Ngữ pháp
HSK 3

Cách dùng không nghi vấn của đại từ nghi vấn: 任指:疑问代词+都……;疑问代词+疑问代词

Ý nghĩa & Bản chất

Đại từ nghi vấn như 谁、什么、哪儿、怎么 khi không dùng để hỏi có thể chỉ bất kỳ người/vật/nơi/cách thức nào. Khi đi với 都/也, nó tạo nghĩa bao quát ‘ai cũng, cái gì cũng, đâu cũng’. Khi hai đại từ nghi vấn tương ứng xuất hiện trong hai vế, nghĩa là mỗi đối tượng tùy theo trường hợp của nó.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
疑问代词+都/也+vị ngữ

Đại từ nghi vấn (谁、什么、哪儿、怎么) kết hợp với 都 hoặc 也 để chỉ mọi người, mọi vật, mọi nơi, mọi cách; nghĩa là 'ai/cái gì/đâu/thế nào cũng'.

Ví dụ ứng dụng

谁都知道这个好消息。

[Shéi dōu zhīdào zhège hǎo xiāoxi.]

Ai cũng biết tin tốt này.

#02
+động từ, 谁+...

Hai đại từ nghi vấn 谁 tương ứng trong hai vế, diễn tả mỗi người có hành động hoặc tình huống riêng tùy theo hoàn cảnh.

Ví dụ ứng dụng

谁想参加,谁就报名。

[Shéi xiǎng cānjiā, shéi jiù bàomíng.]

Ai muốn tham gia thì người đó đăng ký.

#03
哪儿+..., 就+哪儿+...

Hai đại từ nghi vấn 哪儿 tương ứng, nghĩa là 'ở đâu thì ở đó', chỉ bất kỳ địa điểm nào cũng được, tùy theo lựa chọn hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ ứng dụng

你想去哪儿,我们就去哪儿。

[Nǐ xiǎng qù nǎr, wǒmen jiù qù nǎr.]

Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó.

#04
怎么+..., 就+怎么+...

Hai đại từ nghi vấn 怎么 tương ứng, nghĩa là 'thế nào thì thế ấy', chỉ bất kỳ cách thức nào cũng được, tùy theo cách đã chọn hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ ứng dụng

你想怎么做,就怎么做。

[Nǐ xiǎng zěnme zuò, jiù zěnme zuò.]

Bạn muốn làm thế nào thì làm thế ấy.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • Trong câu khẳng định bao quát thường có 都; trong câu phủ định có thể dùng 也/都: 谁也不知道.
  • Cấu trúc lặp phải dùng cùng loại đại từ nghi vấn để tạo quan hệ tương ứng.

Lỗi thường gặp

SAI

谁可以都参加。

ĐÚNG

谁都可以参加。

Lý do: 都 thường đứng sau chủ ngữ nghi vấn và trước động từ năng nguyện/vị ngữ.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

谁都可以参加。

Ai cũng có thể tham gia.

谁 không đặt câu hỏi mà chỉ bất kỳ người nào; 都 tạo nghĩa bao quát.

2

你想吃什么就吃什么。

Bạn muốn ăn gì thì ăn nấy.

Hai 什么 tương ứng: lựa chọn ở vế trước quyết định nội dung vế sau.

Luyện tập củng cố

9 bài tập

Đã làm: 0/9 câu
#01Trắc nghiệm

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: ____都可以参加。

#02Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 你想吃____就吃什么。

#03Đúng / Sai

Nhận định sau đúng hay sai: "Trong câu khẳng định bao quát thường có 都; trong câu phủ định có thể dùng 也/都: 谁也不知道."

#04Chọn ngữ pháp

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Nối cặp(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sắp xếp câu

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 参加 / 可以 / 谁都

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '谁可以都参加。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Bạn muốn ăn gì thì ăn nấy.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '任指:疑问代词+都……;疑问代词+疑问代词'.

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

1 chủ điểm
HSK3
Cách dùng không nghi vấn của đại từ nghi vấn: 不定指用法

Đại từ nghi vấn có thể chỉ một người, vật, nơi hoặc lý do không xác định mà người nói chưa biết hoặc không cần nói rõ. Nghĩa gần ‘ai đó, cái gì đó, đâu đó’ và thường xuất hiện trong câu giả định, phỏng đoán, phủ định hoặc câu hỏi lồng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)