Câu phức đẳng lập: ……,也……;……,还……
也 nối vế sau có tình hình giống hoặc áp dụng tương tự vế trước; 还 bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin bên cạnh vế trước. Hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.
Công thức & Mẫu câu
也 dùng để nối vế sau có tình hình giống hoặc tương tự với vế trước, thường dùng khi hai chủ thể có cùng đặc điểm, hành động hoặc trạng thái.
我是学生,他也是学生。
[Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.]
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
还 dùng để bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin khác bên cạnh vế trước, hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.
他会说汉语,还会写汉字。
[Tā huì shuō Hànyǔ, hái huì xiě Hànzì.]
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán.
Kết hợp cả 也 và 还 để vừa nêu tình hình tương tự, vừa bổ sung thêm một đặc điểm hoặc hành động khác, tạo câu phức đẳng lập hoàn chỉnh.
这个苹果很大,也很甜,还很便宜。
[Zhège píngguǒ hěn dà, yě hěn tián, hái hěn piányi.]
Quả táo này rất to, cũng rất ngọt, lại còn rất rẻ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- 也 đứng sau chủ ngữ vế sau: 他也喜欢, không phải 也他喜欢.
- 还 thường giữ cùng chủ ngữ và bổ sung vị ngữ mới; nếu đổi chủ ngữ phải nêu rõ.
- 也 và 还 đều đứng trước động từ/tính từ trung tâm.
Lỗi thường gặp
我喜欢汉语,他喜欢也汉语。
我喜欢汉语,他也喜欢汉语。
Ví dụ minh họa thực tế
姐姐是老师,哥哥也是老师。
Chị gái là giáo viên, anh trai cũng là giáo viên.
也 cho biết vế sau có cùng thân phận với vế trước.
这个饭店很大,菜也很好吃,还不贵。
Nhà hàng này rất lớn, món ăn cũng ngon, lại không đắt.
也 nêu thêm đặc điểm tương ứng; 还 bổ sung một ưu điểm khác.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
他____喜欢唱歌,____喜欢跳舞。
我____是学生,____是老师。
Câu sau đúng hay sai? '他很高,也很胖。'
我____会写汉字,____会说汉语。
他____是中国人,____会说英语。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 也 / 他 / 喜欢 / 看书 / 也 / 喜欢 / 写字
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi thích ăn táo, cũng thích ăn chuối.'
Sắp xếp: 还 / 他 / 会 / 做 / 饭 / 也 / 会 / 洗 / 衣服
Tìm lỗi sai: '我学习汉语,也学习英语。' (Câu này đúng hay sai?)
A: 你会唱歌吗? B: 我会唱歌,____会跳舞。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Hai chuỗi đánh số luận điểm song song. 一来、二来、三来 thường dùng trong lời nói/nghị luận để liệt kê lý do; 一则、二则、三则 cô đọng và văn viết hơn, có thể liệt kê lý do hoặc phương diện.
一时……一时…… đặt hai trạng thái/hành động thay phiên trong một khoảng, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时 có sắc thái văn viết và khái quát hơn.