Ngữ pháp
HSK 6

Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 于

Ý nghĩa & Bản chất

于 là giới từ văn viết dẫn thời gian hoặc nơi chốn, thường xuất hiện trong thông báo, tiểu sử, tin tức và các kết cấu cố định như 生于、位于、定于、始于.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V+于+thời gian/nơi chốn

Giới từ 于 đứng sau động từ để dẫn ra thời gian hoặc nơi chốn của hành động, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

鲁迅生于1881年。

[Lǔ Xùn shēng yú 1881 nián.]

Lỗ Tấn sinh năm 1881.

#02
于+thời gian+V

Giới từ 于 đứng trước thời gian để nhấn mạnh mốc thời gian mà hành động xảy ra, thường gặp trong thông báo hoặc tin tức.

Ví dụ ứng dụng

于2025年5月1日,新政策正式实施。

[Yú 2025 nián 5 yuè 1 rì, xīn zhèngcè zhèngshì shíshī.]

Vào ngày 1 tháng 5 năm 2025, chính sách mới chính thức được thực thi.

#03
位于/生于/定于+danh từ

Các kết cấu cố định 位于, 生于, 定于 theo sau bởi danh từ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc sự kiện, dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

这家公司总部位于上海市中心。

[Zhè jiā gōngsī zǒngbù wèiyú Shànghǎi shì zhōngxīn.]

Trụ sở chính của công ty này nằm ở trung tâm thành phố Thượng Hải.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 于 trang trọng hơn 在; vị trí của 于 bị ràng buộc bởi cụm cố định.
  • Không thay 在 bằng 于 trong mọi câu khẩu ngữ: 我于家吃饭 không tự nhiên.
  • 于 còn có các nghĩa khác như so sánh/đối tượng ở cấp cao hơn; mục này chỉ tập trung thời gian và nơi chốn.

Lỗi thường gặp

✕SAI

我每天于家看电视。

✓ĐÚNG

我每天在家看电视。

Lý do: Hoạt động đời thường tại địa điểm dùng 在; 于 phù hợp văn viết và kết cấu nhất định.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

本次会议定于九月十日举行。

Cuộc họp lần này được ấn định tổ chức vào ngày 10 tháng 9.

于 dẫn mốc thời gian sau 定.

2

这座古城位于河流的北岸。

Thành cổ này nằm ở bờ bắc con sông.

位于 là kết cấu văn viết chỉ vị trí.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng ____ sự phát triển của khoa học xã hội.

#02Trắc nghiệm

Câu nào sau đây sử dụng giới từ '于' một cách chính xác và phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng?

#03Điền từ vào chỗ trống

他的贡献____中国的发展具有重要意义。

#04Trắc nghiệm

请选择正确的词语填空:他____1990年出生于北京。

#05Điền từ vào chỗ trống

会议定________明天上午九点举行。

#06Sắp xếp câu

Sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh có sử dụng từ '于' trong văn phong cổ/trang trọng:: Danh tiếng / lan xa / tiếng tăm / của ông / đã / vang vọng / khắp vùng.

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau (nếu có): 'Vấn đề này rất quan trọng trong sự thành công của dự án.' (Câu này có thể dịch sang tiếng Hán có chứa từ '于').

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hán, sử dụng từ '于' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản: 'Nghiên cứu này đã được công bố trên tạp chí quốc tế uy tín.'

#09Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng: 于, 我们, 而言, 这, 重要, 很, 是, 。: A. 于我们而言,这是很重要的。 / B. 我们于而言,这是很重要的。 / C. 这于我们而言很重要的。 / D. 很重要于我们而言这是。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

Find the error in the sentence: 他的出生日期是在1990年5月。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

3 chủ điểm
HSK789
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 打

打 làm giới từ khẩu ngữ nghĩa ‘từ’, dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. Nó thường xuất hiện trong 打……起、打……来 và có màu phương ngữ/khẩu ngữ miền Bắc.

HSK2
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 从

从 dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn: ‘từ’. Nó thường phối hợp với 到 để tạo phạm vi từ A đến B.

HSK1
Giới từ dẫn thời gian, nơi chốn: 在

在 làm giới từ đứng trước danh từ thời gian/nơi chốn để tạo cụm giới từ làm trạng ngữ. Với nơi chốn, cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)