岂……(phản vấn văn viết)
Cấu trúc '岂...' là một hình thức phản vấn trang trọng, mang sắc thái tu từ mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết học thuật, chính luận, hoặc văn chương cổ điển. Nó biểu thị sự phủ định mạnh mẽ hoặc bác bỏ một giả định, ngụ ý 'không thể nào', 'há lại', 'lẽ nào'. Cấu trúc này yêu cầu ngữ cảnh trang trọng, văn phong bác học, và thường kết hợp với các hư từ cổ như '乎', '哉', '耶', '欤' để tăng tính biểu cảm. Khác với '难道' (dùng trong khẩu ngữ), '岂' mang tính văn viết cao, thường xuất hiện trong luận văn, diễn văn, hoặc trích dẫn kinh điển.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản nhất, dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: '岂可乎?' (há có thể sao?). Thường dùng trong văn ngôn hoặc văn phong trang trọng.
Cấu trúc '岂非' (chẳng phải là) dùng để khẳng định một điều gì đó một cách phản vấn, thường mang tính bác bỏ hoặc châm biếm. Ví dụ: '岂非自相矛盾乎?' (chẳng phải tự mâu thuẫn sao?).
Kết hợp với động từ tình thái '能', '敢', '可' để nhấn mạnh sự bất khả hoặc không dám. Ví dụ: '岂敢怠慢乎?' (há dám lơ là sao?).
Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc khẳng định sự vắng mặt. Ví dụ: '岂有他哉?' (há có gì khác đâu?).
Một số thành ngữ cố định như '岂有此理', '岂敢岂敢', '岂能尽如人意'. Đây là các cụm từ đóng vai trò như một đơn vị từ vựng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chức năng cú pháp
Ràng buộc ngữ nghĩa
Văn phong và ngữ vực
Khác biệt với các mẫu tương tự
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
在全球化浪潮中,固步自封岂非逆历史潮流而动乎?
[Zài quánqiúhuà làngcháo zhōng, gùbùzìfēng qǐfēi nì lìshǐ cháoliú ér dòng hū?]
Trong làn sóng toàn cầu hóa, bảo thủ không chịu tiến bộ chẳng phải là đi ngược lại dòng chảy lịch sử hay sao?
科研创新岂可因短期利益而止步?
[Kēyán chuàngxīn qǐkě yīn duǎnqī lìyì ér zhǐbù?]
Đổi mới nghiên cứu khoa học há có thể dừng bước vì lợi ích ngắn hạn?
如此荒谬之论,岂有学术价值可言哉?
[Rúcǐ huāngmiù zhī lùn, qǐ yǒu xuéshù jiàzhí kě yán zāi?]
Luận điệu hoang đường như vậy, há có giá trị học thuật nào đáng nói sao?
为政者岂能漠视民生疾苦而独享安乐乎?
[Wéizhèngzhě qǐnéng mòshì mínshēng jíkǔ ér dúxiǎng ānlè hū?]
Người cầm quyền há có thể thờ ơ với nỗi khổ của dân chúng mà riêng hưởng an lạc sao?
传统文化之精髓,岂可因时代变迁而轻易抛弃?
[Chuántǒng wénhuà zhī jīngsuǐ, qǐkě yīn shídài biànqiān ér qīngyì pāoqì?]
Tinh túy của văn hóa truyền thống, há có thể vì sự thay đổi thời đại mà dễ dàng vứt bỏ?
若人人皆趋利避害,则社会公义岂非荡然无存?
[Ruò rénrén jiē qūlì bìhài, zé shèhuì gōngyì qǐfēi dàngrán wúcún?]
Nếu ai cũng chạy theo lợi ích tránh hại, thì công lý xã hội chẳng phải sẽ tan biến hết sao?
如此重大决策,岂容草率行事?
[Rúcǐ zhòngdà juécè, qǐ róng cǎoshuài xíngshì?]
Quyết định quan trọng như vậy, há cho phép hành động cẩu thả?
学术造假者,岂有资格为人师表?
[Xuéshù zàojiǎ zhě, qǐ yǒu zīgé wéi rén shībiǎo?]
Kẻ gian lận học thuật, há có tư cách làm người thầy mẫu mực?
国家兴亡,匹夫有责,岂可置身事外?
[Guójiā xīngwáng, pǐfū yǒu zé, qǐkě zhìshēn shìwài?]
Hưng vong của đất nước, thường dân có trách nhiệm, há có thể đứng ngoài cuộc?
如此浅显之理,岂待多言?
[Rúcǐ qiǎnxiǎn zhī lǐ, qǐ dài duō yán?]
Đạo lý nông cạn như vậy, há cần nói nhiều?
Luyện tập củng cố
19 bài tập
如此荒谬的言论,____能令人信服?
下列句子中,哪一句的'岂'使用正确?
请将下列词语组成一句通顺的反问句: 岂 / 能 / 容忍 / 如此 / 行径 / 我们
下列句子中有一处错误,请找出: 如此重大的决策,岂能由一人独断专行?
将下列句子翻译成中文(使用'岂'): How could such a ridiculous proposal be accepted?
____非天意?如此巧合,令人难以置信。
下列句子中,'岂'的用法与其他三项不同的是:
面对如此严峻的形势,我们岂能____?
下列句子中,哪一句的“岂”用法正确且符合书面语反问风格?
将下列词语组成一个通顺的句子:岂 / 能 / 我们 / 对 / 此 / 等闲视之
找出下列句子中的错误:他岂是那种不守信用的人吗?
将以下句子翻译成中文:How could we tolerate such a blatant violation of the agreement?
在学术讨论中,岂能____,必须严谨求证。
下列哪一项中的“岂”用法与“岂有此理”中的“岂”相同?
面对如此严峻的形势,我们____能袖手旁观?
下列句子中,哪一句的“岂”用法与其他不同?
请将下列词语排列成正确的反问句: ① 岂 ② 能 ③ 如此 ④ 行径 ⑤ 容忍 ⑥ 我们
下列句子中,哪一句存在语法错误?
请将以下文言文翻译成现代汉语: “岂其取之也廉,而用之也奢?”
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
为(了)……起见 đặt mục tiêu/lợi ích được cân nhắc làm căn cứ hành động; 以 + động từ dẫn mục đích cô đọng trong văn viết, thường là 以便、以免、以确保 hoặc 以+V.
Cấu trúc '何尝' là một phó từ phản vấn trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, văn bản chính luận hoặc văn học cổ điển, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ thông qua hình thức nghi vấn. Nó nhấn mạnh rằng sự việc được nói đến là hiển nhiên, không cần bàn cãi, thường dùng để bác bỏ một quan điểm trái ngược hoặc thể hiện sự khẳng định tuyệt đối. '何尝' thường kết hợp với phủ định (何尝不/何尝没有) để tạo thành khẳng định, hoặc với từ phủ định trực tiếp (何尝 + 否定词) để nhấn mạnh phủ định. Khác với '未尝' (chỉ trải nghiệm chưa từng), '何尝' mang tính phản bác và lập luận cao hơn.
Các mẫu tăng tiến lấy một trường hợp làm bậc tối thiểu hoặc đã khó, rồi suy ra trường hợp khác càng rõ hơn. Hướng thang nghĩa phải hợp lý: từ dễ/nhẹ/gần tới khó/nặng/xa, hoặc ngược lại tùy mẫu phủ định.
非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.
因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.
Cấu trúc '非……不可' là một dạng câu phức đa tầng mang tính khẳng định tuyệt đối, thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn học. Nó biểu thị một hành động, trạng thái hoặc sự việc nhất định phải xảy ra, không có ngoại lệ, nhấn mạnh tính tất yếu hoặc bắt buộc. Trong ngữ cảnh phức tạp, cấu trúc này có thể kết hợp với các thành phần phụ như trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc mệnh đề phụ để tạo thành tầng lớp ý nghĩa sâu sắc.