Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-036
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Liên từ và: 跟

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Liên từ '跟' (gēn) dùng để nối hai danh từ hoặc đại từ, mang nghĩa 'với', 'cùng'. Thường dùng trong cấu trúc 'A 跟 B + động từ/tính từ' để chỉ sự cùng tham gia hoặc so sánh.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động cùng thực hiện giữa A và B.

Công thức
A+
+
B+
Động từ
Ví dụ minh họa
我跟他去商店。

[Wǒ gēn tā qù shāngdiàn.]

Tôi đi cửa hàng với anh ấy.

2

Cấu trúc mẫu 2

So sánh A và B có tính chất giống nhau.

Công thức
A+
+
B+
一样+
Tính từ
Ví dụ minh họa
她跟朋友一起吃饭。

[Tā gēn péngyou yīqǐ chīfàn.]

Cô ấy ăn cơm cùng bạn.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng '跟' (gēn)
  • Nối hai chủ thể: '跟' được đặt giữa hai danh từ/đại từ để chỉ mối quan hệ 'với', 'cùng'.
  • Cấu trúc cơ bản: A + 跟 + B + Động từ/Tính từ. Ví dụ: 我跟他去 (Tôi đi với anh ấy).
  • So sánh: '跟' cũng có thể dùng trong so sánh, như 'A 跟 B 一样' (A giống B).
  • Phủ định: Thêm '不' trước động từ/tính từ. Ví dụ: 我不跟他去 (Tôi không đi với anh ấy).
  • Lưu ý: '跟' không dùng để nối mệnh đề, chỉ nối danh từ/đại từ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với '和'**: '跟' và '和' đều có nghĩa 'với', nhưng '跟' thường dùng trong khẩu ngữ, '和' trang trọng hơn. Ở HSK2, cả hai đều chấp nhận được.

    2. **Thiếu động từ sau '跟'**: Sai: 我跟他 (Tôi với anh ấy). Đúng: 我跟他去 (Tôi đi với anh ấy).

    3. **Dùng '跟' để nối mệnh đề**: Sai: 我吃饭跟他看电影 (Tôi ăn cơm với anh ấy xem phim). Đúng: 我跟他一起吃饭看电影 (Tôi cùng anh ấy ăn cơm xem phim).

    4. **Nhầm với '给'**: '给' là 'cho', không phải 'với'.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ gēn tā qù shāngdiàn.]

    Tôi đi cửa hàng với anh ấy.

    02

    [Tā gēn péngyou yīqǐ chīfàn.]

    Cô ấy ăn cơm cùng bạn.

    03

    [Wǒ de shū gēn nǐ de shū yīyàng.]

    Sách của tôi giống sách của bạn.

    04

    [Tā bù gēn wǒ shuōhuà.]

    Anh ấy không nói chuyện với tôi.

    05

    [Nǐ gēn wǒ lái.]

    Bạn đi với tôi.

    06

    [Wǒ gēn tā yīyàng gāo.]

    Tôi cao bằng anh ấy.

    07

    [Māma gēn bàba zài jiā.]

    Mẹ và bố ở nhà.

    08

    [Wǒ míngtiān bù gēn nǐ qù.]

    Ngày mai tôi không đi với bạn.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.