Ngữ pháp
HSK 6

Yếu tố gần hậu tố: —化、—式、—型、—性

Ý nghĩa & Bản chất

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
danh từ/tính từ+

Hậu tố 化 biến gốc từ thành động từ hoặc danh từ chỉ quá trình, xu hướng biến đổi sang trạng thái mà gốc từ biểu thị; thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, chính luận.

Ví dụ ứng dụng

随着人工智能的普及,许多传统行业正在经历深刻的智能化转型。

[Suízhe réngōng zhìnéng de pǔjí, xǔduō chuántǒng hángyè zhèngzài jīnglì shēnkè de zhìnénghuà zhuǎnxíng.]

Cùng với sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo, nhiều ngành truyền thống đang trải qua quá trình chuyển đổi số hóa sâu sắc.

#02
danh từ/tính từ+

Hậu tố 式 tạo tính từ hoặc danh từ chỉ kiểu thức, hình thức, phong cách hoặc phương thức được mô tả bởi gốc từ; thường bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

Ví dụ ứng dụng

这家公司采用扁平式管理,鼓励员工直接向高层提出建议。

[Zhè jiā gōngsī cǎiyòng biǎnpíngshì guǎnlǐ, gǔlì yuángōng zhíjiē xiàng gāocéng tíchū jiànyì.]

Công ty này áp dụng quản lý kiểu phẳng, khuyến khích nhân viên trực tiếp đề xuất ý kiến với cấp cao.

#03
danh từ/tính từ+

Hậu tố 型 tạo tính từ hoặc danh từ chỉ loại hình, mẫu mã, kiểu dáng được xác định bởi gốc từ; nhấn mạnh vào chủng loại hoặc quy mô.

Ví dụ ứng dụng

为了满足不同消费者的需求,公司推出了节能型和豪华型两款汽车。

[Wèile mǎnzú bùtóng xiāofèizhě de xūqiú, gōngsī tuīchū le jiénéngxíng hé háohuáxíng liǎng kuǎn qìchē.]

Để đáp ứng nhu cầu của những người tiêu dùng khác nhau, công ty đã ra mắt hai mẫu xe: loại tiết kiệm năng lượng và loại cao cấp.

#04
danh từ/tính từ+

Hậu tố 性 tạo danh từ chỉ thuộc tính, tính chất, đặc điểm trừu tượng được biểu thị bởi gốc từ; thường dùng trong văn phong học thuật, chính luận.

Ví dụ ứng dụng

这项政策的实施具有前瞻性和可操作性,得到了专家的高度评价。

[Zhè xiàng zhèngcè de shíshī jùyǒu qiánzhānxìng hé kěcāozuòxìng, dédào le zhuānjiā de gāodù píngjià.]

Việc thực thi chính sách này có tính tiên phong và tính khả thi, đã nhận được đánh giá cao từ các chuyên gia.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

—化 (-hóa): Tạo động từ/danh từ chỉ quá trình trở nên hoặc làm cho mang tính chất nào đó.
—式 (kiểu/phương thức): Chỉ phong cách, hình thức hoặc cách tổ chức.
—型 (loại/hình): Phân loại theo đặc điểm, công năng hoặc quy mô.
—性 (tính-, khả năng/thuộc tính): Danh hóa phẩm chất hoặc khả năng trừu tượng.

Lưu ý quan trọng

  • —式 thiên về cách thức/hình thức; —型 thiên về loại hình hoặc quy cách.
  • —化 có thể làm vị ngữ như 城市正在现代化, nhưng nhiều tổ hợp thường đi với 进行/实现.
  • Không phải mọi tính từ đều có thể tự do thêm —性; cần kiểm tra tổ hợp đã được dùng ổn định.

Lỗi thường gặp

SAI

这个办法很方便性。

ĐÚNG

这个办法很方便。/ 这个办法具有便利性。

Lý do: 方便 là tính từ; 便利性 là danh từ thuộc tính và thường làm tân ngữ sau 具有.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

数字化管理提高了企业的创新性。

Quản lý số hóa đã nâng cao tính sáng tạo của doanh nghiệp.

数字化 chỉ quá trình/phương thức số hóa; 创新性 danh hóa thuộc tính sáng tạo.

2

这是一座开放式的小型图书馆。

Đây là một thư viện nhỏ theo kiểu không gian mở.

开放式 nói hình thức; 小型 nói loại hình theo quy mô.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

随着科技的发展,社会正在经历____

#02Trắc nghiệm

以下哪个词表示'西方风格'?

#03Điền từ vào chỗ trống

随着科技的发展,城市生活变得越来越 ____

#04Trắc nghiệm

选择正确的词语填空:这种服装具有典型的中国 ____

#05Điền từ vào chỗ trống

在科学实验中,数据的收集和分析过程必须做到标准____,以确保结果的可靠性。

#06Sắp xếp câu

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh: 这种 / 新型 / 产品 / 很 / 受欢迎

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi trong câu sau: '这种化的发展趋势很明显。'

#08grammar.types.translation

Chọn câu dịch đúng: 'This is a large-scale international conference.'

#09Sắp xếp câu

Reorder the words to form a correct sentence: 需要 / 解决 / 国际化 / 的 / 问题

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:这种产品的设计非常式,吸引了许多年轻人。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

1 chủ điểm
HSK789
Yếu tố gần hậu tố: —观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)