà vẫn chưa kết hôn.

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành, thường kết hợp với 了 ở cuối động từ.

Công thức
+
Verb Phrase+
Ví dụ minh họa
我都吃了三个苹果了。

[Wǒ dōu chī le sān ge píngguǒ le.]

Tôi đã ăn ba quả táo rồi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Nhấn mạnh thời gian đã trôi qua

Dùng với từ chỉ thời gian để nói rằng đã muộn hoặc đã lâu rồi.

  • Ví dụ: 都十点了 (đã 10 giờ rồi), 都三天了 (đã 3 ngày rồi).
  • 2. Nhấn mạnh số lượng đã đạt đến

    Dùng với số lượng để nói rằng đã nhiều hoặc đã đủ.

  • Ví dụ: 都一百块了 (đã 100 tệ rồi), 都三个了 (đã 3 cái rồi).
  • 3. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành

    Dùng với động từ để nói rằng hành động đã xảy ra, thường kết hợp với 了.

  • Ví dụ: 都吃完了 (ăn hết rồi), 都走了 (đi hết rồi).
  • 4. Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhắc nhở

    Cấu trúc thường mang sắc thái nhẹ nhàng, như nhắc nhở ai đó về điều hiển nhiên.

  • Ví dụ: 都十二点了,快睡觉吧!(Đã 12 giờ rồi, mau ngủ đi!)
  • Lưu ý:
  • Không dùng phủ định trực tiếp với '都……了'. Để phủ định, dùng '还没……呢'.
  • '都' có thể thay bằng '已经' nhưng '都' nhấn mạnh hơn.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Dùng phủ định với '都……了'

    Sai: 都不来了 (không đến rồi) – sai vì '都……了' không dùng phủ định.

    Đúng: 还没来呢 (vẫn chưa đến).

    2. Thiếu '了' ở cuối câu

    Sai: 都十点 (đã 10 giờ) – thiếu '了'.

    Đúng: 都十点了.

    3. Nhầm lẫn với '已经……了'

    '已经……了' chỉ đơn thuần nói sự việc đã xảy ra, không nhấn mạnh. '都……了' nhấn mạnh hơn, thường dùng để nhắc nhở hoặc ngạc nhiên.

  • 已经十点了 (đã 10 giờ) – thông báo.
  • 都十点了 (đã 10 giờ rồi) – nhấn mạnh, có thể ngạc nhiên.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Dōu shí diǎn le, kuài qǐchuáng ba!]

    Đã 10 giờ rồi, mau dậy đi!

    02

    [Tā dōu sānshí suì le, hái méiyǒu jiéhūn.]

    Anh ấy đã 30 tuổi rồi mà vẫn chưa kết hôn.

    03

    [Wǒ dōu chī le sān ge píngguǒ le.]

    Tôi đã ăn ba quả táo rồi.

    04

    [Tāmen dōu zǒu le, nǐ cái lái.]

    Họ đều đi rồi, bạn mới đến.

    05

    [Dōu bā diǎn le, diànyǐng kuài kāishǐ le.]

    Đã 8 giờ rồi, phim sắp bắt đầu.

    06

    [Zhè běn shū wǒ dōu kàn wán le.]

    Cuốn sách này tôi đã đọc xong rồi.

    07

    [Dōu shí'èr diǎn le, nǐ zěnme hái bù shuì?]

    Đã 12 giờ rồi, sao bạn còn chưa ngủ?

    08

    [Wǒ dōu děng le yí ge xiǎoshí le.]

    Tôi đã đợi một tiếng rồi.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.