Câu phức giả thiết: 假若/假使……;幸亏/幸好……不然/否则……;纵然/纵使……也……
假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc dùng để nêu một giả thiết không có thật hoặc chưa xảy ra, thường mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí chính luận hoặc văn bản hành chính. '假若' và '假使' có nghĩa tương đương 'nếu như', 'giả sử'. Vế sau thường dùng '就', '便', '则' để diễn tả kết quả tất yếu. Khác với '如果' thông dụng, '假若/假使' mang sắc thái văn viết và giả định mạnh hơn.
假使这项政策未能得到有效执行,则预期的社会效益将难以实现。
[Jiǎshǐ zhè xiàng zhèngcè wèi néng dédào yǒuxiào zhíxíng, zé yùqī de shèhuì xiàoyì jiāng nányǐ shíxiàn.]
Giả sử chính sách này không được thực thi hiệu quả, thì hiệu quả xã hội kỳ vọng sẽ khó đạt được.
Cấu trúc dùng để nhấn mạnh một yếu tố may mắn đã xảy ra, nhờ đó ngăn chặn được một hậu quả xấu. '幸亏' và '幸好' đều có nghĩa 'may mà', 'may thay'. Vế sau '不然' hoặc '否则' (nếu không thì) dẫn ra hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra nếu không có điều may mắn đó. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, thể hiện sự đánh giá tích cực về một sự kiện đã qua.
幸亏消防人员及时赶到,否则后果不堪设想。
[Xìngkuī xiāofáng rényuán jíshí gǎndào, fǒuzé hòuguǒ bùkān shèxiǎng.]
May mà lực lượng cứu hỏa đã đến kịp thời, nếu không hậu quả thật khôn lường.
Cấu trúc nhượng bộ dùng để thừa nhận một giả thiết bất lợi, nhưng khẳng định kết quả vẫn không thay đổi. '纵然' và '纵使' có nghĩa 'dù cho', 'cho dù', thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn văn. Vế sau dùng '也' hoặc '亦' để nhấn mạnh sự kiên định. Cấu trúc này thể hiện quyết tâm, ý chí không lay chuyển trước khó khăn.
纵然前路布满荆棘,我们也绝不退缩。
[Zòngrán qián lù bùmǎn jīngjí, wǒmen yě jué bù tuìsuō.]
Dù cho con đường phía trước đầy chông gai, chúng ta cũng quyết không lùi bước.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- 幸亏/幸好 thường nói sự thật đã xảy ra; vế 不然 là hậu quả đã được tránh.
- 纵然/纵使 trang trọng hơn 即使/就算.
- 假若/假使 gần 如果 nhưng mang văn viết hơn.
Lỗi thường gặp
幸亏他没来,所以我们很失望。
幸亏他来了,不然我们会很失望。
Ví dụ minh họa thực tế
假若数据有误,结论就必须重新检验。
Nếu dữ liệu có sai, kết luận phải được kiểm nghiệm lại.
假若 nêu điều kiện giả định và 就 dẫn hệ quả.
幸亏你及时发现,不然损失会更大。
May nhờ bạn phát hiện kịp, nếu không thiệt hại sẽ lớn hơn.
Yếu tố thật đã ngăn hậu quả giả định.
纵然只有一线希望,我们也愿意试。
Dù chỉ còn một tia hy vọng, chúng tôi vẫn muốn thử.
纵然……也…… nhấn quyết tâm không đổi.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
________ 明天下雨,运动会 ________ 照常举行。
________ 你当时提醒了我,________ 我差点犯下大错。
Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:
________ 困难再大,我们 ________ 要坚持到底。
________ 他及时提供了关键证据,________ 案件不可能这么快侦破。
Chọn câu sai ngữ pháp:
________ 你不同意,我 ________ 要试一试。
________ 当初我们做好了市场调研,________ 就不会陷入如今的被动局面。
________ 他平时努力积累,________ 这次考试也不会取得如此优异的成绩。
Chọn câu đúng nhất:
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Các mẫu phân biệt mức và tính chất giả thiết. 一旦 nói điều kiện mang tính bước ngoặt; 假如 là giả thiết trung tính; 万一 nói khả năng thấp nhưng đáng lo/cần dự phòng; 要不然/不然 dẫn hậu quả nếu không thực hiện điều kiện trước.
要是 đưa điều kiện giả định theo khẩu ngữ; 就 dẫn kết quả khi điều kiện được đáp ứng. 否则 nghĩa ‘nếu không thì’, dẫn hậu quả khi điều kiện hoặc yêu cầu trước không được thực hiện.
如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.
的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện, còn 就 dẫn kết quả. So với 如果 đứng đầu điều kiện, 的话 đánh dấu ranh giới ở cuối và mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.