Ngữ pháp
HSK 6

Phó từ phương thức: 不禁、赶忙、特地、特意、偷偷

Ý nghĩa & Bản chất

Các từ này mô tả cách hành động theo phản ứng không kìm được, sự vội vàng, mục đích đặc biệt có chủ ý hoặc sự bí mật. Sự khác biệt quan trọng nằm ở mức chủ động và thái độ của người nói.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
不禁+动词短语

Diễn tả phản ứng tự nhiên, không thể kìm chế được trước một tình huống nào đó; thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

听到这个好消息,她不禁高兴得跳了起来。

[Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, tā bùjīn gāoxìng de tiào le qǐlái.]

Nghe tin tốt này, cô ấy không khỏi vui mừng đến mức nhảy cẫng lên.

#02
赶忙+动词短语

Diễn tả hành động nhanh chóng, vội vàng nhằm ứng phó với tình huống nào đó; nhấn mạnh sự gấp gáp có chủ ý.

Ví dụ ứng dụng

眼看就要下雨了,他赶忙把晾在外面的衣服收进来。

[Yǎnkàn jiù yào xiàyǔ le, tā gǎnmáng bǎ liàng zài wàimiàn de yīfu shōu jìnlái.]

Thấy trời sắp mưa, anh ấy vội vàng thu quần áo phơi bên ngoài vào.

#03
特地+动词短语

Nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích riêng, thường liên quan đến việc di chuyển hoặc sắp xếp đặc biệt vì ai đó.

Ví dụ ứng dụng

为了庆祝你的生日,我特地从上海飞回来。

[Wèile qìngzhù nǐ de shēngrì, wǒ tèdì cóng Shànghǎi fēi huílái.]

Để chúc mừng sinh nhật bạn, tôi đã đặc biệt bay từ Thượng Hải về.

#04
特意+动词短语

Nhấn mạnh ý định đặc biệt khi làm việc gì đó, thường là để dành cho ai hoặc vì mục đích cụ thể.

Ví dụ ứng dụng

妈妈特意为你做了你最爱吃的红烧肉。

[Māma tèyì wèi nǐ zuò le nǐ zuì ài chī de hóngshāoròu.]

Mẹ đã đặc biệt làm món thịt kho tàu mà bạn thích nhất cho bạn.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

不禁 (không khỏi/bất giác): Phản ứng tự nhiên khó kiềm chế, nhất là cảm xúc.
*Ví dụ*: 听到这个消息,我不禁笑了。
赶忙 (vội vàng lập tức): Phản ứng nhanh ngay sau một tình huống, hay dùng trong kể chuyện.
*Ví dụ*: 他赶忙站起来让座。
特地 (đặc biệt/cất công): Đi một chuyến hoặc bố trí riêng cho mục đích cụ thể.
*Ví dụ*: 我特地来看看你。
特意 (cố ý/đặc biệt): Nhấn ý định có chủ tâm; có thể tích cực hoặc trung tính.
*Ví dụ*: 她特意把声音放低了。
偷偷 (lén lút): Làm mà không muốn người khác biết.
*Ví dụ*: 孩子偷偷拿走了一块糖。

Lưu ý quan trọng

  • 不禁 không phải phủ định ‘cấm’; nó gần 忍不住 nhưng văn viết hơn.
  • 特地 và 特意 thường thay nhau được; 特地 thiên về hành động được thực hiện riêng vì mục đích ấy, 特意 thiên về ý định.
  • 偷偷 mang nghĩa che giấu, không nhất thiết có mục đích xấu.

Lỗi thường gặp

✕SAI

我不禁地哭了。

✓ĐÚNG

我不禁哭了。

Lý do: 不禁 là phó từ, trực tiếp đứng trước động từ, không thêm 地.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

看到老人上车,他赶忙起身让座,大家不禁向他投去赞许的目光。

Thấy cụ già lên xe, anh ấy vội đứng dậy nhường chỗ; mọi người không khỏi nhìn anh bằng ánh mắt tán thưởng.

赶忙 là phản ứng nhanh có chủ ý; 不禁 là phản ứng tự nhiên khó kìm.

2

她特地从外地赶来,还特意准备了礼物。

Cô ấy cất công từ nơi khác tới, còn đặc biệt chuẩn bị quà.

特地 nhấn hành trình/bố trí riêng; 特意 nhấn ý định chuẩn bị.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

听到这个感人的故事,她____流下了眼泪。

#02Trắc nghiệm

他____从上海飞来北京,就为了参加老同学的婚礼。

#03Điền từ vào chỗ trống

看到那感人的场景,她____流下了眼泪。

#04Trắc nghiệm

选择正确的词语填空:他____去商店买了一份礼物送给她。

#05Điền từ vào chỗ trống

在古典文学中,诗人常常____借景抒情,表达内心的情感。

#06Sắp xếp câu

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: [他] [偷偷地] [了] [一眼] [看了] [她]

#07Sửa lỗi sai

找出有错误的句子: A. 听到这个笑话,大家不禁笑了起来。 B. 看到快迟到了,他赶忙跑向学校。 C. 她特意从广州赶来,参加这次会议。 D. 天突然下雨了,他特地跑进商店避雨。

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: "Vì không muốn để người khác biết, cô ấy lén lút rời khỏi nhà."

#09Sắp xếp câu

将下列词语重新排列成正确的句子:她、偷偷、离开了、房间。: A. 她偷偷离开了房间。 / B. 她离开了偷偷房间。 / C. 偷偷她离开了房间。 / D. 房间偷偷她离开了。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

下列句子中有一个错误,请找出:他特意地跑来告诉我这个好消息。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

3 chủ điểm
HSK5
Phó từ phương thức: 尽量、亲自

尽量 biểu thị cố gắng đạt mức tối đa trong giới hạn điều kiện; 亲自 nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện, không nhờ hoặc thông qua người khác.

HSK4
Phó từ phương thức: 故意、互相、相互

故意 biểu thị chủ ý thực hiện hành động; 互相 và 相互 biểu thị hai hoặc nhiều bên tác động qua lại. Chúng đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

HSK789
Phó từ phương thức: 按理、按说、百般、不由得、趁机、趁早、大肆、断然、公然、火速、截然、竭力、尽情、就近、刻意、拼命、强行、任意、日趋、如期、擅自、私自、特此、瞎、一并、一举、一手、毅然、有意、照常、照例、照样、执意、骤然、逐一、专程

Nhóm này mô tả căn cứ hợp lý, cơ hội/thời điểm, cường độ, mức công khai, tốc độ, ý chí, sự cho phép, trình tự và cách tiến hành. Nhiều từ hàm chứa đánh giá rõ: 大肆、公然、擅自、瞎 thường tiêu cực; 毅然、竭力、如期 thường tích cực hoặc trung tính; 特此、逐一、一并 mang văn phong hành chính.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)