Ngữ pháp
HSK 3

Danh lượng từ vay mượn: 碗、盘

Ý nghĩa & Bản chất

Danh từ chỉ vật chứa có thể được vay mượn làm lượng từ để đếm lượng đồ chứa bên trong. Trọng tâm nghĩa chuyển từ cái bát/đĩa sang ‘một bát/đĩa thức ăn’.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
số từ+碗/盘+thức ăn

Dùng danh từ chỉ vật chứa như 碗 (bát) hoặc 盘 (đĩa) làm lượng từ để đếm lượng thức ăn chứa bên trong. Trọng tâm là lượng thức ăn, không phải bản thân vật chứa.

Ví dụ ứng dụng

我吃了两碗米饭。

[Wǒ chī le liǎng wǎn mǐfàn.]

Tôi đã ăn hai bát cơm.

#02
这/那+碗/盘+danh từ

Kết hợp chỉ định từ 这 (này) hoặc 那 (kia) với lượng từ 碗/盘 để chỉ một bát/đĩa thức ăn cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh số lượng là một đơn vị chứa đầy.

Ví dụ ứng dụng

那盘水果很新鲜。

[Nà pán shuǐguǒ hěn xīnxiān.]

Đĩa hoa quả kia rất tươi.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 一碗 là lượng theo vật chứa, không nói chính xác trọng lượng.
  • Có thể thêm 满 để nhấn mạnh đầy: 满满一碗饭.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

早上我吃了一碗面。

Buổi sáng tôi ăn một bát mì.

碗 là vật chứa được dùng làm lượng từ cho mì.

2

服务员又端来了一盘菜。

Nhân viên phục vụ lại bưng tới một đĩa thức ăn.

盘 đếm lượng thức ăn theo đĩa.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

请给我 ____ 饭。

#02Trắc nghiệm

Which sentence is correct and natural?

#03Điền từ vào chỗ trống

请在空白处填入正确的量词: 我想喝一____汤。

#04Trắc nghiệm

选择正确答案: 服务员端来了一____饺子。

#05Trắc nghiệm

请把合适的量词填入空格:请给我 ____ 汤和 ____ 菜。

#06Sắp xếp câu

Reorder the words to make a correct sentence using 碗: Words: 一 / 面条 / 碗 / 吃 / 了 / 我

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误部分:他点了一碗炒饭和一盘面条。

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Mời bạn một đĩa饺子.'

#09Sắp xếp câu

把词语排序成正确句子: ____(词:我 / 昨天 / 吃了 / 一 / 碗 / 面条)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

找出下面句子的错误并选择原因: 请给我一____炒菜。 (句子:请给我一碗炒菜。) ____

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

1 chủ điểm
HSK4
Danh lượng từ vay mượn: 脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)