Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-017
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu so sánh: A比B+形容词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc so sánh hơn: A so với B có tính chất hơn. Tính từ thường là tính từ đơn âm tiết hoặc một số tính từ hai âm tiết thông dụng.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

So sánh A hơn B về tính chất.

Công thức
A+
+
B+
Tính từ
Ví dụ minh họa
我比他高。

[Wǒ bǐ tā gāo.]

Tôi cao hơn anh ấy.

Cấu trúc「得」

Nhấn mạnh mức độ chênh lệch: hơn nhiều / hơn một chút.

Công thức
A+
+
B+
Tính từ+
得多 / 一点儿
Ví dụ minh họa
他比我大得多。

[Tā bǐ wǒ dà de duō.]

Anh ấy lớn hơn tôi nhiều.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định: A không bằng B về tính chất.

Công thức
A+
没有+
B+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这本书比那本书便宜。

[Zhè běn shū bǐ nà běn shū piányi.]

Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + Tính từ. Ví dụ: 我比他高 (Tôi cao hơn anh ấy).
  • Phủ định: Dùng 没有 (méiyǒu) thay cho 比. Ví dụ: 我没有他高 (Tôi không cao bằng anh ấy).
  • Bổ ngữ mức độ: Có thể thêm 很 (hěn), 非常 (fēicháng) sau tính từ? Không, không thêm trực tiếp. Thay vào đó, dùng 得多 (de duō) hoặc 一点儿 (yìdiǎnr) để chỉ mức độ chênh lệch. Ví dụ: 他比我高得多 (Anh ấy cao hơn tôi nhiều).
  • Tính từ thường dùng: 大 (lớn), 小 (nhỏ), 高 (cao), 矮 (thấp), 长 (dài), 短 (ngắn), 多 (nhiều), 少 (ít), 好 (tốt), 坏 (xấu), 快 (nhanh), 慢 (chậm), 贵 (đắt), 便宜 (rẻ), 冷 (lạnh), 热 (nóng).
  • Lưu ý: Không dùng 很, 非常, 太 sau 比. Ví dụ: Sai: 他比我很高. Đúng: 他比我高.
  • Câu hỏi: Dùng 吗? hoặc 是不是? Ví dụ: 他比你高吗? (Anh ấy cao hơn bạn không?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Thêm 很/非常 sau tính từ**: Sai: 他比我很高. Đúng: 他比我高.

    2. **Nhầm lẫn với 没有**: Khi phủ định, dùng 没有, không dùng 不比 (trừ một số trường hợp đặc biệt). Ví dụ: 他没有我高 (Anh ấy không cao bằng tôi).

    3. **Sai thứ tự**: A và B phải cùng loại. Ví dụ: 我的书比他的书多 (Sách của tôi nhiều hơn sách của anh ấy). Không nói: 我的书比他多 (thiếu 的).

    4. **Dùng sai tính từ**: Chỉ dùng tính từ chỉ tính chất có thể so sánh. Không dùng tính từ như 高兴 (vui), 生气 (tức giận) trong cấu trúc này.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ bǐ tā gāo.]

    Tôi cao hơn anh ấy.

    02

    [Jīntiān bǐ zuótiān rè.]

    Hôm nay nóng hơn hôm qua.

    03
    便

    [Zhè běn shū bǐ nà běn shū piányi.]

    Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.

    04

    [Tā bǐ wǒ dà de duō.]

    Anh ấy lớn hơn tôi nhiều.

    05

    [Wǒ de píngguǒ bǐ nǐ de píngguǒ dà yìdiǎnr.]

    Táo của tôi lớn hơn táo của bạn một chút.

    06

    [Wǒ méiyǒu tā gāo.]

    Tôi không cao bằng anh ấy.

    07

    [Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà ma?]

    Căn phòng này có lớn hơn căn phòng kia không?

    08

    [Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]

    Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.