Ngữ pháp
HSK 2

Câu phức nhân quả: 因为……,所以……

Ý nghĩa & Bản chất

因为 dẫn nguyên nhân; 所以 dẫn kết quả hoặc kết luận. Trong tiếng Hán có thể dùng đủ cả cặp, đặc biệt ở HSK 2; khi ngữ cảnh rõ có thể lược một trong hai.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
因为 A,所以 B

Cấu trúc nhân quả cơ bản: 因为 dẫn nguyên nhân A, 所以 dẫn kết quả B. Dùng khi cả nguyên nhân và kết quả đều được nêu rõ.

Ví dụ ứng dụng

因为下雨,所以我不去公园。

[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bù qù gōngyuán.]

Vì trời mưa nên tôi không đi công viên.

#02
S 因为 A,所以 B

Chủ ngữ S đứng trước 因为, nhấn mạnh rằng chính S là người/vật có nguyên nhân A và dẫn đến kết quả B.

Ví dụ ứng dụng

我因为生病,所以没去上课。

[Wǒ yīnwèi shēngbìng, suǒyǐ méi qù shàngkè.]

Tôi vì bị ốm nên không đi học.

#03
因为+chủ ngữ A,所以+chủ ngữ B

Mỗi vế có chủ ngữ riêng: 因为 + chủ ngữ A nêu nguyên nhân của A, 所以 + chủ ngữ B nêu kết quả của B. Dùng khi nguyên nhân và kết quả thuộc về hai chủ thể khác nhau.

Ví dụ ứng dụng

因为小明生病了,所以他妈妈很担心。

[Yīnwèi Xiǎomíng shēngbìng le, suǒyǐ tā māma hěn dānxīn.]

Vì Tiểu Minh bị ốm nên mẹ cậu ấy rất lo lắng.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 因为 và 所以 đứng trước phần vị ngữ/vế mà chúng dẫn.
  • Không dùng 但是 thay cho 所以 nếu kết quả là hệ quả bình thường.
  • Câu hỏi 为什么 thường được trả lời bằng 因为……, không nhất thiết phải có 所以 nếu chỉ trả lời ngắn.

Lỗi thường gặp

✕SAI

所以我生病了,因为没上课。

✓ĐÚNG

因为我生病了,所以没上课。

Lý do: Nguyên nhân đứng sau 因为 trước; kết quả đứng sau 所以.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

因为我生病了,所以今天没上课。

Vì tôi bị ốm nên hôm nay không đi học.

Vế 因为 nêu nguyên nhân; vế 所以 nêu kết quả.

2

因为这本书很有意思,所以我看了两次。

Vì quyển sách này rất thú vị nên tôi đã đọc hai lần.

Đặc điểm của sách dẫn tới hành động lặp lại.

Luyện tập củng cố

8 bài tập

Đã làm: 0/8 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

我想去,____ 没有时间。

#02Điền từ vào chỗ trống

____ 下雨了,我们就不去公园了。

#03Điền từ vào chỗ trống

他学习很努力,____ 成绩很好。

#04Điền từ vào chỗ trống

____ 他很忙,他还是来了。

#05Điền từ vào chỗ trống

你想喝茶 ____ 咖啡?

#06Sắp xếp câu

请将词语排成正确的句子: 但是 / 想去 / 我 / 没有时间 / ,

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sắp xếp câu

请将词语排成正确的句子: 虽然 / 他 / 很累 / 坚持 / 但是 / 工作 / 他 / 仍然

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08Sắp xếp câu

请将词语排成正确的句子: 因为 / 下雨 / 所以 / 我们 / 不去 / 公园 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

2 chủ điểm
HSK789
Câu phức nhân quả: (因)……,故……;……,以至(于)……

因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.

HSK4
Câu phức nhân quả: 既然……,就……;(由于)……,因此……

既然……就…… suy ra quyết định từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận. 由于……因此…… trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以…….

Dữ liệu JSON thô (Test Data)