Số từ: 一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零、十、百、半、千
Số từ biểu thị số lượng hoặc tạo số thứ tự với 第. Số nhiều chữ số đọc từ đơn vị lớn đến nhỏ; 零 nối vị trí bị khuyết. 二 và 两 đều là ‘hai’ nhưng phân bố khác nhau.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản để đếm số lượng trong tiếng Trung: số từ đứng trước lượng từ, sau đó là danh từ.
我有三本书。
[Wǒ yǒu sān běn shū.]
Tôi có ba quyển sách.
Thêm 第 trước số từ để tạo số thứ tự, tương đương 'thứ...' trong tiếng Việt.
他是第一名。
[Tā shì dì yī míng.]
Anh ấy là người đứng thứ nhất.
Cấu trúc số từ hàng chục: X十Y nghĩa là X mươi Y (X từ 1-9, Y từ 1-9).
我们班有二十二个学生。
[Wǒmen bān yǒu èrshí'èr gè xuésheng.]
Lớp chúng tôi có 22 học sinh.
Cấu trúc số từ hàng trăm: X百(零)Y nghĩa là X trăm lẻ Y; 零 dùng khi hàng chục khuyết.
这本书一百零五元。
[Zhè běn shū yībǎi líng wǔ yuán.]
Quyển sách này 105 tệ.
半 nghĩa là 'một nửa', đứng trước lượng từ hoặc danh từ thời gian để chỉ nửa đơn vị.
我学了两年半汉语。
[Wǒ xué le liǎng nián bàn Hànyǔ.]
Tôi đã học tiếng Trung hai năm rưỡi.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Trước lượng từ thường dùng 两: 两个人、两本书; nhưng số thứ tự là 第二.
- 10 là 十; 11 là 十一; 20 là 二十; 101 là 一百零一.
- Khi nói năm, thường đọc từng chữ số: 2026 = 二零二六年.
- 半个小时 và 一个半小时 có trật tự khác nhau: nửa giờ so với một tiếng rưỡi.
Lỗi thường gặp
二个人
两个人
第一两课
第一课 / 第二课
Ví dụ minh họa thực tế
我们班有二十二个学生。
[Wǒmen bān yǒu èrshí'èr gè xuésheng.]
Lớp chúng tôi có 22 học sinh.
Trong 22 dùng 二 ở hàng chục và đơn vị; 个 nối số lượng với 学生.
这本书一百零五元,那本两百元。
Quyển này 105 tệ, quyển kia 200 tệ.
零 giữ hàng chục bị khuyết; 两 đứng trước 百.
我学了两年半汉语。
[Wǒ xué le liǎng nián bàn Hànyǔ.]
Tôi đã học tiếng Trung hai năm rưỡi.
半 đứng sau 两年 để thêm nửa năm.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
Chọn số thích hợp: Tôi có ____ quyển sách.
Điền số thích hợp: 我有____个苹果。 (Tôi có hai quả táo.)
Chọn cách đọc đúng: 100 đọc là?
Chọn từ đúng: 我买了____斤苹果。 (Tôi mua nửa cân táo.)
Đúng hay sai: Số 0 trong tiếng Trung là '零'.
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 有 / 我 / 三 / 个 / 朋友
Viết số '5' bằng chữ Hán.
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi có mười quyển sách.'
Tìm lỗi sai: 我有两本书和三个笔。
Hoàn thành hội thoại: A: 你有几个孩子? B: 我有____个孩子,一个男孩,一个女孩。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
万 là đơn vị mười nghìn và là mốc nhóm số quan trọng trong tiếng Hán. 好多 biểu thị số lượng nhiều nhưng không chính xác. 多 sau số hàng chục/trăm/nghìn hoặc trước tính từ có thể biểu thị hơn một mức tròn hay hỏi/nhấn số lượng tùy cấu trúc.